Servette FC thắng FC Lausanne-Sport 1-0 ở VĐQG Thuỵ Sĩ (Vòng 8), đá lúc 21:30 ngày 13/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Stade de la Tuiliere.
Dự đoán nhanh
-
FC Lausanne-Sport 29% - Hòa 27%
-
Servette FC 45%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng45%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0/0.5 | 1.01 | 0.78 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.66 | X1.16 |
1 3.25 X 3.50 2 2.08
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
59% Kiểm soát bóng 41%
18 Dứt điểm 10
12 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | | 10 | 4 | 1 | 5 | +1 | 13 |
| 12 | | 10 | 1 | 3 | 6 | -9 | 6 |
Chơi hay nhất
- 7,9 Marco Burch Servette FC
- 7,7 Miroslav Stevanović Servette FC
- 7,6 Morgan Poaty FC Lausanne-Sport
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
FC Lausanne-Sport 29% Hòa 27% 45% Servette FC
xG dự kiến 1.56 - 1.51
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 56%
Cả 2 ghi bàn 59%
Tài 1.579%
Tài 3.536%
Phạt góc tài 8.566%
Phạt góc tài 9.554%
Phạt góc tài 10.543%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Servette FC (45%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 3.20 | 3.65 | 2.05 |
| Nguồn 2 | 3.32 (kèo giảm) | 3.44 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 3.25 (kèo tăng) | 3.40 | 2.05 |
| Nguồn 4 | 3.40 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 3.25 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 3.13 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 3.25 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 3.11 | 3.60 | 2.08 |
| Nguồn 10 | 3.35 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) | 2.12 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 3.10 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 3.20 | 3.65 | 2.15 |
| Nguồn 13 | 3.30 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) | 2.15 |
| Nguồn 14 | 3.10 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 3.10 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 2.08 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 3.34 (kèo tăng) | 3.58 (kèo giảm) | 2.03 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 3.44 (kèo tăng) | 3.61 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 2.78 (kèo giảm) | 3.21 (kèo giảm) | 2.08 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 2.85 | 3.65 | 2.23 |
| Nguồn 21 | 3.25 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.25 | 3.50 | 2.08 |
Thống kê trận đấu
1.44 1.49 xG (bàn kỳ vọng)
59% 41% Kiểm soát bóng
18 10 Dứt điểm
4 4 Sút trúng đích
0 3 Cơ hội ngon
12 2 Phạt góc
21 14 Phạm lỗi
0 3 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
91 F. Mollet -
51 I. B. Mendes -
5 D. Ngonzo -
11 N. Butler-Oyedeji -
20 H. Abdallah -
1 T. Castella -
47 P. S. N'Diaye -
17 S. Traoré -
7 A. Ajdini
Dự bị
-
17 H. Mendes -
77 T. Ouattara -
21 J. Karlsson -
20 J. N. Simo -
44 L. Rieder -
34 T. Allix -
14 L. Njoh -
42 I. Izquierdo -
36 T. Lopes
Chơi hay nhất
7,9 Marco Burch Servette FC
1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
7,7 Miroslav Stevanović Servette FC
2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
7,6 Morgan Poaty FC Lausanne-Sport
3 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
FC Lausanne-Sport
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 Melvin Mastil TM | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 24/28 | 0 | 0 | 3 |
| 71 Abdou Karim Sow C HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 1/1 | 52/57 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Étienne Youte Kinkoue HV | 83' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 45/47 | 0 | 0 | 0 |
| 31 Nicolas Cozza HV | 75' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 55/62 | 0 | 2 | 0 |
