BSC Young Boys thắng Servette FC 3-2 ở VĐQG Thuỵ Sĩ (Vòng 9), đá lúc 23:00 ngày 19/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadion Wankdorf.
Dự đoán nhanh
-
BSC Young Boys 54% - Hòa 22%
-
Servette FC 24%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng54%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
63% Kiểm soát bóng 37%
22 Dứt điểm 8
10 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | | 10 | 6 | 4 | 0 | +15 | 22 |
| 6 | | 10 | 4 | 1 | 5 | +1 | 13 |
Chơi hay nhất
- 9,0 Samuel Essende BSC Young Boys
- 8,2 Alan Virginius BSC Young Boys
- 7,9 Armin Gigović BSC Young Boys
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 54%
BSC Young Boys 54% Hòa 22% 24% Servette FC
xG dự kiến 1.97 - 1.59
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 69%
Cả 2 ghi bàn 66%
Tài 1.586%
Tài 3.549%
Phạt góc tài 8.563%
Phạt góc tài 9.552%
Phạt góc tài 10.540%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: BSC Young Boys (54%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 1.70 (kèo giảm) | 4.15 (kèo tăng) | 4.16 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 1.57 (kèo giảm) | 4.75 (kèo tăng) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 1.60 (kèo giảm) | 4.33 | 4.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 1.67 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.65 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.61 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) | 4.62 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 1.61 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 1.60 (kèo giảm) | 4.70 (kèo tăng) | 4.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 1.60 (kèo giảm) | 4.70 (kèo tăng) | 4.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 1.61 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 1.60 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) | 4.59 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 1.70 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 3.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 1.60 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 4.16 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 1.70 (kèo tăng) | 4.35 (kèo tăng) | 4.42 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 1.69 (kèo giảm) | 3.73 (kèo tăng) | 3.49 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 1.62 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) | 4.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 1.67 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.61 | 4.33 | 4.20 |
Thống kê trận đấu
2.35 0.54 xG (bàn kỳ vọng)
63% 37% Kiểm soát bóng
22 8 Dứt điểm
4 3 Sút trúng đích
5 1 Cơ hội ngon
10 7 Phạt góc
13 11 Phạm lỗi
4 1 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
22 I. Schmidt -
12 B. Guirassy -
9 M. Sene -
34 E. Etoski -
13 D. Pech -
18 J. Mall -
54 S. Ubaka -
17 S. Janko -
52 N. Tschanz
Dự bị
-
14 L. Njoh -
22 M. Lambourde -
17 H. Mendes -
28 D. Douline -
90 S. Mráz -
44 L. Rieder -
34 T. Allix -
36 T. Lopes -
77 T. Ouattara
Chơi hay nhất
9,0 Samuel Essende BSC Young Boys
2 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
8,2 Alan Virginius BSC Young Boys
1 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,9 Armin Gigović BSC Young Boys
2 đường chuyền tạo cơ hội
BSC Young Boys
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Marvin Keller TM | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 20/23 | 0 | 0 | 1 |
| 23 Loris Benito C HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 69/73 | 3 | 0 | 0 |
| 30 Sandro Lauper HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 57/60 | 1 | 6 | 0 |
| 27 Lewin Blum HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 40/47 | 1 | 2 | 0 |
| 22 Isaac Schmidt HV DB | 65' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 34/38 | 2 | 0 | 0 |
