Barnsley hòa Leicester City 1-1 ở Hạng Ba Anh (Vòng 7), đá lúc 18:30 ngày 19/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Oakwell Ground.
Dự đoán nhanh
-
Barnsley 29% - Hòa 25%
-
Leicester City 46%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng46%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0/0.5 | 0.77 | 0.99 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.13 | X0.67 |
1 3.13 X 3.70 2 2.06
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
21% Kiểm soát bóng 79%
12 Dứt điểm 19
5 Phạt góc 12
4 Thẻ vàng 4
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | | 9 | 3 | 3 | 3 | -3 | 12 |
| 21 — Xuống hạng | | 9 | 2 | 2 | 5 | -8 | 8 |
- Xuống hạng
Chơi hay nhất
- 8,5 Rogan Ravenhill Barnsley
- 8,1 Reyes Cleary Barnsley
- 7,9 Arley Kay Barnsley
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 46%
Barnsley 29% Hòa 25% 46% Leicester City
xG dự kiến 1.70 - 1.35
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 64%
Cả 2 ghi bàn 65%
Tài 1.583%
Tài 3.541%
Phạt góc tài 8.576%
Phạt góc tài 9.565%
Phạt góc tài 10.556%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Leicester City (46%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 3.20 (kèo giảm) | 3.68 (kèo tăng) | 2.06 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 3.25 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 3.30 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 3.13 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 3.00 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 3.13 | 3.70 | 2.00 |
| Nguồn 12 | 3.25 | 3.60 | 2.00 |
| Nguồn 13 | 3.10 (kèo giảm) | 3.80 | 2.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 3.15 (kèo giảm) | 3.85 (kèo tăng) | 2.12 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 3.05 | 3.55 | 2.10 |
| Nguồn 17 | 3.00 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 2.84 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) | 2.11 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 3.20 (kèo giảm) | 3.68 (kèo giảm) | 2.06 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 3.28 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) | 2.08 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 2.77 (kèo giảm) | 3.28 (kèo tăng) | 1.99 |
| Nguồn 25 | 3.25 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) | 2.02 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 3.00 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.13 | 3.70 | 2.06 |
Thống kê trận đấu
1.18 2.40 xG (bàn kỳ vọng)
21% 79% Kiểm soát bóng
12 19 Dứt điểm
5 8 Sút trúng đích
2 4 Cơ hội ngon
5 12 Phạt góc
19 12 Phạm lỗi
2 2 Việt vị
4 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
11 T. Noslin -
30 J. Bland -
13 C. Taylor -
45 V. Yoganathan -
51 K. Flavell -
9 M. Kirk -
36 L. Alker
Dự bị
-
26 W. Coulibaly -
23 T. Watson -
7 W. Burns -
20 H. Howell -
14 B. De Cordova-Reid -
21 F. Ravizzoli -
15 H. Souttar
Chơi hay nhất
8,5 Rogan Ravenhill Barnsley
6 lần cứu thua
8,1 Reyes Cleary Barnsley
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
7,9 Arley Kay Barnsley
1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 5 lần tắc bóng
Barnsley
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 Rogan Ravenhill TM | 90' | 8,5 | 0 | 0 | 0/0 | 10/30 | 0 | 0 | 6 |
| 2 Arley Kay HV | 90' | 7,9 | 0 | 1 | 0/1 | 20/26 | 2 | 5 | 0 |
| 6 Connor O'Riordan HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 6/10 | 0 | 2 | 0 |
| 5 Jack Shepherd HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 20/29 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Sam Gale HV | 67' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 11/17 | 0 | 2 | 0 |
