Brøndby IF thắng Sønderjyske Fodbold 3-2 ở VĐQG Đan Mạch (Vòng 4), đá lúc 00:00 ngày 18/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Brøndby Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Brøndby IF 68% - Hòa 19%
-
Sønderjyske Fodbold 13%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng68%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.26 | 2.58 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.35 | X0.55 |
1 1.39 X 4.80 2 7.00
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
64% Kiểm soát bóng 36%
18 Dứt điểm 10
10 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 4
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | | 11 | 5 | 1 | 5 | -1 | 16 |
| 11 | | 11 | 2 | 2 | 7 | -8 | 8 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 68%
Brøndby IF 68% Hòa 19% 13% Sønderjyske Fodbold
xG dự kiến 1.85 - 1.13
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 60%
Cả 2 ghi bàn 53%
Tài 1.580%
Tài 3.538%
Phạt góc tài 8.568%
Phạt góc tài 9.556%
Phạt góc tài 10.546%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Brøndby IF (68%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.40 | 4.50 (kèo giảm) | 7.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 1.42 | 4.97 | 6.63 |
| Nguồn 3 | 1.36 | 4.60 | 6.60 |
| Nguồn 4 | 1.40 | 4.50 | 7.00 |
| Nguồn 5 | 1.38 | 4.90 | 6.75 |
| Nguồn 6 | 1.40 (kèo tăng) | 5.00 | 7.00 |
| Nguồn 7 | 1.40 | 4.80 | 7.10 |
| Nguồn 8 | 1.40 | 4.80 | 7.10 |
| Nguồn 9 | 1.35 | 4.50 | 6.40 |
| Nguồn 10 | 1.44 (kèo giảm) | 5.10 | 8.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.36 | 4.60 | 7.00 |
| Nguồn 12 | 1.41 | 5.00 | 7.00 |
| Nguồn 13 | 1.43 | 4.94 | 7.98 |
| Nguồn 14 | 1.34 | 4.40 | 6.40 |
| Nguồn 15 | 1.38 | 4.76 (kèo tăng) | 7.08 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 1.38 | 4.80 | 7.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 1.39 | 4.70 | 7.70 |
| Nguồn 18 | 1.34 | 4.40 | 6.40 |
| Nguồn 19 | 1.37 | 4.75 | 7.00 |
| Nguồn 20 | 1.33 | 4.50 | 6.50 |
| Nguồn 21 | 1.39 | 4.77 | 7.20 |
| Nguồn 22 | 1.39 | 4.86 | 7.08 |
| Nguồn 23 | 1.38 | 4.92 | 7.30 |
| Nguồn 24 | 1.37 | 4.25 | 6.75 |
| Nguồn 25 | 1.36 | 4.33 (kèo giảm) | 6.00 |
| Nguồn 26 | 1.38 (kèo tăng) | 4.85 | 7.10 |
| Nguồn 27 | 1.40 | 4.80 | 7.50 |
| Nguồn 28 | 1.40 | 5.30 | 7.80 |
| Nguồn 29 | 1.40 | 4.90 (kèo tăng) | 6.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 30 | 1.38 | 4.70 | 7.60 |
| Nguồn 31 | 1.39 | 4.80 | 7.00 |
| Nguồn 32 | 1.37 | 4.50 | 6.80 |
| Nguồn 33 | 1.41 | 4.82 | 7.48 |
| Nguồn 34 | 1.35 | 4.85 | 7.75 |
| Nguồn 35 | 1.38 | 5.00 | 7.00 |
| Nguồn 36 | 1.28 | 4.75 | 7.00 |
| Nguồn 37 | 1.30 | 4.66 | 6.67 |
| Nguồn 38 | 1.40 | 4.80 | 7.00 |
