BSC Young Boys hòa FC Luzern 3-3 ở VĐQG Thuỵ Sĩ (Vòng 7), đá lúc 23:00 ngày 05/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadion Wankdorf.
Dự đoán nhanh
-
BSC Young Boys 63% - Hòa 19%
-
FC Luzern 18%
Tỷ số hay gặp nhất2-1
Xác suất cửa nghiêng63%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -1/1.5 | 0.84 | 0.85 |
| Tài xỉu | 3.5 | T0.65 | X1.19 |
1 1.48 X 4.82 2 5.10
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
54% Kiểm soát bóng 46%
28 Dứt điểm 17
8 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 5
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | | 10 | 6 | 4 | 0 | +15 | 22 |
| 8 | | 10 | 3 | 3 | 4 | -5 | 12 |
Chơi hay nhất
- 10,0 Alvyn Sanches BSC Young Boys
- 8,5 Samuel Essende BSC Young Boys
- 8,5 Andrejs Cigaņiks FC Luzern
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 63%
BSC Young Boys 63% Hòa 19% 18% FC Luzern
xG dự kiến 2.14 - 1.60
Tỷ số hay gặp nhất 2-1
Tài 2.5 75%
Cả 2 ghi bàn 68%
Tài 1.589%
Tài 3.555%
Phạt góc tài 8.563%
Phạt góc tài 9.552%
Phạt góc tài 10.540%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: BSC Young Boys (63%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.50 (kèo tăng) | 5.10 (kèo tăng) | 4.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 1.49 (kèo giảm) | 4.75 (kèo tăng) | 5.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 1.48 (kèo giảm) | 4.75 (kèo tăng) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 1.44 (kèo giảm) | 5.00 | 5.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 1.45 (kèo tăng) | 4.80 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 1.50 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) | 4.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 1.48 (kèo giảm) | 4.85 (kèo tăng) | 5.46 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 1.48 (kèo tăng) | 4.95 (kèo giảm) | 5.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 1.48 (kèo giảm) | 4.60 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 1.52 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) | 5.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 1.50 | 5.25 (kèo tăng) | 5.50 |
| Nguồn 17 | 1.48 (kèo giảm) | 4.60 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 1.40 | 4.75 | 5.40 |
| Nguồn 19 | 1.46 (kèo giảm) | 4.85 (kèo tăng) | 5.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 1.52 (kèo tăng) | 5.03 (kèo tăng) | 5.46 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 1.43 | 4.43 | 4.52 |
| Nguồn 25 | 1.52 | 4.75 | 4.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 1.44 (kèo giảm) | 4.60 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.48 | 4.82 | 5.10 |
Thống kê trận đấu
3.25 2.19 xG (bàn kỳ vọng)
54% 46% Kiểm soát bóng
28 17 Dứt điểm
10 7 Sút trúng đích
2 3 Cơ hội ngon
8 2 Phạt góc
12 14 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
4 5 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
33 S. Bukinac -
34 E. Etoski -
13 D. Pech -
9 M. Sene -
12 B. Guirassy -
18 J. Mall -
17 S. Janko -
54 S. Ubaka -
52 N. Tschanz
Dự bị
-
18 B. Beenga -
21 L. Lüthi -
10 L. Silva -
17 S. Wyss -
27 L. Villiger -
1 S. Simoni -
5 S. Knežević -
29 L. Winkler -
7 A. Oehlers
Chơi hay nhất
10,0 Alvyn Sanches BSC Young Boys
2 kiến tạo · 13 đường chuyền tạo cơ hội
8,5 Samuel Essende BSC Young Boys
2 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
8,5 Andrejs Cigaņiks FC Luzern
2 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
BSC Young Boys
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Marvin Keller TM | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 23/27 | 0 | 0 | 4 |
| 30 Sandro Lauper HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 45/48 | 0 | 1 | 0 |
| 27 Lewin Blum HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/1 | 29/31 | 1 | 0 | 0 |
| 23 Loris Benito C HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 56/63 | 0 | 2 | 0 |
| 22 Isaac Schmidt HV | 57' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 18/26 | 0 | 2 | 0 |
