Grasshopper Club Zürich thắng FC Thun 1-0 ở VĐQG Thuỵ Sĩ (Vòng 8), đá lúc 23:00 ngày 12/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Stockhorn Arena.
Dự đoán nhanh
-
FC Thun 53% - Hòa 24%
-
Grasshopper Club Zürich 24%
Tỷ số hay gặp nhất2-1
Xác suất cửa nghiêng53%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 0.96 | 0.80 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.13 | X0.67 |
1 1.76 X 3.94 2 3.90
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
61% Kiểm soát bóng 39%
20 Dứt điểm 17
10 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | | 10 | 3 | 1 | 6 | -10 | 10 |
| 11 | | 10 | 2 | 2 | 6 | -13 | 8 |
Chơi hay nhất
- 8,6 Yannick Bettkober Grasshopper Club Zürich
- 8,2 Simone Stroscio Grasshopper Club Zürich
- 8,0 Nassim Zoukit FC Thun
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 53%
FC Thun 53% Hòa 24% 24% Grasshopper Club Zürich
xG dự kiến 2.16 - 1.46
Tỷ số hay gặp nhất 2-1
Tài 2.5 65%
Cả 2 ghi bàn 64%
Tài 1.584%
Tài 3.545%
Phạt góc tài 8.569%
Phạt góc tài 9.557%
Phạt góc tài 10.547%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: FC Thun (53%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.73 | 4.10 | 4.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 1.78 (kèo tăng) | 3.94 (kèo tăng) | 3.98 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 1.75 | 3.75 | 3.90 |
| Nguồn 4 | 1.75 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) | 4.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 1.75 (kèo tăng) | 4.10 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 1.75 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 1.77 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) | 3.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 1.70 | 4.10 | 4.03 |
| Nguồn 12 | 1.78 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 4.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 1.73 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 1.79 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) | 4.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 1.80 | 4.00 | 4.10 |
| Nguồn 17 | 1.73 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 1.78 | 4.15 (kèo tăng) | 3.58 |
| Nguồn 19 | 1.80 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 1.81 (kèo tăng) | 4.09 (kèo tăng) | 4.11 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 1.79 (kèo tăng) | 3.71 (kèo tăng) | 3.61 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 1.76 | 3.90 | 4.10 |
| Nguồn 26 | 1.75 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) | 3.90 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.76 | 3.94 | 3.90 |
Thống kê trận đấu
1.67 2.08 xG (bàn kỳ vọng)
61% 39% Kiểm soát bóng
20 17 Dứt điểm
1 5 Sút trúng đích
3 3 Cơ hội ngon
10 5 Phạt góc
15 17 Phạm lỗi
3 2 Việt vị
3 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
2 O. Mambwa -
26 N. Christoffersson -
37 L. Dähler -
14 M. Käit -
30 N. Maier -
25 T. Spycher -
5 N. Bürgy -
15 P. Kristal -
80 S. Lengen
Dự bị
-
24 K. Goudmijn -
18 Y. Lee -
7 L. Plange -
11 G. Morandi -
71 J. Hammel -
34 A. Arigoni -
15 A. Diaby -
55 D. Papic -
23 S. Marques
Chơi hay nhất
8,6 Yannick Bettkober Grasshopper Club Zürich
7 lần tắc bóng
8,2 Simone Stroscio Grasshopper Club Zürich
1 đường chuyền tạo cơ hội · 5 lần tắc bóng
8,0 Nassim Zoukit FC Thun
6 lần tắc bóng
FC Thun
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Niklas Steffen TM | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 37/47 | 0 | 0 | 3 |
| 19 Jan Bamert HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 60/67 | 0 | 3 | 0 |
| 47 Fabio Fehr HV | 71' | 6,8 | 0 | 0 | 0/3 | 24/32 | 1 | 1 | 0 |
| 18 Tom Strannegård HV | 55' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 15/21 | 1 | 4 | 0 |
