Barrow AFC
Anh
Thứ hạng National League Anh
Barrow AFC đang xếp thứ 8 trên tổng 24 đội tại National League Anh, với 21 điểm sau 13 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 3
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 22
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Barrow AFC qua những vòng vừa qua
Barrow AFC đang trải qua mạch thắng 5 trận. Cán cân của loạt trận này là 12 bàn thắng so với 5 bàn thua. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Barrow AFC xếp hạng ra sao?
Barrow AFC vào guồng tại National League Anh với 21 điểm sau 13 trận. Nhịp lấy điểm đang là 1,6 điểm một trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 6 thắng, 3 hoà và 4 thua.
Barrow AFC ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Barrow AFC đang là +6. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 8. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 5.
Thành tích sân nhà và sân khách của Barrow AFC
Barrow AFC ghi 11 bàn ở sân nhà và 11 bàn ở sân khách.
Hồ sơ đội bóng Barrow AFC
Barrow AFC góp mặt tại National League Anh mùa 26/27. Đội bóng này đến từ Anh. Holker Street được khánh thành năm 1909, sức chứa 5.000 chỗ.
Barrow AFC đang bám đuổi những ai?
Barrow AFC và Hornchurch đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Ngôi đầu của Boreham Wood còn xa 14 điểm. Muốn vượt AFC Fylde, đội cần bù 2 điểm.
Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất của Barrow AFC
Trên hàng công Barrow AFC, Rekeem Harper là cái tên nổ súng nhiều nhất với 5 bàn. Nhịp ghi bàn của anh đang là một bàn mỗi trận trở lên. Chân sút này đã đá 1 trận với 68 phút trên sân.
Đối thủ kế tiếp của Barrow AFC
Theo giờ Việt Nam, Barrow AFC tiếp Forest Green Rovers trên sân Holker Street lúc 21h00 ngày 24/10/2026. Forest Green Rovers có 3 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Forest Green Rovers hiện đứng thứ 16 với 15 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Adam Alimi-Adetoro | Hậu vệ | Ireland |
| 1 | Benjamin Winterbottom | Thủ môn | Anh |
| 2 | Marcel Oakley | Hậu vệ | Anh |
| 4 | MJ Williams | Hậu vệ | Wales |
| 5 | Corey Edwards | Tiền vệ | Grenada |
| 5 | Corey Edwards | ||
| 6 | Kennedy Digie | Hậu vệ | Anh |
| 7 | Oliver Crankshaw | Tiền đạo | Anh |
| 8 | Scott Smith | Tiền vệ | Wales |
| 9 | Alex Reid | Tiền đạo | Anh |
| 10 | Keaton Ward | Tiền vệ | Anh |
| 11 | George Walker | Tiền vệ | Anh |
| 14 | Seb Thompson | Tiền vệ | Anh |
| 18 | Innes Cameron | Tiền đạo | Scotland |
| 19 | Arian Allen | Tiền đạo | Montserrat |
| 19 | Arian Allen | Tiền vệ | |
| 21 | Jack Earing | Tiền vệ | Anh |
| 22 | Daniel Amos | Hậu vệ | Bắc Ireland |
| 23 | Dan Mooney | Tiền vệ | Wales |
| 25 | Paul Kalambayi | Hậu vệ | Anh |
| 26 | Rekeem Harper | Tiền vệ | Anh |
| 27 | Isaac Marriott | Tiền vệ | Anh |
| 30 | Ben Jackson | Hậu vệ | Anh |
| 30 | Mikey Lane | Tiền đạo | Anh |
| 32 | Killian Barrett | Thủ môn | Ireland |
| 33 | Xavier Benjamin | Hậu vệ | Anh |
| 34 | Ben Whitfield | Tiền vệ | Anh |
| 36 | Thierry Latty-Fairweather | Hậu vệ | Anh |