AC Horsens thắng Odense Boldklub 2-1 ở VĐQG Đan Mạch (Vòng 4), đá lúc 19:00 ngày 16/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Nature Energy Park.
Dự đoán nhanh
-
Odense Boldklub 53% - Hòa 26%
-
AC Horsens 21%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng53%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 1.00 | 0.80 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.90 | X0.85 |
1 1.75 X 3.63 2 4.48
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
58% Kiểm soát bóng 42%
16 Dứt điểm 13
9 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | | 11 | 3 | 4 | 4 | -1 | 13 |
| 9 | | 10 | 2 | 4 | 4 | -6 | 10 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 53%
Odense Boldklub 53% Hòa 26% 21% AC Horsens
xG dự kiến 1.79 - 1.14
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 51%
Cả 2 ghi bàn 52%
Tài 1.574%
Tài 3.530%
Phạt góc tài 8.567%
Phạt góc tài 9.556%
Phạt góc tài 10.544%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Odense Boldklub (53%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.75 | 3.65 | 4.50 |
| Nguồn 2 | 1.75 | 3.60 | 4.61 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 1.78 (kèo giảm) | 3.55 (kèo giảm) | 4.50 |
| Nguồn 4 | 1.75 | 3.60 | 4.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 1.75 | 3.55 | 4.40 |
| Nguồn 6 | 1.71 | 3.90 | 4.20 |
| Nguồn 7 | 1.76 (kèo giảm) | 3.65 | 4.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 1.78 (kèo giảm) | 3.70 | 4.60 |
| Nguồn 9 | 1.71 | 3.35 | 4.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 1.84 (kèo giảm) | 3.85 | 5.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.80 | 3.50 | 4.20 |
| Nguồn 12 | 1.78 (kèo giảm) | 3.75 | 4.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 1.81 (kèo tăng) | 3.68 (kèo giảm) | 4.78 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 1.65 | 3.50 | 4.25 |
| Nguồn 15 | 1.74 | 3.63 | 4.44 |
| Nguồn 16 | 1.79 | 3.55 | 4.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 1.76 | 3.56 | 4.75 |
| Nguồn 18 | 1.78 | 3.60 | 4.40 |
| Nguồn 19 | 1.66 | 3.50 | 4.35 |
| Nguồn 20 | 1.77 | 3.50 | 4.33 |
| Nguồn 21 | 1.76 (kèo giảm) | 3.65 | 4.51 |
| Nguồn 22 | 1.75 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 4.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 1.76 (kèo giảm) | 3.63 (kèo giảm) | 4.52 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 1.78 (kèo giảm) | 3.64 (kèo tăng) | 4.46 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 1.75 | 3.50 | 4.20 |
| Nguồn 26 | 1.70 (kèo giảm) | 3.40 | 4.00 |
| Nguồn 27 | 1.75 (kèo giảm) | 3.52 | 4.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 28 | 1.77 (kèo giảm) | 3.70 | 4.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 29 | 1.82 | 3.85 | 4.75 |
| Nguồn 30 | 1.73 | 3.80 | 4.40 |
| Nguồn 31 | 1.75 | 3.65 | 4.60 |
| Nguồn 32 | 1.74 (kèo giảm) | 3.70 | 4.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 33 | 1.72 (kèo tăng) | 3.55 | 4.30 |
| Nguồn 34 | 1.78 (kèo giảm) | 3.69 (kèo giảm) | 4.56 (kèo tăng) |
| Nguồn 35 | 1.75 | 3.50 | 4.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 36 | 1.75 | 3.66 | 4.50 |
| Nguồn 37 | 1.70 | 3.50 (kèo tăng) | 3.85 (kèo giảm) |
| Nguồn 38 | 1.61 (kèo giảm) | 3.48 (kèo tăng) | 4.22 (kèo tăng) |
| Nguồn 39 | 1.75 | 3.70 | 4.30 |
| Nguồn 40 | 1.68 | 3.55 | 4.30 |