| 23 Marco Bürki C HV | 38' | 5,3 | 0 | 0 | 0/1 | 27/29 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Olivier Mambwa HV DB | 35' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 9/12 | 1 | 0 | 0 |
| 37 Lucien Dähler HV DB | 19' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 10/12 | 0 | 1 | 0 |
| 13 Nassim Zoukit TV | 90' | 8,0 | 0 | 0 | 0/1 | 62/73 | 0 | 6 | 0 |
| 16 Justin Roth TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 40/47 | 0 | 2 | 0 |
| 70 Nils Reichmuth TV | 82' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 15/26 | 3 | 0 | 0 |
| 8 Fabio Saiz TV | 71' | 7,0 | 0 | 0 | 0/4 | 22/26 | 1 | 1 | 0 |
| 14 Mattias Käit TV DB | 19' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 9/10 | 0 | 0 | 0 |
| 30 Nico Maier TV DB | 8' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 4/7 | 0 | 3 | 0 |
| 96 Brighton Labeau TĐ | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/4 | 12/18 | 2 | 1 | 0 |
| 9 Furkan Dursun TĐ | 55' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 2/6 | 1 | 0 | 0 |
| 26 Noah Christoffersson TĐ DB | 35' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 4/6 | 1 | 0 | 0 |
Grasshopper Club Zürich
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Marvin Hübel TM | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 12/31 | 0 | 0 |
| 58 Yannick Bettkober HV | 90' | 8,6 | 0 | 0 | 0/1 | 20/26 | 0 | 7 |
| 28 Simone Stroscio HV | 90' | 8,2 | 0 | 0 | 0/1 | 26/36 | 1 | 5 |
| 57 Nico Rissi HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 18/25 | 0 | 3 |
| 44 Bujar Pllana HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 9/12 | 0 | 2 |
| 66 Manex Gibelalde Mújika TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 1/2 | 22/26 | 1 | 6 |
| 10 Óscar Clemente TV | 69' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 24/33 | 1 | 0 |
| 6 Amir Abrashi C TV | 54' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 11/13 | 0 | 0 |
| 24 Kenzo Goudmijn TV DB | 36' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 7/8 | 1 | 1 |
| 11 Giotto Morandi TV DB | 21' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 1 | 1 |
| 17 Samuel Krasniqi TĐ | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/2 | 23/29 | 4 | 0 |
| 60 Samuele Bengondo TĐ | 54' | 6,8 | 1 | 0 | 3/4 | 11/15 | 1 | 2 |
| 9 Nikolas Muci TĐ | 54' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 4/9 | 1 | 0 |
| 18 Young-Jun Lee TĐ DB | 36' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 7/12 | 0 | 0 |
| 7 Luke Plange TĐ DB | 36' | 5,6 | 0 | 0 | 1/3 | 3/7 | 0 | 2 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
23'
S. Bengondo 0-1
M. Bürki Hành vi bạo lực
38'
G. L. Privitelli Phản ứng trọng tài
45'
Hết hiệp 1 · 0-1
54'
vào: L. Plange, ra: S. Bengondo
54'
vào: K. Goudmijn, ra: A. Abrashi
vào: N. Christoffersson, ra: F. Dursun
55'
vào: O. Mambwa, ra: T. Strannegård
55'
O. Mambwa Phạm lỗi
56'
58'
60'
L. Plange Phản ứng trọng tài
N. Zoukit Phản ứng trọng tài
60'
69'
vào: G. Morandi, ra: Ó. Clemente
vào: N. Maier, ra: N. Reichmuth
82'
N. Steffen Phạm lỗi
86'
88'
M. G. Mújika Phạm lỗi
Kết thúc trận · 0-1
Lịch sử đối đầu (41 trận)
18 FC Thun 14 Hòa 9 Grasshopper Club Zürich
2.59 Bàn/trận TB
44% Tỷ lệ thắng FC Thun
22% Tỷ lệ thắng Grasshopper Club Zürich
Những lần gặp gần nhất
- 15/03/2026 FC Thun 5-1 Grasshopper Club Zürich
- 18/01/2026 Grasshopper Club Zürich 1-3 FC Thun
- 30/08/2025 FC Thun 1-1 Grasshopper Club Zürich
- 01/06/2024 FC Thun 1-2 Grasshopper Club Zürich
- 26/05/2024 Grasshopper Club Zürich 1-1 FC Thun
- 21/04/2019 Grasshopper Club Zürich 1-1 FC Thun
- 24/02/2019 FC Thun 1-1 Grasshopper Club Zürich
- 16/12/2018 FC Thun 1-0 Grasshopper Club Zürich
+ 2 trận khác