| 5 Dircssi Ngonzo HV DB | 15' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 15/22 | 0 | 1 | 0 |
| 20 Hamza Abdallah HV DB | 13' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 4/6 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Morgan Poaty TV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/1 | 35/41 | 3 | 3 | 0 |
| 80 Sekou Kone TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 1/1 | 46/51 | 2 | 2 | 0 |
| 88 Koba Koindredi TV | 60' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 14/17 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Theo Bergvall TV | 60' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 24/33 | 0 | 0 | 0 |
| 91 Florent Mollet TV DB | 30' | 7,4 | 0 | 0 | 0/2 | 25/27 | 2 | 0 | 0 |
| 9 Enzo Molebe TĐ | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 1/2 | 23/25 | 2 | 1 | 0 |
| 78 Omar Janneh TĐ | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 11/16 | 0 | 0 | 0 |
| 77 Levy Nene TĐ | 75' | 6,9 | 0 | 0 | 1/4 | 12/17 | 1 | 0 | 0 |
| 51 Ibrahim Bah Mendes TĐ DB | 30' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 6/12 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Nathan Butler-Oyedeji TĐ DB | 15' | 6,6 | 0 | 0 | 0/3 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
Servette FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Edvinas Gertmonas TM | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 10/24 | 0 | 0 | 4 |
| 15 Marco Burch HV | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 0/2 | 44/46 | 1 | 3 | 0 |
| 4 Steve Rouiller C HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 39/43 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Bradley Mazikou HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 38/43 | 1 | 2 | 0 |
| 23 Quentin Maceiras HV | 75' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 30/34 | 2 | 2 | 0 |
| 17 Houboulang Mendes HV DB | 15' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Pedro Naressi TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 31/37 | 0 | 2 | 0 |
| 28 David Douline TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 19/26 | 0 | 2 | 0 |
| 9 Miroslav Stevanović TV | 85' | 7,7 | 0 | 0 | 1/3 | 21/25 | 2 | 2 | 0 |
| 22 Mathis Lambourde TV | 75' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 7/12 | 0 | 2 | 0 |
| 20 Jarell Njike Simo TV DB | 11' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Kingstone Mutandwa TĐ | 90' | 7,0 | 1 | 0 | 2/4 | 7/13 | 0 | 0 | 0 |
| 27 David Datro Fofana TĐ | 75' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 12/13 | 0 | 1 | 0 |
| 77 Tiemoko Ouattara TĐ DB | 15' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 0/2 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Jesper Karlsson TĐ DB | 15' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
L. Nene Phạm lỗi
11'
16'
K. Mutandwa Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 0-0
50'
52'
K. Mutandwa 0-1 (P)
vào: F. Mollet, ra: K. Koindredi
60'
vào: I. B. Mendes, ra: T. Bergvall
60'
vào: N. Butler-Oyedeji, ra: L. Nene
75'
75'
vào: T. Ouattara, ra: M. Lambourde
75'
vào: H. Mendes, ra: Q. Maceiras
75'
vào: J. Karlsson, ra: D. D. Fofana
vào: H. Abdallah, ra: É. Y. Kinkoue
83'
84'
Pedro Naressi Phạm lỗi
85'
vào: J. N. Simo, ra: M. Stevanović
Kết thúc trận · 0-1
Lịch sử đối đầu (27 trận)
10 FC Lausanne-Sport 7 Hòa 10 Servette FC
2.85 Bàn/trận TB
37% Tỷ lệ thắng FC Lausanne-Sport
37% Tỷ lệ thắng Servette FC
Những lần gặp gần nhất
- 13/05/2026 Servette FC 2-0 FC Lausanne-Sport
- 15/02/2026 FC Lausanne-Sport 3-3 Servette FC
- 15/01/2026 Servette FC 0-1 FC Lausanne-Sport
- 30/10/2025 FC Lausanne-Sport 1-3 Servette FC
- 24/05/2025 Servette FC 3-3 FC Lausanne-Sport
- 02/03/2025 FC Lausanne-Sport 0-1 Servette FC
- 03/11/2024 FC Lausanne-Sport 1-0 Servette FC
- 28/09/2024 Servette FC 1-0 FC Lausanne-Sport
+ 2 trận khác