Basel thắng FC Luzern 4-2 ở VĐQG Thuỵ Sĩ (Vòng 8), đá lúc 21:30 ngày 13/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Swissporarena.
Dự đoán nhanh
-
FC Luzern 45% - Hòa 24%
-
Basel 31%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng45%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.83 | 0.94 |
| Tài xỉu | 3.5 | T0.97 | X0.79 |
1 2.05 X 3.85 2 2.98
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
46% Kiểm soát bóng 54%
19 Dứt điểm 17
6 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | | 10 | 4 | 1 | 5 | -3 | 13 |
| 8 | | 10 | 3 | 3 | 4 | -5 | 12 |
Chơi hay nhất
- 9,8 Xherdan Shaqiri Basel
- 7,9 Kazeem Olaigbe Basel
- 7,5 Lars Villiger FC Luzern
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
FC Luzern 45% Hòa 24% 31% Basel
xG dự kiến 1.86 - 1.64
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 68%
Cả 2 ghi bàn 67%
Tài 1.586%
Tài 3.547%
Phạt góc tài 8.568%
Phạt góc tài 9.557%
Phạt góc tài 10.546%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: FC Luzern (45%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.05 | 4.00 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 2.10 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) | 2.98 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 2.05 | 3.80 | 2.90 |
| Nguồn 4 | 2.10 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 2.00 (kèo giảm) | 4.00 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 2.05 | 3.80 | 2.90 |
| Nguồn 10 | 2.10 | 3.90 | 2.95 |
| Nguồn 11 | 2.05 | 4.05 | 3.03 |
| Nguồn 12 | 2.08 (kèo tăng) | 4.05 (kèo tăng) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 2.00 (kèo giảm) | 3.70 | 2.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 2.15 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) | 3.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 2.15 | 3.85 | 3.05 |
| Nguồn 17 | 2.00 (kèo giảm) | 3.70 | 2.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 2.12 (kèo giảm) | 3.85 (kèo tăng) | 2.86 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 2.02 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) | 2.97 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 2.14 (kèo tăng) | 4.16 (kèo tăng) | 3.06 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 2.09 (kèo tăng) | 3.34 (kèo giảm) | 2.67 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 2.05 | 3.85 | 3.10 |
| Nguồn 26 | 2.05 | 3.80 | 2.90 |
| Đồng thuận | 2.05 | 3.85 | 2.98 |
Thống kê trận đấu
1.62 1.93 xG (bàn kỳ vọng)
46% 54% Kiểm soát bóng
19 17 Dứt điểm
3 6 Sút trúng đích
3 2 Cơ hội ngon
6 3 Phạt góc
13 14 Phạm lỗi
3 2 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
10 L. Silva -
7 A. Oehlers -
18 B. Beenga -
15 N. Toggenburger -
27 L. Villiger -
1 S. Simoni -
21 L. Lüthi -
5 S. Knežević -
29 L. Winkler
Dự bị
-
22 C. Michelin -
17 A. Malouda -
8 L. Thorell -
37 G. Koloto -
4 B. Omeragić -
49 R. W. D'Autilia -
29 M. Cissé -
3 N. Vouilloz -
41 J. Doucoure
Chơi hay nhất
9,8 Xherdan Shaqiri Basel
2 bàn · 1 kiến tạo · 6 đường chuyền tạo cơ hội
7,9 Kazeem Olaigbe Basel
3 kiến tạo · 7 đường chuyền tạo cơ hội
7,5 Lars Villiger FC Luzern
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
FC Luzern
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 Karlo Letica TM | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 18/29 | 0 | 0 | 2 |
| 22 Rúben Dantas HV | 90' | 7,0 | 0 | 1 | 0/2 | 32/43 | 2 | 2 | 0 |
| 14 Andrejs Cigaņiks HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 30/38 | 4 | 2 | 0 |
| 46 Bung Meng Freimann HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 33/41 | 0 | 1 | 0 |
| 13 Bung Hua Freimann HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/2 | 43/54 | 0 | 2 | 0 |