| Nguồn 39 | 1.37 | 4.50 | 6.50 |
| Nguồn 40 | 1.36 | 4.40 | 6.00 |
| Nguồn 41 | 1.42 | 4.80 | 7.50 |
| Nguồn 42 | 1.38 | 4.75 | 7.30 |
| Nguồn 43 | 1.40 | 5.00 | 6.60 |
| Nguồn 44 | 1.36 | 4.60 | 7.50 |
| Nguồn 45 | 1.42 | 4.93 | 7.02 |
| Nguồn 46 | 1.37 | 4.70 | 6.60 |
| Nguồn 47 | 1.45 (kèo tăng) | 4.55 (kèo giảm) | 6.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 48 | 1.38 | 5.00 | 7.00 |
| Nguồn 49 | 1.33 | 4.50 | 7.00 |
| Nguồn 50 | 1.41 | 4.96 | 7.87 |
| Nguồn 51 | 1.40 | 4.82 | 7.10 |
| Nguồn 52 | 1.34 | 4.40 | 6.40 |
| Nguồn 53 | 1.40 | 4.80 | 6.80 |
| Nguồn 54 | 1.40 | 4.75 | 7.00 |
| Nguồn 55 | 1.41 | 4.94 | 7.98 |
| Nguồn 56 | 1.40 | 4.75 | 6.50 |
| Nguồn 57 | 1.39 | 4.86 | 7.10 |
| Nguồn 58 | 1.40 | 5.00 | 7.50 |
| Nguồn 59 | 1.35 | 4.80 | 7.20 |
| Nguồn 60 | 1.39 | 4.86 | 7.08 |
| Nguồn 61 | 1.40 | 4.75 | 7.00 |
| Nguồn 62 | 1.33 | 4.60 | 6.60 |
| Nguồn 63 | 1.40 | 4.85 | 7.00 |
| Đồng thuận | 1.39 | 4.80 | 7.00 |
Thống kê trận đấu
1.38 0.82 xG (bàn kỳ vọng)
64% 36% Kiểm soát bóng
18 10 Dứt điểm
4 5 Sút trúng đích
2 2 Cơ hội ngon
10 1 Phạt góc
9 12 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
2 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
42 M. Jensen -
38 J. Ambaek -
11 F. Bundgaard -
19 S. Fukuda -
10 D. Wass -
50 W. Sonne-Schmidt -
3 C. Olivier -
37 R. Canut -
9 P. Mortensen
Dự bị
-
4 D. Grétarsson -
31 I. Seydi -
20 T. Klysner -
9 M. Hoppe -
17 A. Hoeg -
1 N. Flø -
30 G. Wagner -
28 A. Bergholt -
14 T. Haltvik
Diễn biến trận đấu
M. Frøkjær-Jensen 1-0 kiến tạo: M. Ejdum
18'
M. Frøkjær-Jensen 2-0 kiến tạo: M. Ejdum
30'
O. Hyseni 3-0 kiến tạo: O. Fenger
45'+1
Hết hiệp 1 · 3-0
46'
vào: D. Grétarsson, ra: D. B. Frimpong
48'
L. Qamili Phạm lỗi
L. Binks Phạm lỗi
57'
58'
vào: T. Klysner, ra: A. Oggesen
58'
B. Tambedou 3-1 kiến tạo: M. Soulas
vào: F. Bundgaard, ra: O. Hyseni
62'
64'
M. Haidara 3-2 kiến tạo: S. Emini
72'
vào: M. Hoppe, ra: B. Tambedou
77'
M. Hoppe Phạm lỗi
M. Frøkjær-Jensen Phản ứng trọng tài
79'
82'
vào: A. Hoeg, ra: J. Christensen
vào: D. Wass, ra: M. Frøkjær-Jensen
83'
87'
M. Soulas Phạm lỗi
90'+1
S. Emini Phạm lỗi
Kết thúc trận · 3-2
Lịch sử đối đầu (45 trận)
24 Brøndby IF 9 Hòa 12 Sønderjyske Fodbold
3.00 Bàn/trận TB
53% Tỷ lệ thắng Brøndby IF
27% Tỷ lệ thắng Sønderjyske Fodbold
Những lần gặp gần nhất
- 18/08/2026 Brøndby IF 3-2 Sønderjyske Fodbold
- 26/04/2026 Sønderjyske Fodbold 3-0 Brøndby IF
- 18/04/2026 Brøndby IF 6-0 Sønderjyske Fodbold
- 24/02/2026 Brøndby IF 0-0 Sønderjyske Fodbold
- 24/08/2025 Sønderjyske Fodbold 2-0 Brøndby IF
- 24/11/2024 Sønderjyske Fodbold 2-2 Brøndby IF
- 15/09/2024 Brøndby IF 2-0 Sønderjyske Fodbold
- 01/03/2022 Brøndby IF 1-0 Sønderjyske Fodbold
+ 2 trận khác