AGF hòa Odense Boldklub 2-2 ở VĐQG Đan Mạch (Vòng 5), đá lúc 19:00 ngày 23/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Vejlby Stadion.
Dự đoán nhanh
-
AGF 53% - Hòa 23%
-
Odense Boldklub 24%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng53%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0/0.5 | 0.27 | 2.46 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.61 | X1.20 |
1 1.73 X 3.90 2 4.12
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
71% Kiểm soát bóng 29%
31 Dứt điểm 6
15 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 6
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | | 10 | 2 | 4 | 4 | -6 | 10 |
| 10 | | 10 | 1 | 5 | 4 | -3 | 8 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 53%
AGF 53% Hòa 23% 24% Odense Boldklub
xG dự kiến 1.90 - 1.27
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 60%
Cả 2 ghi bàn 59%
Tài 1.581%
Tài 3.538%
Phạt góc tài 8.570%
Phạt góc tài 9.559%
Phạt góc tài 10.548%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: AGF (53%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.75 | 3.90 | 4.20 |
| Nguồn 2 | 1.75 (kèo giảm) | 3.96 (kèo tăng) | 4.12 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 1.72 | 4.10 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 1.75 | 3.80 | 4.20 |
| Nguồn 5 | 1.70 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 1.75 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 4.33 |
| Nguồn 7 | 1.73 (kèo giảm) | 4.10 | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 1.67 (kèo giảm) | 3.73 (kèo tăng) | 3.68 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.73 | 4.00 | 4.20 |
| Nguồn 11 | 1.70 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) | 4.20 |
| Nguồn 12 | 1.75 | 4.00 | 4.20 |
| Nguồn 13 | 1.74 (kèo giảm) | 4.23 (kèo tăng) | 4.18 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 1.58 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) | 4.30 |
| Nguồn 15 | 1.71 (kèo tăng) | 3.93 (kèo tăng) | 4.12 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 1.74 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 1.69 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 3.96 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 1.60 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 19 | 1.75 (kèo tăng) | 3.75 | 3.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 1.72 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 1.62 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 1.73 (kèo tăng) | 3.98 (kèo tăng) | 4.09 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 1.78 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 4.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 1.76 | 4.10 | 4.12 |
| Nguồn 25 | 1.72 (kèo tăng) | 3.82 (kèo tăng) | 4.17 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 1.81 (kèo tăng) | 3.95 (kèo tăng) | 3.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 1.74 (kèo tăng) | 3.54 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 28 | 1.65 | 3.70 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 29 | 1.75 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 30 | 1.80 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 31 | 1.71 (kèo giảm) | 3.95 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 32 | 1.75 (kèo giảm) | 4.30 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 33 | 1.75 | 3.90 | 4.20 |
| Nguồn 34 | 1.70 (kèo giảm) | 4.15 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 35 | 1.74 | 3.95 | 4.20 |
| Nguồn 36 | 1.68 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) | 4.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 37 | 1.73 (kèo tăng) | 4.18 (kèo giảm) | 4.17 (kèo tăng) |