| 6 Leonardo Bertone TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 25/34 | 1 | 2 | 0 |
| 11 Matteo Di Giusto C TV | 83' | 6,1 | 0 | 0 | 0/2 | 16/24 | 2 | 1 | 0 |
| 24 Tyron Owusu TV | 60' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 22/22 | 1 | 1 | 0 |
| 80 Mio Zimmermann TV | 60' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 14/21 | 0 | 3 | 0 |
| 10 Lucas Silva TV DB | 30' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 15/22 | 1 | 2 | 0 |
| 19 Daniel Mikołajewski TĐ | 72' | 5,6 | 0 | 0 | 0/2 | 6/11 | 1 | 1 | 0 |
| 16 Oscar Kabwit TĐ | 60' | 7,4 | 1 | 0 | 1/1 | 5/7 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Aurelio Oehlers TĐ DB | 30' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 9/11 | 1 | 1 | 0 |
| 18 Faveurdi Bongeli TĐ DB | 30' | 6,6 | 0 | 1 | 0/2 | 7/11 | 1 | 1 | 0 |
| 15 Nando Toggenburger TĐ DB | 18' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 4/6 | 0 | 1 | 0 |
| 27 Lars Villiger TĐ DB | 11' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Basel
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Mirko Salvi TM | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 22/29 | 0 | 0 | 1 |
| 6 Keigo Tsunemoto HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 35/44 | 1 | 2 | 0 |
| 24 Flavius Daniliuc HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 56/64 | 0 | 2 | 0 |
| 55 Akpe Victory HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 43/52 | 0 | 1 | 0 |
| 27 Kevin Rüegg HV | 61' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 32/38 | 0 | 2 | 0 |
| 22 Clément Michelin HV DB | 29' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 9/10 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Bećir Omeragić HV DB | 9' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 8/9 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Kazeem Olaigbe TV | 90' | 7,9 | 0 | 3 | 0/1 | 21/24 | 7 | 0 | 0 |
| 5 Metinho TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 40/42 | 0 | 2 | 0 |
| 10 Xherdan Shaqiri C TV | 72' | 9,8 | 2 | 1 | 2/2 | 30/38 | 6 | 0 | 0 |
| 44 Jonas Harder TV | 72' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 33/39 | 1 | 2 | 0 |
| 7 Philip Otele TV | 61' | 7,2 | 1 | 0 | 2/5 | 10/17 | 1 | 0 | 0 |
| 8 Ludwig Thorell TV DB | 18' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 9/12 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Žan Celar TĐ | 85' | 7,0 | 1 | 0 | 2/2 | 4/13 | 2 | 1 | 0 |
| 17 Aaron Malouda TĐ DB | 29' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 7/8 | 0 | 0 | 0 |
| 37 Giacomo Koloto TĐ DB | 18' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 6/9 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
O. Kabwit 1-0 kiến tạo: R. Dantas
1'
4'
Ž. Celar 1-1 kiến tạo: K. Olaigbe
42'
P. Otele 1-2 kiến tạo: X. Shaqiri
Hết hiệp 1 · 1-2
B. H. Freimann Phạm lỗi
52'
56'
X. Shaqiri 1-3 kiến tạo: K. Olaigbe
57'
58'
P. Otele Phạm lỗi
vào: A. Oehlers, ra: T. Owusu
60'
vào: L. Silva, ra: M. Zimmermann
60'
61'
vào: C. Michelin, ra: K. Rüegg
61'
vào: A. Malouda, ra: P. Otele
66'
X. Shaqiri 1-4 kiến tạo: K. Olaigbe
vào: N. Toggenburger, ra: D. Mikołajewski
72'
72'
vào: L. Thorell, ra: J. Harder
72'
vào: G. Koloto, ra: X. Shaqiri
vào: L. Villiger, ra: M. D. Giusto
83'
L. Villiger 2-4 kiến tạo: B. Beenga
84'
85'
vào: B. Omeragić, ra: Ž. Celar
Kết thúc trận · 2-4
Lịch sử đối đầu (71 trận)
15 FC Luzern 14 Hòa 42 Basel
3.13 Bàn/trận TB
21% Tỷ lệ thắng FC Luzern
59% Tỷ lệ thắng Basel
Những lần gặp gần nhất
- 22/02/2026 FC Luzern 4-2 Basel
- 18/12/2025 FC Luzern 1-2 Basel
- 28/09/2025 Basel 1-2 FC Luzern
- 24/05/2025 Basel 4-0 FC Luzern
- 09/03/2025 FC Luzern 1-1 Basel
- 07/02/2025 Basel 2-1 FC Luzern
- 29/09/2024 FC Luzern 1-0 Basel
- 05/05/2024 Basel 1-1 FC Luzern
+ 2 trận khác