| 33 Stefan Bukinac HV DB | 33' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 16/20 | 2 | 1 | 0 |
| 8 Armin Gigović TV | 85' | 6,8 | 0 | 0 | 1/2 | 31/35 | 1 | 1 | 0 |
| 16 Christian Fassnacht TV | 68' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 9/10 | 1 | 1 | 0 |
| 6 Edimilson Fernandes TV | 57' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 33/39 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Alan Virginius TV | 57' | 6,3 | 0 | 0 | 1/2 | 12/16 | 0 | 1 | 0 |
| 34 Edin Etoski TV DB | 33' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 9/11 | 0 | 0 | 0 |
| 13 Dominik Pech TV DB | 33' | 5,8 | 0 | 0 | 0/1 | 11/11 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Alvyn Sanches TĐ | 90' | 10,0 | 0 | 2 | 0/2 | 40/51 | 13 | 0 | 0 |
| 99 Samuel Essende TĐ | 90' | 8,5 | 2 | 0 | 3/9 | 10/13 | 2 | 0 | 0 |
| 9 Mamadou Kaly Sene TĐ DB | 22' | 7,4 | 1 | 0 | 2/3 | 6/7 | 1 | 0 | 0 |
| 12 Bahereba Guirassy TĐ DB | 11' | 7,6 | 0 | 1 | 1/1 | 3/4 | 1 | 0 | 0 |
FC Luzern
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 Karlo Letica TM | 90' | 8,1 | 0 | 0 | 0/0 | 13/25 | 0 | 0 | 7 |
| 14 Andrejs Cigaņiks HV | 90' | 8,5 | 2 | 0 | 2/2 | 34/39 | 1 | 0 | 0 |
| 46 Bung Meng Freimann HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 35/40 | 0 | 2 | 0 |
| 22 Rúben Dantas HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 29/36 | 0 | 1 | 0 |
| 13 Bung Hua Freimann HV | 81' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 37/42 | 0 | 2 | 0 |
| 21 Loïc Lüthi HV DB | 9' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Leonardo Bertone TV | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 36/41 | 1 | 4 | 0 |
| 11 Matteo Di Giusto C TV | 90' | 7,6 | 1 | 0 | 2/5 | 25/29 | 2 | 1 | 0 |
| 24 Tyron Owusu TV | 82' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 22/28 | 2 | 2 | 0 |
| 80 Mio Zimmermann TV | 82' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 28/31 | 2 | 1 | 0 |
| 10 Lucas Silva TV DB | 8' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 0/3 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Daniel Mikołajewski TĐ | 89' | 7,1 | 0 | 2 | 1/3 | 16/21 | 3 | 1 | 0 |
| 15 Nando Toggenburger TĐ | 45' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 3/12 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Faveurdi Bongeli TĐ DB | 45' | 6,1 | 0 | 0 | 1/2 | 4/8 | 1 | 0 | 0 |
| 17 Sandro Wyss TĐ DB | 8' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 1 | 1 | 0 |
| 27 Lars Villiger TĐ DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
S. Essende 1-0 kiến tạo: A. Sanches
14'
29'
M. Zimmermann Phạm lỗi
I. Schmidt Phạm lỗi
32'
E. Fernandes Phạm lỗi
39'
Hết hiệp 1 · 1-0
46'
vào: B. Beenga, ra: N. Toggenburger
47'
A. Cigaņiks 1-1 kiến tạo: D. Mikołajewski
49'
A. Cigaņiks 1-2 kiến tạo: D. Mikołajewski
S. Essende 2-2 kiến tạo: A. Sanches
52'
vào: S. Bukinac, ra: I. Schmidt
57'
vào: D. Pech, ra: E. Fernandes
57'
vào: E. Etoski, ra: A. Virginius
57'
S. Essende Phạm lỗi
62'
D. Pech Phạm lỗi
63'
65'
M. D. Giusto 2-3 (P)
vào: M. Sene, ra: C. Fassnacht
68'
73'
B. H. Freimann Phạm lỗi
78'
B. Beenga Phạm lỗi
81'
vào: L. Lüthi, ra: B. H. Freimann
82'
vào: L. Silva, ra: M. Zimmermann
vào: B. Guirassy, ra: A. Gigović
85'
M. Sene 3-3 kiến tạo: B. Guirassy
88'
90'
B. M. Freimann Phạm lỗi
90'+2
vào: L. Villiger, ra: D. Mikołajewski
90'+6
M. D. Giusto Phạm lỗi
Kết thúc trận · 3-3
Lịch sử đối đầu (71 trận)
42 BSC Young Boys 18 Hòa 11 FC Luzern
3.63 Bàn/trận TB
59% Tỷ lệ thắng BSC Young Boys
15% Tỷ lệ thắng FC Luzern
Những lần gặp gần nhất
- 05/09/2026 BSC Young Boys 3-3 FC Luzern
- 05/03/2026 FC Luzern 1-2 BSC Young Boys
- 14/12/2025 BSC Young Boys 2-0 FC Luzern
- 14/09/2025 FC Luzern 1-2 BSC Young Boys
- 16/05/2025 BSC Young Boys 2-1 FC Luzern
- 13/04/2025 FC Luzern 5-0 BSC Young Boys
- 24/11/2024 FC Luzern 1-1 BSC Young Boys
- 19/10/2024 BSC Young Boys 2-1 FC Luzern
+ 2 trận khác