| Nguồn 41 | 1.70 (kèo giảm) | 3.50 | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 42 | 1.81 (kèo giảm) | 3.70 | 4.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 43 | 1.73 | 3.62 | 4.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 44 | 1.74 (kèo tăng) | 3.58 (kèo giảm) | 4.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 45 | 1.79 (kèo giảm) | 3.45 | 4.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 46 | 1.75 | 3.60 | 4.20 |
| Nguồn 47 | 1.77 (kèo giảm) | 3.77 (kèo tăng) | 4.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 48 | 1.72 (kèo giảm) | 3.60 | 4.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 1.76 | 3.65 | 4.35 |
| Nguồn 50 | 1.76 | 3.65 | 4.22 |
| Nguồn 51 | 1.71 (kèo giảm) | 3.80 | 4.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 52 | 1.70 | 3.50 (kèo tăng) | 4.50 |
| Nguồn 53 | 1.79 | 3.72 | 4.75 |
| Nguồn 54 | 1.75 (kèo giảm) | 3.76 | 4.39 |
| Nguồn 55 | 1.65 | 3.50 | 4.25 |
| Nguồn 56 | 1.74 (kèo giảm) | 3.70 | 4.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 57 | 1.72 | 3.70 | 4.50 |
| Nguồn 58 | 1.81 (kèo tăng) | 3.67 (kèo giảm) | 4.76 (kèo tăng) |
| Nguồn 59 | 1.77 (kèo giảm) | 3.65 | 4.25 |
| Nguồn 60 | 1.78 (kèo giảm) | 3.64 (kèo tăng) | 4.46 (kèo tăng) |
| Nguồn 61 | 1.80 | 3.60 | 4.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 62 | 1.75 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 4.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 63 | 1.70 | 3.60 | 4.50 |
| Nguồn 64 | 1.76 (kèo giảm) | 3.63 (kèo giảm) | 4.52 (kèo tăng) |
| Nguồn 65 | 1.75 | 3.70 | 4.50 |
| Nguồn 66 | 1.72 (kèo giảm) | 3.51 | 4.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 67 | 1.78 | 3.65 | 4.40 |
| Nguồn 68 | 1.73 | 3.60 | 4.33 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.75 | 3.63 | 4.48 |
Thống kê trận đấu
1.32 1.52 xG (bàn kỳ vọng)
58% 42% Kiểm soát bóng
16 13 Dứt điểm
1 6 Sút trúng đích
2 4 Cơ hội ngon
9 3 Phạt góc
11 11 Phạm lỗi
0 3 Việt vị
1 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
5 U. Jenssen -
31 J. Grot -
2 P. Therkildsen -
1 M. Hansen -
25 A. Amrani -
19 N. Juul-Sandberg -
40 N. Lassen -
21 V. Friis -
26 L. Legolas
Dự bị
-
19 J. Tauriainen -
17 A. Herdonsson -
15 A. Justinussen -
7 I. Milićević -
31 A. Hoff -
4 S. Hausner -
29 F. Brandhof -
30 S. Doua -
18 J. Körkkö
Diễn biến trận đấu
A. Moro 1-0 (phản lưới)
3'
38'
Y. Ouorou 1-1 kiến tạo: J. Madsen
M. McCoy Phạm lỗi
45'
Hết hiệp 1 · 1-1
vào: U. Jenssen, ra: A. Sørensen
46'
65'
K. Kirkegaard 1-2 kiến tạo: Y. Ouorou
69'
vào: A. Herdonsson, ra: A. Moro
69'
vào: A. Justinussen, ra: K. Kirkegaard
69'
vào: J. Tauriainen, ra: Y. Ouorou
vào: J. Grot, ra: M. Andersen
70'
vào: P. Therkildsen, ra: T. Keskinen
81'
88'
vào: I. Milićević, ra: K. Ehibhatiomhan
Kết thúc trận · 1-2
Lịch sử đối đầu (33 trận)
14 Odense Boldklub 10 Hòa 9 AC Horsens
2.61 Bàn/trận TB
42% Tỷ lệ thắng Odense Boldklub
27% Tỷ lệ thắng AC Horsens
Những lần gặp gần nhất
- 16/08/2026 Odense Boldklub 1-2 AC Horsens
- 27/05/2023 Odense Boldklub 2-1 AC Horsens
- 29/04/2023 AC Horsens 2-2 Odense Boldklub
- 13/11/2022 AC Horsens 3-3 Odense Boldklub
- 23/08/2022 Odense Boldklub 1-0 AC Horsens
- 24/05/2021 Odense Boldklub 4-0 AC Horsens
- 04/04/2021 AC Horsens 1-1 Odense Boldklub
- 21/02/2021 AC Horsens 0-0 Odense Boldklub
+ 2 trận khác