| Nguồn 38 | 1.70 | 4.10 | 4.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 39 | 1.80 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 4.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 40 | 1.63 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 4.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 41 | 1.75 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 42 | 1.65 | 3.75 (kèo giảm) | 4.07 |
| Nguồn 43 | 1.75 (kèo giảm) | 3.90 | 4.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 44 | 1.79 | 4.00 (kèo tăng) | 4.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 46 | 1.68 (kèo giảm) | 4.05 (kèo tăng) | 4.33 (kèo tăng) |
| Nguồn 47 | 1.65 | 3.75 (kèo giảm) | 3.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 48 | 1.70 (kèo giảm) | 4.15 | 4.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 1.70 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) | 4.20 |
| Nguồn 50 | 1.77 | 4.01 | 4.24 |
| Nguồn 51 | 1.72 | 3.85 | 4.10 |
| Nguồn 52 | 1.75 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 53 | 1.67 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 4.20 |
| Nguồn 54 | 1.85 (kèo tăng) | 4.05 (kèo giảm) | 4.06 (kèo tăng) |
| Nguồn 55 | 1.72 (kèo giảm) | 4.03 (kèo tăng) | 4.24 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 1.60 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 57 | 1.73 | 3.90 | 4.10 |
| Nguồn 58 | 1.64 | 4.10 | 4.60 |
| Nguồn 59 | 1.73 (kèo giảm) | 4.23 (kèo tăng) | 4.18 (kèo tăng) |
| Nguồn 60 | 1.73 | 3.85 | 4.00 |
| Nguồn 61 | 1.79 (kèo tăng) | 3.43 (kèo tăng) | 3.63 (kèo tăng) |
| Nguồn 62 | 1.74 (kèo tăng) | 3.54 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 63 | 1.73 (kèo giảm) | 4.10 | 4.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 65 | 1.65 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 4.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 66 | 1.72 (kèo tăng) | 3.82 (kèo tăng) | 4.17 (kèo tăng) |
| Nguồn 67 | 1.71 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) | 4.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 68 | 1.65 (kèo giảm) | 3.84 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 69 | 1.73 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) | 4.10 |
| Nguồn 70 | 1.75 | 3.60 | 4.00 |
| Đồng thuận | 1.73 | 3.90 | 4.12 |
Thống kê trận đấu
1.89 0.81 xG (bàn kỳ vọng)
71% 29% Kiểm soát bóng
31 6 Dứt điểm
5 2 Sút trúng đích
4 3 Cơ hội ngon
15 0 Phạt góc
2 14 Phạm lỗi
0 1 Việt vị
0 6 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
33 L. Callø -
29 R. Carstensen -
10 K. Arnstad -
13 J. Serra -
14 T. Mølgaard -
1 J. Hansen -
23 M. Anderson -
16 J. Jønsson -
27 S. Tchamche
Dự bị
-
31 J. Grot -
18 A. Ahl Holmstrom -
5 U. Jenssen -
3 A. Sørensen -
6 J. Bonde -
1 M. Hansen -
19 N. Juul-Sandberg -
40 N. Lassen -
21 V. Friis
Diễn biến trận đấu
J. Bogere 1-0 kiến tạo: S. Jørgensen
21'
26'
F. Arp 1-1
42'
F. Arp 1-2
Hết hiệp 1 · 1-2
vào: L. Callø, ra: J. Andersen
46'
55'
R. Falk Phạm lỗi
vào: R. Carstensen, ra: F. Emmery
64'
vào: K. Arnstad, ra: M. Solbakken
64'
65'
vào: A. Ahl Holmstrom, ra: F. Arp
65'
P. Therkildsen Phạm lỗi
69'
J. Gomez Phạm lỗi
74'
vào: U. Jenssen, ra: P. Therkildsen
R. Carstensen 2-2 kiến tạo: M. Knudsen
75'
76'
I. Ouédraogo Phạm lỗi
vào: T. Mølgaard, ra: M. Camara
80'
82'
vào: A. Sørensen, ra: C. Gammelgaard
88'
T. Keskinen Phạm lỗi
90'+2
Kết thúc trận · 2-2
Lịch sử đối đầu (42 trận)
18 AGF 13 Hòa 11 Odense Boldklub
3.19 Bàn/trận TB
43% Tỷ lệ thắng AGF
26% Tỷ lệ thắng Odense Boldklub
Những lần gặp gần nhất
- 23/08/2026 AGF 2-2 Odense Boldklub
- 10/02/2026 AGF 2-1 Odense Boldklub
- 19/08/2025 Odense Boldklub 1-5 AGF
- 04/03/2024 AGF 1-1 Odense Boldklub
- 21/08/2023 Odense Boldklub 1-1 AGF
- 19/03/2023 AGF 1-0 Odense Boldklub
- 07/08/2022 Odense Boldklub 1-2 AGF
- 01/05/2022 Odense Boldklub 1-0 AGF
+ 2 trận khác