FC Luzern thắng Grasshopper Club Zürich 5-1 ở VĐQG Thuỵ Sĩ (Vòng 9), đá lúc 23:00 ngày 19/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Swissporarena.
Dự đoán nhanh
-
FC Luzern 55% - Hòa 22%
-
Grasshopper Club Zürich 23%
Tỷ số hay gặp nhất2-1
Xác suất cửa nghiêng55%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 0.78 | 0.97 |
| Tài xỉu | 3.5 | T0.92 | X0.84 |
1 1.68 X 4.25 2 4.10
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
54% Kiểm soát bóng 46%
23 Dứt điểm 21
5 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | | 10 | 3 | 3 | 4 | -5 | 12 |
| 11 | | 10 | 2 | 2 | 6 | -13 | 8 |
Chơi hay nhất
- 9,4 Daniel Mikołajewski FC Luzern
- 8,7 Tyron Owusu FC Luzern
- 7,9 Matteo Di Giusto FC Luzern
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 55%
FC Luzern 55% Hòa 22% 23% Grasshopper Club Zürich
xG dự kiến 2.16 - 1.37
Tỷ số hay gặp nhất 2-1
Tài 2.5 69%
Cả 2 ghi bàn 67%
Tài 1.586%
Tài 3.548%
Phạt góc tài 8.569%
Phạt góc tài 9.558%
Phạt góc tài 10.547%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: FC Luzern (55%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 1.69 (kèo giảm) | 4.25 (kèo tăng) | 4.16 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 1.66 (kèo giảm) | 4.33 (kèo tăng) | 4.33 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 1.62 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 1.65 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 1.68 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 1.70 | 4.00 | 4.14 |
| Nguồn 12 | 1.65 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 1.70 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 1.70 | 4.40 | 4.10 |
| Nguồn 16 | 1.65 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 1.68 | 4.30 (kèo tăng) | 4.11 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 1.72 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 1.68 (kèo giảm) | 4.25 (kèo tăng) | 4.16 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 1.71 (kèo tăng) | 4.54 (kèo tăng) | 4.22 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 1.61 | 3.83 (kèo tăng) | 3.71 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 1.71 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 4.10 |
| Nguồn 26 | 1.67 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.68 | 4.25 | 4.10 |
Thống kê trận đấu
4.87 1.79 xG (bàn kỳ vọng)
54% 46% Kiểm soát bóng
23 21 Dứt điểm
11 6 Sút trúng đích
8 2 Cơ hội ngon
5 8 Phạt góc
13 5 Phạm lỗi
2 1 Việt vị
2 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
29 L. Winkler -
18 B. Beenga -
10 L. Silva -
17 S. Wyss -
15 N. Toggenburger -
1 S. Simoni -
21 L. Lüthi -
27 L. Villiger -
9 A. Grbić
Dự bị
-
60 S. Bengondo -
24 K. Goudmijn -
56 D. Sahin -
18 Y. Lee -
25 J. Hilton -
71 J. Hammel -
4 L. Mikulić -
34 A. Arigoni -
55 D. Papic
Chơi hay nhất
9,4 Daniel Mikołajewski FC Luzern
3 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
8,7 Tyron Owusu FC Luzern
1 bàn · 1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
7,9 Matteo Di Giusto FC Luzern
1 kiến tạo · 4 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
FC Luzern
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 Karlo Letica TM | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 17/25 | 0 | 0 | 5 |
| 46 Bung Meng Freimann HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 47/57 | 0 | 2 | 0 |
| 22 Rúben Dantas HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 33/39 | 2 | 2 | 0 |
| 14 Andrejs Cigaņiks HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 34/50 | 5 | 2 | 0 |
| 5 Stefan Knežević C HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 36/50 | 0 | 2 | 0 |
