
Abdoulaye Diaby
Hậu vệ ·
Grasshopper Club Zürich
Abdoulaye Diaby: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Abdoulaye Diaby trong dữ liệu là chặng đường qua 3 câu lạc bộ, tới Grasshopper Club Zürich ở chặng gần nhất. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 09/08/2019, khi anh rời Royal Antwerp U23 sang KSC Lokeren Oost-Vlaanderen, năm anh tròn 19 tuổi. Anh cập bến Újpest ngày 12/07/2021 từ Royal Antwerp U23 dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 4 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Anh cập bến FC St. Gallen 1879 ngày 01/07/2023 từ Újpest. Cộng mọi giải, anh có 1 bàn sau 70 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 1 bàn. Anh có 97 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 9 trận cho Mali. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 24/25 tại VĐQG Thuỵ Sĩ cùng FC St. Gallen 1879, với 1 bàn. Đó là năm anh bước sang tuổi 24. Giai đoạn đang diễn ra tại Grasshopper Club Zürich bắt đầu ngày 05/09/2025, khi anh đến từ FC St. Gallen 1879 dưới dạng tự do. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Thuỵ Sĩ, anh ra sân 3 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 23 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Grasshopper Club Zürich. Tại Grasshopper Club Zürich, anh khoác áo số 15 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Thống kê sự nghiệp Abdoulaye Diaby
Hồ sơ sự nghiệp của Abdoulaye Diaby trải qua ít nhất 5 mùa có số liệu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 21/22 ở Újpest. 72% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở FC St. Gallen 1879.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Grasshopper Club Zürich | 25/26 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 17 | 1367 | 0 | 0 | 6,45 |
| FC St. Gallen 1879 | 24/25 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 28 | 1080 | 1 | 0 | 6,72 |
| FC St. Gallen 1879 | 23/24 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 30 | 1553 | 0 | 0 | 6,75 |
| Mali | 2025 | Africa Cup of Nations 2025 | 5 | 480 | 0 | 0 | 7,20 |
| Újpest | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC St. Gallen 1879 | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 12 | 480 | 0 | 0 | 6,60 |
| Grasshopper Club Zürich | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2025 | World Cup Qualification CAF | 3 | 226 | 0 | 0 | — |
| Grasshopper Club Zürich | 26/27 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 6 | 167 | 0 | 0 | 6,70 |
| Mali | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Abdoulaye Diaby
Abdoulaye Diaby là hậu vệ người Mali 26 tuổi, hiện khoác áo Grasshopper Club Zürich. Abdoulaye Diaby chào đời 04/07/2000 và nay 26 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 195 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 4/7/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Mali
- Chiều cao
- 195 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 15
- CLB hiện tại
- Grasshopper Club Zürich
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Abdoulaye Diaby
Tại Grasshopper Club Zürich, Abdoulaye Diaby mang áo số 15, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2027. Ngày chuyển đến Grasshopper Club Zürich trong hồ sơ là 05/09/2025. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 680 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Grasshopper Club Zürich
- Giải đấu
- VĐQG Thuỵ Sĩ
- Số áo
- 15
- Gia nhập
- 05/09/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Abdoulaye Diaby
Sau 3 trận mùa 26/27 tại VĐQG Thuỵ Sĩ, Abdoulaye Diaby đóng góp 0 bàn. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,70. Mỗi trận anh có trung bình 56 phút trên sân.
- 3 Trận
- 167 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,09 xG
- 0,01 xA
- 1 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,70 Điểm trung bình
Phong độ Abdoulaye Diaby các trận vừa qua
Dữ liệu 2 lần ra sân gần nhất ghi nhận Abdoulaye Diaby thi đấu 122 phút, trung bình 61 phút mỗi trận. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,40.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 12-09 | FC Thun | 0–1 | Không vào sân | — | — |
| 05-09 | FC Zürich | 2–2 | Không vào sân | — | — |
| 02-09 | FC St. Gallen 1879 | 2–0 | Không vào sân | — | — |
| 08-08 | Servette FC | 2–1 | 90 | 0/0 | 6,7 |
| 02-08 | FC Lugano | 1–4 | 32 | 0/0 | 6,1 |
Abdoulaye Diaby chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Abdoulaye Diaby là từ Royal Antwerp U23 sang KSC Lokeren Oost-Vlaanderen ngày 09/08/2019, phí không được công bố. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 680 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 9/8/2019 | Royal Antwerp U23 | KSC Lokeren Oost-Vlaanderen | Không công bố |
| 12/7/2021 | Royal Antwerp U23 | Újpest | Tự do |
| 1/7/2023 | Újpest | FC St. Gallen 1879 | Không công bố |
| 5/9/2025 | FC St. Gallen 1879 | Grasshopper Club Zürich | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Abdoulaye Diaby và đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Abdoulaye Diaby có 9 trận cho Mali.
Mali 9 trận 0 bàn Lần gần nhất: 9/1/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Abdoulaye Diaby
- Abdoulaye Diaby đang khoác áo đội bóng nào?
- Abdoulaye Diaby hiện khoác áo Grasshopper Club Zürich, mang áo số 15 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Abdoulaye Diaby bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Abdoulaye Diaby 26 tuổi (sinh ngày 04/07/2000), cao 195 cm.
- Abdoulaye Diaby có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thuỵ Sĩ, Abdoulaye Diaby ghi 0 bàn sau 3 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Sĩ · Lịch thi đấu Grasshopper Club Zürich
Cập nhật lần cuối: 20:54 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.