Kidderminster Harriers
Anh
Thứ hạng National League Anh
Kidderminster Harriers đang xếp thứ 11 trên tổng 24 đội tại National League Anh, với 20 điểm sau 13 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 5
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sức mạnh ghi bàn của Kidderminster Harriers
Hàng công Kidderminster Harriers đứng thứ 17 tại National League Anh với 1,2 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng đầu. Khung thành đội đang giữ tốt hơn kỳ vọng chừng 0,7 bàn mỗi trận.
Kidderminster Harriers đứng thứ mấy tại National League Anh?
Ít đội tại National League Anh giữ sạch khung thành tốt như Kidderminster Harriers. Cụ thể là 5 thắng, 5 hoà và 3 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,5 điểm.
Mạch trận hiện thời của Kidderminster Harriers
Kidderminster Harriers khép lại các vòng vừa qua với kết quả hoà Carlisle United 0-0, hoà Sutton United 1-1 và thua Boreham Wood 1-3. Cán cân của loạt trận này là 3 bàn thắng so với 5 bàn thua. Đội giữ sạch lưới 3 trận trong số đó.
Kidderminster Harriers đang bám đuổi những ai?
Vị trí thứ 11 đang nằm trong nhóm tranh vé play-off. Ngay sau lưng là Aldershot Town, kém 2 điểm. Cách biệt với Boreham Wood là 15 điểm.
Kidderminster Harriers trông vào ai trên hàng công?
Kidderminster Harriers đang trông nhiều vào Lewis Walker, người đã ghi 6 bàn. Trung bình anh có ít nhất một bàn mỗi trận ra sân. Anh cũng dọn cỗ 1 lần cho đồng đội.
Kidderminster Harriers mạnh hơn ở sân nào?
Kidderminster Harriers nhận 4 bàn ở sân nhà và 8 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội ghi 8 bàn và nhận 8 bàn.
Hồ sơ đội bóng Kidderminster Harriers
Kidderminster Harriers góp mặt tại National League Anh mùa 26/27. Người hâm mộ quen gọi đội là Kidderminster. Đội bóng này đến từ Anh.
Đối thủ kế tiếp của Kidderminster Harriers
Ngày 24/10/2026, Kidderminster Harriers tiếp Worthing FC trên sân Aggborough, bóng lăn lúc 23h30 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Worthing FC là 4 thắng, 1 hoà. Đối thủ này đang đứng thứ 5 với 24 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Josh Robinson | Hậu vệ | Anh |
| - | Connor Mahoney | Tiền đạo | Anh |
| - | Arthur Squire | Tiền vệ | Anh |
| - | Bruce Jovan Minaker | ||
| 1 | Jack Wint | Thủ môn | Anh |
| 2 | Reece Hall | Hậu vệ | Anh |
| 3 | Luey Giles | Hậu vệ | Wales |
| 4 | Cian Harries | Hậu vệ | Wales |
| 5 | Angus MacDonald | Hậu vệ | Anh |
| 6 | Richard Faakye | Hậu vệ | Anh |
| 7 | Max Brogan | Tiền vệ | Anh |
| 8 | Ben Crompton | Tiền vệ | Anh |
| 9 | Lewis Walker | Tiền đạo | Anh |
| 10 | Callum Dolan | Tiền vệ | Anh |
| 12 | Levi Amantchi | Tiền đạo | Anh |
| 13 | Josh Bishop | Thủ môn | Anh |
| 14 | Zak Brown | Tiền vệ | Anh |
| 14 | Layton Love | Tiền đạo | Anh |
| 16 | Bruce Minaker | Tiền đạo | Anh |
| 17 | Ethan Moore | Tiền đạo | Anh |
| 19 | Louis Francis | Hậu vệ | Anh |
| 20 | Cameron Hargreaves | Tiền vệ | Anh |
| 22 | Oliver Tipton | Tiền vệ | Anh |
| 24 | Owen Evans | Hậu vệ | Wales |
| 25 | Samson Hewett | Tiền đạo | Anh |
| 26 | David Davis | Tiền vệ | Anh |
| 27 | Zachary Willis | Hậu vệ | Wales |
| 28 | Callum Stewart | Tiền đạo | Anh |
| 30 | Dave Richards | Thủ môn | Wales |
| 33 | Reece Devine | Tiền vệ | Anh |