Eastleigh thắng Southend United 2-1 ở National League Anh (Vòng 11), đá lúc 01:45 ngày 25/09/2025 (giờ Việt Nam).
Thống kê nổi bật
34% Kiểm soát bóng 66%
11 Dứt điểm 8
2 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | | 13 | 8 | 3 | 2 | +12 | 27 |
| 17 | | 13 | 4 | 3 | 6 | -6 | 15 |
Thống kê trận đấu
1.73 1.78 xG (bàn kỳ vọng)
34% 66% Kiểm soát bóng
11 8 Dứt điểm
4 5 Sút trúng đích
2 6 Phạt góc
7 13 Phạm lỗi
0 0 Việt vị
0 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
4 L. Humphries -
22 J. McNamara -
5 L. Fernandez -
21 S. Davis -
3 J. Vokins -
30 C. Underhill -
14 Z. Massiah-Edwards
Diễn biến trận đấu
Hết hiệp 1 · 0-0
A. Blair 1-0 kiến tạo: H. Saunders
50'
72'
76'
A. Dallas 1-1
vào: L. Humphries, ra: A. Waruih
77'
J. Taylor 2-1 kiến tạo: H. Saunders
80'
82'
vào: T. Hopper, ra: K. Appiah-Forson
85'
vào: O. Coker, ra: L. Chambers-Parillon
Kết thúc trận · 2-1
Lịch sử đối đầu (10 trận)
3 Eastleigh 1 Hòa 6 Southend United
2.60 Bàn/trận TB
30% Tỷ lệ thắng Eastleigh
60% Tỷ lệ thắng Southend United
Những lần gặp gần nhất
- 21/01/2026 Southend United 4-1 Eastleigh
- 25/09/2025 Eastleigh 2-1 Southend United
- 22/03/2025 Eastleigh 1-2 Southend United
- 11/09/2024 Southend United 2-0 Eastleigh
- 13/01/2024 Eastleigh 0-1 Southend United
- 26/08/2023 Southend United 2-0 Eastleigh
- 28/01/2023 Southend United 1-3 Eastleigh
- 27/08/2022 Eastleigh 2-1 Southend United
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng National League Anh (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 13 | 11 | 2 | 0 | 34-13 | +21 | 35 | WWWWW |
| 2 | | 13 | 9 | 1 | 3 | 29-17 | +12 | 28 | WWWWL |
| 3 | | 13 | 8 | 3 | 2 | 31-19 | +12 | 27 | WWDLW |
| 4 | | 13 | 7 | 4 | 2 | 32-15 | +17 | 25 | WWDWW |
| 5 | | 13 | 7 | 3 | 3 | 27-18 | +9 | 24 | WWDWW |
| 6 | | 13 | 8 | 0 | 5 | 20-19 | +1 | 24 | WLWWW |
| 7 | | 13 | 7 | 2 | 4 | 24-18 | +6 | 23 | WLLWL |
| 8 | | 13 | 6 | 3 | 4 | 22-16 | +6 | 21 | WWWWW |
| 9 | | 13 | 7 | 0 | 6 | 15-19 | -4 | 21 | WLWLW |
| 10 | | 13 | 6 | 2 | 5 | 22-15 | +7 | 20 | WWDLD |
| 11 | | 13 | 5 | 5 | 3 | 15-12 | +3 | 20 | DDLLD |
| 12 | | 13 | 5 | 3 | 5 | 18-16 | +2 | 18 | LLLWL |
| 13 | | 13 | 5 | 3 | 5 | 14-18 | -4 | 18 | LDLDD |
| 14 | | 13 | 4 | 5 | 4 | 23-20 | +3 | 17 | DWWLL |
| 15 | | 13 | 4 | 3 | 6 | 20-20 | 0 | 15 | LWLWD |
| 16 | | 12 | 4 | 3 | 5 | 19-22 | -3 | 15 | LDDLD |
| 17 | | 13 | 4 | 3 | 6 | 14-20 | -6 | 15 | LLDLW |
| 18 | | 13 | 4 | 2 | 7 | 21-30 | -9 | 14 | LWWLW |
| 19 | | 13 | 3 | 3 | 7 | 17-24 | -7 | 12 | LLDWL |
| 20 | | 13 | 4 | 0 | 9 | 12-19 | -7 | 12 | WLLLL |
| 21 | | 13 | 3 | 3 | 7 | 15-23 | -8 | 12 | LLDLW |
| 22 | | 12 | 3 | 1 | 8 | 15-21 | -6 | 10 | LLWLL |
| 23 | | 13 | 2 | 1 | 10 | 13-35 | -22 | 7 | LLWLL |
| 24 | | 13 | 1 | 1 | 11 | 8-31 | -23 | 4 | LLLLL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.
Các trận vòng 11 National League Anh
- 24/09 Altrincham FC 1-2 Forest Green Rovers
- 24/09 Brackley Town 1-0 Truro City
- 24/09 Gateshead 0-1 Hartlepool United
- 24/09 Rochdale 4-1 Solihull Moors
- 24/09 Woking 1-1 Sutton United
- 24/09 York City 5-0 Carlisle United
- 25/09 Aldershot Town 1-4 Yeovil Town
- 25/09 Boston United 2-0 Braintree Town
- 25/09 Morecambe 1-2 FC Halifax Town
- 25/09 Scunthorpe United 1-1 Boreham Wood
- 25/09 Tamworth 1-1 Wealdstone