Woking
Anh
Thứ hạng National League Anh
Woking đang xếp thứ 15 trên tổng 24 đội tại National League Anh, với 15 điểm sau 13 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 3
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 20
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Woking
Woking là một đội bóng Anh.
Thành tích mùa 26/27 của Woking
Woking đang đứng thứ 15 trong số 24 đội tại National League Anh. Đội có 4 thắng, 3 hoà và 6 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,2 điểm.
Mạch trận hiện thời của Woking
Woking khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Harrogate Town 0-1, thắng Eastleigh 3-1 và thua Solihull Moors 2-4. Cán cân của loạt trận này là 11 bàn thắng so với 9 bàn thua. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Chân sút chủ lực của Woking
John Marquis là người ghi nhiều bàn nhất cho Woking mùa 26/27 với 7 bàn. Một mình anh đóng góp khoảng 35% số bàn đội ghi được.
Woking hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ Woking tới Boreham Wood ở ngôi đầu là 20 điểm. Carlisle United đang hơn đội 2 điểm.
Woking trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Woking 2 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 9 bàn và nhận 8 bàn. Trong các trận sân nhà, đội ghi 11 bàn và nhận 12 bàn.
Sức mạnh ghi bàn của Woking
Hàng công Woking đứng thứ 12 tại National League Anh với 1,5 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 15 trong nhóm. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 12 của nhóm.
Trận kế tiếp của Woking
Lịch thi đấu đưa Woking sang làm khách của Scunthorpe United trên sân Glanford Park lúc 21h00 ngày 24/10/2026 (giờ Việt Nam). Scunthorpe United hiện đứng thứ 22 với 10 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Scunthorpe United là 1 thắng, 4 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Shadrach Ogie | Hậu vệ | Ireland |
| - | Anthony Georgiou | Tiền vệ | Síp |
| - | Tommy Taylor | Tiền vệ | Anh |
| 2 | Zico Asare | Hậu vệ | Anh |
| 3 | Caleb Richards | Hậu vệ | Anh |
| 4 | Chinwike Okoli | Hậu vệ | Anh |
| 5 | Timi Odusina | Hậu vệ | Anh |
| 6 | Steven Turner | Tiền vệ | Anh |
| 7 | Ashley Clarke | Tiền vệ | Anh |
| 10 | Josh Kelly | Tiền đạo | Bắc Ireland |
| 10 | Aiden O'Brien | Tiền đạo | Ireland |
| 11 | Matt Ward | Tiền vệ | Anh |
| 13 | Craig Ross | Thủ môn | Anh |
| 14 | Liam Dulson | Tiền đạo | Anh |
| 14 | Tariq Hinds | Hậu vệ | Anh |
| 15 | Roy Syla | Tiền vệ | Albania |
| 16 | Tunji Akinola | Hậu vệ | Anh |
| 22 | Will Jääskeläinen | Thủ môn | Phần Lan |
| 23 | Tim Akinola | Tiền vệ | Anh |
| 25 | Harrison Sohna | Tiền vệ | Anh |
| 25 | Taylan Harris | Tiền vệ | Anh |
| 25 | Jake Forster-Caskey | Tiền vệ | Anh |
| 26 | Tom Dryer | Tiền đạo | Anh |
| 27 | Sean Adarkwa | Tiền đạo | Anh |
| 32 | John Marquis | Tiền đạo | Anh |
| 34 | Vicente Reyes | Thủ môn | Chile |
| 41 | Josh Ayres | Tiền đạo | Anh |
| 43 | Jaiden Putman | Hậu vệ | Anh |
| 99 | Mikey Verga | Thủ môn | Anh |