Grasshopper Club Zürich thắng FC St. Gallen 1879 2-0 ở VĐQG Thuỵ Sĩ (Vòng 6), đá lúc 01:30 ngày 03/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Letzigrund.
Dự đoán nhanh
-
Grasshopper Club Zürich 23% - Hòa 23%
-
FC St. Gallen 1879 54%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng54%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0.5/1 | 0.88 | 0.87 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.14 | X0.67 |
1 4.10 X 4.10 2 1.73
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
43% Kiểm soát bóng 57%
22 Dứt điểm 21
7 Phạt góc 14
1 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | | 10 | 5 | 1 | 4 | -2 | 16 |
| 11 | | 10 | 2 | 2 | 6 | -13 | 8 |
Chơi hay nhất
- 8,4 Marvin Hübel Grasshopper Club Zürich
- 8,2 Amir Abrashi Grasshopper Club Zürich
- 8,1 Samuel Krasniqi Grasshopper Club Zürich
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 54%
Grasshopper Club Zürich 23% Hòa 23% 54% FC St. Gallen 1879
xG dự kiến 1.51 - 1.86
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 65%
Cả 2 ghi bàn 63%
Tài 1.584%
Tài 3.543%
Phạt góc tài 8.567%
Phạt góc tài 9.555%
Phạt góc tài 10.545%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: FC St. Gallen 1879 (54%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 4.33 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 4.02 (kèo giảm) | 4.10 (kèo giảm) | 1.74 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 4.20 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 1.72 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 4.20 (kèo giảm) | 4.10 (kèo giảm) | 1.67 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 3.80 (kèo giảm) | 4.00 | 1.73 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 3.90 (kèo giảm) | 4.00 (kèo giảm) | 1.77 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 3.82 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 1.77 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 4.20 (kèo tăng) | 4.10 (kèo tăng) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 3.70 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 4.10 (kèo giảm) | 4.10 | 1.77 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 4.10 | 4.10 | 1.75 |
| Nguồn 17 | 3.70 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 4.16 | 4.10 | 1.72 |
| Nguồn 19 | 4.10 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 4.12 (kèo giảm) | 4.23 (kèo giảm) | 1.78 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 3.80 (kèo tăng) | 3.64 (kèo tăng) | 1.64 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 4.30 | 3.90 (kèo giảm) | 1.71 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 3.90 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.10 | 4.10 | 1.73 |
Thống kê trận đấu
2.23 1.68 xG (bàn kỳ vọng)
43% 57% Kiểm soát bóng
22 21 Dứt điểm
8 4 Sút trúng đích
3 2 Cơ hội ngon
7 14 Phạt góc
11 8 Phạm lỗi
0 1 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
18 Y. Lee -
7 L. Plange -
5 H. Imourane -
11 G. Morandi -
4 L. Mikulić -
71 J. Hammel -
34 A. Arigoni -
15 A. Diaby -
55 D. Papic
Dự bị
-
64 M. Stevanović -
70 N. Scherrer -
74 J. Ruiz -
11 C. Boukhalfa -
31 D. Besio -
25 L. Watkowiak -
68 M. Heydari -
6 B. Neziri -
63 C. Konietzke
Chơi hay nhất
8,4 Marvin Hübel Grasshopper Club Zürich
4 lần cứu thua · 1 đường chuyền tạo cơ hội
8,2 Amir Abrashi Grasshopper Club Zürich
1 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
8,1 Samuel Krasniqi Grasshopper Club Zürich
7 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
Grasshopper Club Zürich
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Marvin Hübel TM | 90' | 8,4 | 0 | 0 | 0/0 | 13/33 | 1 | 0 | 4 |
| 58 Yannick Bettkober HV | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 0/1 | 19/21 | 0 | 7 | 0 |
| 57 Nico Rissi HV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 15/24 | 0 | 4 | 0 |
| 28 Simone Stroscio HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 23/37 | 0 | 2 | 0 |