| 6 Leonardo Bertone TV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 1/3 | 42/50 | 1 | 0 | 0 |
| 24 Tyron Owusu TV | 77' | 8,7 | 1 | 1 | 1/4 | 17/25 | 1 | 1 | 0 |
| 11 Matteo Di Giusto TV | 77' | 7,9 | 0 | 1 | 1/3 | 26/39 | 4 | 2 | 0 |
| 80 Mio Zimmermann TV | 72' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 23/31 | 1 | 0 | 0 |
| 29 Levin Winkler TV DB | 18' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Lucas Silva TV DB | 13' | 7,2 | 0 | 1 | 0/0 | 5/5 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Daniel Mikołajewski TĐ | 88' | 9,4 | 3 | 0 | 3/4 | 14/22 | 1 | 1 | 0 |
| 16 Oscar Kabwit TĐ | 72' | 7,6 | 1 | 0 | 4/6 | 11/17 | 0 | 2 | 0 |
| 18 Faveurdi Bongeli TĐ DB | 18' | 7,7 | 0 | 1 | 1/1 | 7/8 | 2 | 0 | 0 |
| 17 Sandro Wyss TĐ DB | 13' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Nando Toggenburger TĐ DB | 2' | – | 0 | 0 | 0/1 | 2/2 | 1 | 0 | 0 |
Grasshopper Club Zürich
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Marvin Hübel TM | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 11/19 | 0 | 0 | 6 |
| 58 Yannick Bettkober HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 18/26 | 0 | 6 | 0 |
| 28 Simone Stroscio HV | 90' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 21/31 | 1 | 4 | 0 |
| 44 Bujar Pllana HV | 90' | 5,3 | 0 | 0 | 0/1 | 24/30 | 0 | 2 | 0 |
| 57 Nico Rissi HV | 82' | 5,5 | 0 | 0 | 0/0 | 13/26 | 1 | 3 | 0 |
| 25 John Hilton HV DB | 8' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Amir Abrashi C TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 28/35 | 3 | 2 | 0 |
| 66 Manex Gibelalde Mújika TV | 61' | 7,1 | 0 | 0 | 1/2 | 18/28 | 0 | 3 | 0 |
| 10 Óscar Clemente TV | 55' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 20/24 | 2 | 0 | 0 |
| 24 Kenzo Goudmijn TV DB | 35' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 15/19 | 0 | 0 | 0 |
| 56 Denis Sahin TV DB | 29' | 6,7 | 0 | 0 | 1/2 | 12/14 | 1 | 4 | 0 |
| 17 Samuel Krasniqi TĐ | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 1/5 | 22/33 | 4 | 0 | 0 |
| 9 Nikolas Muci TĐ | 61' | 6,7 | 0 | 0 | 0/3 | 13/15 | 2 | 0 | 0 |
| 60 Samuele Bengondo TĐ DB | 45' | 7,1 | 1 | 0 | 1/2 | 9/14 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Giotto Morandi TĐ | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 12/13 | 0 | 1 | 0 |
| 18 Young-Jun Lee TĐ DB | 29' | 6,7 | 0 | 1 | 1/4 | 9/13 | 2 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
T. Owusu 1-0 kiến tạo: M. D. Giusto
5'
8'
P. Zeidler Phản ứng trọng tài
O. Kabwit 2-0 kiến tạo: T. Owusu
9'
10'
A. Abrashi Phạm lỗi
L. Bertone Phạm lỗi
27'
36'
N. Rissi Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 2-0
46'
vào: S. Bengondo, ra: G. Morandi
55'
vào: K. Goudmijn, ra: Ó. Clemente
D. Mikołajewski 3-0 (P)
60'
61'
vào: D. Sahin, ra: M. G. Mújika
A. Cigaņiks Phạm lỗi
68'
vào: L. Winkler, ra: M. Zimmermann
72'
D. Mikołajewski 4-0 kiến tạo: B. Beenga
73'
76'
S. Bengondo 4-1 kiến tạo: Y. Lee
vào: L. Silva, ra: M. D. Giusto
77'
D. Mikołajewski 5-1 kiến tạo: L. Silva
86'
vào: N. Toggenburger, ra: D. Mikołajewski
88'
Kết thúc trận · 5-1
Lịch sử đối đầu (63 trận)
29 FC Luzern 18 Hòa 16 Grasshopper Club Zürich
2.95 Bàn/trận TB
46% Tỷ lệ thắng FC Luzern
25% Tỷ lệ thắng Grasshopper Club Zürich
Những lần gặp gần nhất
- 25/04/2026 Grasshopper Club Zürich 1-2 FC Luzern
- 11/02/2026 FC Luzern 4-3 Grasshopper Club Zürich
- 02/11/2025 FC Luzern 6-0 Grasshopper Club Zürich
- 26/07/2025 Grasshopper Club Zürich 2-3 FC Luzern
- 06/04/2025 Grasshopper Club Zürich 3-1 FC Luzern
- 03/11/2024 FC Luzern 2-0 Grasshopper Club Zürich
- 27/07/2024 Grasshopper Club Zürich 2-2 FC Luzern
- 11/05/2024 FC Luzern 1-1 Grasshopper Club Zürich
+ 2 trận khác