| 11 Tyrese Noslin HV DB | 56' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 3/5 | 3 | 3 | 0 |
| 19 Reyes Cleary TV | 90' | 8,1 | 1 | 0 | 3/5 | 3/6 | 1 | 1 | 0 |
| 22 Patrick Kelly TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 8/11 | 0 | 2 | 0 |
| 8 Cameron McGeehan C TV | 67' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 1 | 0 | 0 |
| 30 Jonathan Bland TV DB | 36' | 7,9 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Amani Richards TV | 34' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 0/3 | 0 | 0 | 0 |
| 48 Luca Connell TV | 26' | 4,3 | 0 | 0 | 0/1 | 5/7 | 1 | 0 | 0 |
| 45 Vimal Yoganathan TV DB | 23' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 1/2 | 0 | 2 | 0 |
| 10 Ben Hamed Toure TĐ | 54' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
| 13 Clayton Taylor TĐ DB | 23' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
Leicester City
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 Alex McCarthy TM | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 35/42 | 0 | 0 | 4 |
| 33 Luke Thomas HV | 90' | 7,4 | 0 | 1 | 1/2 | 69/77 | 3 | 1 | 0 |
| 3 Wout Faes HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 110/115 | 1 | 0 | 0 |
| 16 Warren O'Hora HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 83/87 | 0 | 1 | 0 |
| 32 Olabade Aluko HV | 45' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 19/20 | 0 | 2 | 0 |
| 26 Woyo Coulibaly HV DB | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 32/32 | 0 | 2 | 0 |
| 6 John Lundstram TV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 80/88 | 1 | 1 | 0 |
| 37 William Alves TV | 86' | 7,4 | 0 | 0 | 1/4 | 29/32 | 2 | 1 | 0 |
| 25 Louis Page C TV | 81' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 60/65 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Liam Cullen TV | 62' | 7,0 | 1 | 0 | 2/3 | 13/16 | 0 | 1 | 0 |
| 36 Sammy Braybrooke TV | 62' | 6,4 | 0 | 0 | 2/2 | 27/36 | 2 | 0 | 0 |
| 17 Emil Riis Jacobsen TĐ | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 1/2 | 17/24 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Wes Burns TĐ DB | 28' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Tom Watson TĐ DB | 28' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 14/16 | 3 | 1 | 0 |
| 14 Bobby De Cordova-Reid TĐ DB | 11' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 9/12 | 1 | 0 | 0 |
| 20 Harry Howell TĐ DB | 9' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 7/10 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
7'
L. Cullen 0-1 kiến tạo: L. Thomas
11'
O. Aluko Phạm lỗi
L. Connell Phạm lỗi
26'
vào: T. Noslin, ra: A. Richards
34'
Hết hiệp 1 · 0-1
46'
W. Alves Phạm lỗi
46'
vào: W. Coulibaly, ra: O. Aluko
56'
S. Braybrooke Phạm lỗi
R. Cleary 1-1 kiến tạo: A. Kay
61'
62'
vào: T. Watson, ra: S. Braybrooke
63'
L. Page Phạm lỗi
vào: V. Yoganathan, ra: C. McGeehan
67'
P. Kelly Phạm lỗi
71'
86'
vào: B. De Cordova-Reid, ra: W. Alves
A. Kay Câu giờ
89'
J. Bland Phạm lỗi
90'+1
C. Taylor Phạm lỗi
90'+6
Kết thúc trận · 1-1
Lịch sử đối đầu (12 trận)
3 Barnsley 2 Hòa 7 Leicester City
2.42 Bàn/trận TB
25% Tỷ lệ thắng Barnsley
58% Tỷ lệ thắng Leicester City
Những lần gặp gần nhất
- 12/03/2014 Barnsley 0-3 Leicester City
- 28/09/2013 Leicester City 2-1 Barnsley
- 01/04/2013 Barnsley 2-0 Leicester City
- 08/12/2012 Leicester City 2-2 Barnsley
- 14/01/2012 Leicester City 1-2 Barnsley
- 10/09/2011 Barnsley 1-1 Leicester City
- 05/02/2011 Leicester City 4-1 Barnsley
- 06/11/2010 Barnsley 0-2 Leicester City
+ 2 trận khác