| 44 Bujar Pllana HV | 83' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 10/11 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Luka Mikulic HV DB | 11' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 66 Manex Gibelalde Mújika TV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 2/2 | 19/28 | 0 | 3 | 0 |
| 6 Amir Abrashi C TV | 75' | 8,2 | 1 | 0 | 2/3 | 20/26 | 3 | 1 | 0 |
| 10 Óscar Clemente TV | 75' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 16/22 | 2 | 5 | 0 |
| 5 Hassane Imourane TV DB | 15' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 6/7 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Giotto Morandi TV DB | 15' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 1 | 0 | 0 |
| 17 Samuel Krasniqi TĐ | 90' | 8,1 | 0 | 0 | 2/7 | 30/34 | 7 | 0 | 0 |
| 9 Nikolas Muci TĐ | 65' | 6,9 | 0 | 0 | 1/2 | 9/14 | 3 | 2 | 0 |
| 60 Samuele Bengondo TĐ | 65' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 14/20 | 0 | 1 | 0 |
| 18 Young-Jun Lee TĐ DB | 25' | 7,7 | 1 | 0 | 1/3 | 7/13 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Luke Plange TĐ DB | 25' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 6/10 | 0 | 0 | 0 |
FC St. Gallen 1879
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Lawrence Ati Zigi TM | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 0/0 | 21/30 | 0 | 0 | 6 |
| 3 Colin Noah Kleine-Bekel HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/1 | 46/53 | 0 | 5 | 0 |
| 36 Chima Okoroji HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 23/35 | 1 | 3 | 0 |
| 4 Jozo Stanić HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 27/33 | 0 | 2 | 0 |
| 74 Joel Ruiz HV DB | 28' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 13/17 | 0 | 2 | 0 |
| 16 Lukas Görtler C TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 34/49 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Lukas Daschner TV | 67' | 7,0 | 0 | 0 | 0/2 | 31/39 | 4 | 0 | 0 |
| 47 Enoch Owusu TV | 62' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 14/17 | 1 | 2 | 0 |
| 28 Hugo Vandermersch TV | 61' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 20/26 | 2 | 0 | 0 |
| 20 Leon Frokaj TV | 61' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 3/5 | 1 | 3 | 0 |
| 64 Mihailo Stevanović TV DB | 29' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 13/15 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Carlo Boukhalfa TV DB | 23' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 7/10 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Christian Witzig TĐ | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/4 | 16/25 | 1 | 1 | 0 |
| 14 Aliou Balde TĐ | 82' | 7,2 | 0 | 0 | 2/6 | 9/13 | 1 | 1 | 0 |
| 70 Nevio Scherrer TĐ DB | 29' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 8/9 | 0 | 0 | 0 |
| 31 Diego Besio TĐ DB | 8' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
25'
C. N. Kleine-Bekel Phạm lỗi
A. Abrashi 1-0
36'
Hết hiệp 1 · 1-0
S. Stroscio Phạm lỗi
54'
58'
J. Stanić Phạm lỗi
61'
vào: N. Scherrer, ra: L. Frokaj
61'
vào: M. Stevanović, ra: H. Vandermersch
vào: L. Plange, ra: S. Bengondo
65'
67'
vào: C. Boukhalfa, ra: L. Daschner
Y. Lee 2-0
69'
vào: H. Imourane, ra: A. Abrashi
75'
vào: G. Morandi, ra: Ó. Clemente
75'
vào: L. Mikulić, ra: B. Pllana
83'
Kết thúc trận · 2-0
Lịch sử đối đầu (55 trận)
24 Grasshopper Club Zürich 10 Hòa 21 FC St. Gallen 1879
2.85 Bàn/trận TB
44% Tỷ lệ thắng Grasshopper Club Zürich
38% Tỷ lệ thắng FC St. Gallen 1879
Những lần gặp gần nhất
- 03/09/2026 Grasshopper Club Zürich 2-0 FC St. Gallen 1879
- 15/02/2026 FC St. Gallen 1879 0-0 Grasshopper Club Zürich
- 21/12/2025 Grasshopper Club Zürich 1-2 FC St. Gallen 1879
- 25/10/2025 FC St. Gallen 1879 5-0 Grasshopper Club Zürich
- 23/05/2025 Grasshopper Club Zürich 2-0 FC St. Gallen 1879
- 09/03/2025 FC St. Gallen 1879 3-1 Grasshopper Club Zürich
- 10/11/2024 Grasshopper Club Zürich 1-2 FC St. Gallen 1879
- 11/08/2024 FC St. Gallen 1879 1-0 Grasshopper Club Zürich
+ 2 trận khác