| 33 Stefan Bukinac HV | 25' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 14/16 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Edimilson Fernandes TV | 90' | 7,1 | 0 | 1 | 0/3 | 61/63 | 2 | 0 | 0 |
| 8 Armin Gigović TV | 79' | 7,9 | 0 | 0 | 0/2 | 42/47 | 2 | 0 | 0 |
| 10 Alvyn Sanches TV | 79' | 7,1 | 0 | 0 | 0/2 | 39/44 | 1 | 6 | 0 |
| 7 Alan Virginius TV | 63' | 8,2 | 1 | 0 | 1/4 | 23/32 | 3 | 1 | 0 |
| 16 Christian Fassnacht TV | 63' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 8/8 | 0 | 0 | 0 |
| 34 Edin Etoski TV DB | 11' | 6,9 | 0 | 1 | 0/0 | 0/1 | 1 | 0 | 0 |
| 13 Dominik Pech TV DB | 11' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
| 99 Samuel Essende TĐ | 90' | 9,0 | 2 | 0 | 3/7 | 12/15 | 1 | 0 | 0 |
| 12 Bahereba Guirassy TĐ DB | 27' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 9/16 | 0 | 2 | 0 |
| 9 Mamadou Kaly Sene TĐ DB | 27' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 4/9 | 0 | 0 | 0 |
Servette FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Edvinas Gertmonas TM | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 12/28 | 1 | 0 | 1 |
| 18 Bradley Mazikou HV | 90' | 7,8 | 0 | 1 | 0/0 | 36/39 | 1 | 2 | 0 |
| 15 Marco Burch HV | 90' | 7,4 | 1 | 0 | 1/1 | 33/39 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Steve Rouiller C HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 24/27 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Quentin Maceiras HV | 64' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 12/15 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Lilian Njoh HV DB | 35' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 8/11 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Houboulang Mendes HV DB | 26' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Pedro Naressi TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 26/35 | 1 | 4 | 0 |
| 9 Miroslav Stevanović TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 15/22 | 0 | 2 | 0 |
| 20 Jarell Njike Simo TV | 64' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 12/19 | 0 | 6 | 0 |
| 21 Jesper Karlsson TV | 55' | 6,6 | 0 | 1 | 0/2 | 12/13 | 1 | 0 | 0 |
| 28 David Douline TV DB | 26' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 6/11 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Kingstone Mutandwa TĐ | 84' | 7,3 | 1 | 0 | 2/3 | 10/14 | 0 | 1 | 0 |
| 27 David Datro Fofana TĐ | 63' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 17/22 | 2 | 1 | 0 |
| 22 Mathis Lambourde TĐ DB | 27' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 1 | 0 | 0 |
| 90 Samuel Mráz TĐ DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
13'
M. Burch 0-1 kiến tạo: J. Karlsson
vào: I. Schmidt, ra: S. Bukinac
25'
30'
K. Mutandwa 0-2 kiến tạo: B. Mazikou
A. Virginius 1-2 kiến tạo: E. Fernandes
39'
Hết hiệp 1 · 1-2
55'
vào: L. Njoh, ra: J. Karlsson
63'
vào: M. Lambourde, ra: D. D. Fofana
vào: M. Sene, ra: C. Fassnacht
63'
vào: B. Guirassy, ra: A. Virginius
63'
64'
vào: H. Mendes, ra: Q. Maceiras
64'
vào: D. Douline, ra: J. N. Simo
A. Gigović Phạm lỗi
67'
S. Essende 2-2
69'
vào: E. Etoski, ra: A. Sanches
79'
vào: D. Pech, ra: A. Gigović
79'
79'
M. Lambourde Phạm lỗi
S. Essende 3-2 kiến tạo: E. Etoski
83'
84'
vào: S. Mráz, ra: K. Mutandwa
90'
M. Stevanović Phạm lỗi
Kết thúc trận · 3-2
Lịch sử đối đầu (35 trận)
14 BSC Young Boys 10 Hòa 11 Servette FC
2.80 Bàn/trận TB
40% Tỷ lệ thắng BSC Young Boys
31% Tỷ lệ thắng Servette FC
Những lần gặp gần nhất
- 12/04/2026 BSC Young Boys 1-1 Servette FC
- 30/11/2025 Servette FC 4-4 BSC Young Boys
- 27/07/2025 BSC Young Boys 3-1 Servette FC
- 11/05/2025 Servette FC 0-0 BSC Young Boys
- 02/04/2025 Servette FC 0-1 BSC Young Boys
- 15/12/2024 BSC Young Boys 2-1 Servette FC
- 25/07/2024 Servette FC 3-1 BSC Young Boys
- 20/05/2024 Servette FC 0-1 BSC Young Boys
+ 2 trận khác