Crewe Alexandra hòa Walsall 2-2 ở Hạng Tư Anh (Vòng 4), đá lúc 01:45 ngày 02/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Alexandra Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Crewe Alexandra 42% - Hòa 28%
-
Walsall 31%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng42%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.94 | 0.80 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.79 | X1.00 |
1 2.25 X 3.45 2 2.90
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
55% Kiểm soát bóng 45%
20 Dứt điểm 14
9 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 — Lên hạng | | 11 | 5 | 6 | 0 | +6 | 21 |
| 5 — Play-off lên hạng | | 10 | 3 | 7 | 0 | +6 | 16 |
- Lên hạng
- Play-off lên hạng
Chơi hay nhất
- 8,6 Aaron Pressley Walsall
- 8,1 Reece Hutchinson Crewe Alexandra
- 7,9 Josh March Crewe Alexandra
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 42%
Crewe Alexandra 42% Hòa 28% 31% Walsall
xG dự kiến 1.31 - 1.19
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 49%
Cả 2 ghi bàn 55%
Tài 1.573%
Tài 3.527%
Phạt góc tài 8.569%
Phạt góc tài 9.558%
Phạt góc tài 10.547%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Crewe Alexandra (42%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.18 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 2.26 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 2.30 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 2.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 2.20 | 3.60 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 2.30 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 2.25 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) | 2.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 2.20 | 3.40 | 2.85 |
| Nguồn 12 | 2.25 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) | 2.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 2.25 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 2.30 (kèo tăng) | 3.55 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 2.30 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 2.85 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 2.25 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 2.17 | 3.31 | 2.75 |
| Nguồn 19 | 2.09 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 2.29 (kèo tăng) | 3.69 (kèo tăng) | 2.93 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 2.20 (kèo tăng) | 3.17 (kèo tăng) | 2.78 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 2.23 | 3.25 | 2.88 |
| Nguồn 26 | 2.20 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 2.90 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.25 | 3.45 | 2.90 |
Thống kê trận đấu
2.25 1.73 xG (bàn kỳ vọng)
55% 45% Kiểm soát bóng
20 14 Dứt điểm
5 4 Sút trúng đích
1 1 Cơ hội ngon
9 4 Phạt góc
11 14 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
0 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
7 J. Lankester -
14 J. Gibson -
5 M. Demetriou -
29 A. Thibaut -
13 I. Lawlor -
30 S. Dancey -
4 K. Ure
Dự bị
-
5 H. Burke -
15 I. Moore -
7 T. Sodje -
37 A. Adomah -
31 T. Wooster -
29 J. Furlong -
16 R. Maher
Chơi hay nhất
8,6 Aaron Pressley Walsall
2 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
8,1 Reece Hutchinson Crewe Alexandra
1 bàn · 5 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,9 Josh March Crewe Alexandra
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Crewe Alexandra
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Tom Booth TM | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 34/43 | 0 | 0 | 2 |
| 3 Reece Hutchinson HV | 90' | 8,1 | 1 | 0 | 1/2 | 30/35 | 5 | 2 | 0 |
| 12 Joshua Stephenson HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 56/61 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Luke Offord HV | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 52/63 | 1 | 2 | 0 |
| 2 Lewis Billington C HV | 72' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 28/38 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Mickey Demetriou HV DB | 18' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 24/29 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Joe White TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 1/1 | 59/66 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Matúš Holíček TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 41/47 | 2 | 1 | 0 |
| 20 Calum Agius TV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 1/5 | 24/28 | 1 | 1 | 0 |
| 11 Joel Tabiner TV | 58' | 6,8 | 0 | 1 | 0/1 | 9/11 | 1 | 1 | 0 |
| 7 Jack Lankester TV DB | 32' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 11/13 | 1 | 0 | 0 |
| 14 Jordan Gibson TV DB | 32' | 6,4 | 0 | 0 | 0/4 | 6/9 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Josh March TĐ | 80' | 7,9 | 1 | 0 | 1/2 | 7/7 | 1 | 3 | 0 |
| 23 Charlie McNeill TĐ | 58' | 6,2 | 0 | 0 | 1/2 | 5/7 | 0 | 1 | 0 |
| 29 Adrien Thibaut TĐ DB | 10' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Walsall
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Jed Ward TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 19/34 | 0 | 0 | 3 |
| 3 Mason Hancock HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 29/39 | 0 | 3 | 0 |
| 4 James Connolly C HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 49/57 | 0 | 2 | 0 |
| 22 Elicha Ahui HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 28/35 | 1 | 2 | 0 |
| 25 Declan Skura HV | 45' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 43/50 | 0 | 2 | 0 |
| 5 Harrison Burke HV DB | 45' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 9/12 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Sven Sprangler TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 38/42 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Lewis Simper TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 1/4 | 11/16 | 0 | 2 | 0 |
| 11 Reece Smith TV | 81' | 7,3 | 0 | 1 | 0/0 | 16/23 | 4 | 5 | 0 |
| 8 Charlie Crew TV | 67' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 25/32 | 0 | 3 | 0 |
| 9 Andy Dallas TV | 67' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 5/8 | 2 | 0 | 0 |
| 15 Isaac Moore TV DB | 23' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 4/5 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Aaron Pressley TĐ | 90' | 8,6 | 2 | 0 | 3/5 | 24/28 | 2 | 0 | 0 |
| 7 Tai Sodje TĐ DB | 23' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 3/6 | 0 | 0 | 0 |
| 37 Albert Adomah TĐ DB | 9' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 2 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
42'
A. Pressley 0-1 (P)
Hết hiệp 1 · 0-1
J. March 1-1 kiến tạo: J. Tabiner
50'
57'
A. Pressley 1-2 kiến tạo: R. Smith
vào: J. Lankester, ra: J. Tabiner
58'
vào: J. Gibson, ra: C. McNeill
58'
vào: M. Demetriou, ra: L. Billington
72'
75'
L. Simper Phạm lỗi
vào: A. Thibaut, ra: J. March
80'
88'
T. Sodje Phạm lỗi
R. Hutchinson 2-2
90'+2
Kết thúc trận · 2-2
Lịch sử đối đầu (23 trận)
7 Crewe Alexandra 11 Hòa 5 Walsall
2.13 Bàn/trận TB
30% Tỷ lệ thắng Crewe Alexandra
22% Tỷ lệ thắng Walsall
Những lần gặp gần nhất
- 02/09/2026 Crewe Alexandra 2-2 Walsall
- 14/03/2026 Crewe Alexandra 0-3 Walsall
- 26/12/2025 Walsall 1-0 Crewe Alexandra
- 03/05/2025 Crewe Alexandra 0-1 Walsall
- 09/11/2024 Walsall 1-1 Crewe Alexandra
- 26/12/2023 Walsall 2-0 Crewe Alexandra
- 19/08/2023 Crewe Alexandra 2-2 Walsall
- 15/04/2023 Crewe Alexandra 2-0 Walsall
+ 2 trận khác