Lyngby hòa FC Midtjylland 1-1 ở VĐQG Đan Mạch (Vòng 4), đá lúc 21:00 ngày 16/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Lyngby Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Lyngby 25% - Hòa 23%
-
FC Midtjylland 52%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng52%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
43% Kiểm soát bóng 57%
9 Dứt điểm 9
3 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | | 10 | 6 | 4 | 0 | +9 | 22 |
| 11 | | 10 | 1 | 4 | 5 | -9 | 7 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 52%
Lyngby 25% Hòa 23% 52% FC Midtjylland
xG dự kiến 1.25 - 1.79
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 61%
Cả 2 ghi bàn 62%
Tài 1.581%
Tài 3.539%
Phạt góc tài 8.563%
Phạt góc tài 9.551%
Phạt góc tài 10.540%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: FC Midtjylland (52%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 3.80 | 3.75 (kèo giảm) | 1.85 |
| Nguồn 2 | 3.66 (kèo giảm) | 3.84 (kèo giảm) | 1.87 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 3.90 | 3.60 | 1.83 |
| Nguồn 4 | 3.75 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) | 1.85 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 3.90 | 3.70 | 1.85 |
| Nguồn 6 | 3.85 | 3.85 | 1.86 |
| Nguồn 7 | 3.85 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 1.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 3.60 | 4.10 | 1.84 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 3.63 (kèo tăng) | 3.60 | 1.76 |
| Nguồn 10 | 4.20 | 4.00 | 1.91 |
| Nguồn 11 | 3.60 | 3.75 | 1.83 |
| Nguồn 12 | 3.90 | 3.90 (kèo giảm) | 1.87 |
| Nguồn 13 | 3.89 (kèo giảm) | 3.94 (kèo giảm) | 1.93 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 3.65 | 3.80 | 1.70 |
| Nguồn 15 | 3.80 | 3.78 | 1.82 |
| Nguồn 16 | 3.90 | 3.75 | 1.89 |
| Nguồn 17 | 3.91 | 3.86 | 1.83 |
| Nguồn 18 | 3.90 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 1.88 (kèo giảm) |
| Nguồn 19 | 3.65 | 3.75 | 1.70 |
| Nguồn 20 | 3.60 | 3.75 (kèo tăng) | 1.85 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 3.30 | 3.75 | 1.73 |
| Nguồn 22 | 3.77 | 3.81 | 1.87 |
| Nguồn 23 | 3.80 | 3.80 (kèo tăng) | 1.82 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 3.61 (kèo giảm) | 3.89 (kèo giảm) | 1.89 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 3.72 (kèo giảm) | 3.66 (kèo giảm) | 1.92 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 3.60 | 3.70 | 1.82 |
| Nguồn 27 | 3.50 (kèo giảm) | 3.50 | 1.75 |
| Nguồn 28 | 3.69 | 3.80 | 1.87 |
| Nguồn 29 | 3.70 | 3.85 | 1.91 |
| Nguồn 30 | 3.99 | 4.40 | 1.85 |
| Nguồn 31 | 3.85 | 3.75 | 1.85 |
| Nguồn 32 | 3.90 | 3.85 (kèo giảm) | 1.82 |
| Nguồn 33 | 3.70 (kèo giảm) | 3.90 | 1.84 (kèo tăng) |
| Nguồn 34 | 3.60 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) | 1.82 (kèo tăng) |
| Nguồn 35 | 3.75 | 3.90 | 1.89 |
| Nguồn 36 | 3.80 | 3.80 (kèo giảm) | 1.85 |
| Nguồn 37 | 3.66 | 3.80 | 1.88 |
| Nguồn 38 | 3.70 | 3.75 | 1.68 |
| Nguồn 39 | 3.57 | 3.55 | 1.71 |
| Nguồn 40 | 3.75 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) | 1.90 |
| Nguồn 41 | 3.70 | 3.90 | 1.71 |
| Nguồn 42 | 3.50 (kèo giảm) | 3.60 | 1.83 |
| Nguồn 43 | 3.60 (kèo giảm) | 3.85 (kèo giảm) | 1.94 (kèo tăng) |
| Nguồn 44 | 3.78 | 3.82 | 1.83 |
| Nguồn 45 | 3.68 (kèo giảm) | 3.84 (kèo giảm) | 1.85 (kèo tăng) |
| Nguồn 46 | 3.45 (kèo giảm) | 4.00 (kèo giảm) | 1.88 (kèo tăng) |
| Nguồn 47 | 3.60 | 3.75 | 1.83 |
| Nguồn 48 | 3.87 | 3.85 | 1.88 |
| Nguồn 49 | 3.70 | 3.70 (kèo giảm) | 1.82 |
| Nguồn 50 | 3.85 (kèo giảm) | 3.65 (kèo giảm) | 1.85 |
| Nguồn 51 | 3.64 (kèo giảm) | 3.75 | 1.67 (kèo giảm) |
| Nguồn 52 | 4.00 | 3.95 (kèo giảm) | 1.77 |
| Nguồn 53 | 3.60 (kèo giảm) | 3.60 | 1.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 54 | 3.97 | 3.97 (kèo tăng) | 1.90 |
| Nguồn 55 | 3.92 | 3.80 | 1.83 |
| Nguồn 56 | 3.65 | 3.85 | 1.68 |
| Nguồn 57 | 3.70 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) | 1.87 (kèo tăng) |
| Nguồn 58 | 3.90 | 4.10 | 1.75 |
| Nguồn 59 | 3.81 (kèo giảm) | 3.94 (kèo giảm) | 1.93 (kèo tăng) |
| Nguồn 60 | 3.75 (kèo giảm) | 4.00 | 1.83 (kèo tăng) |
| Nguồn 61 | 3.72 (kèo giảm) | 3.66 (kèo giảm) | 1.92 (kèo tăng) |
| Nguồn 62 | 3.75 | 3.85 (kèo giảm) | 1.90 |
| Nguồn 63 | 3.80 | 3.80 (kèo tăng) | 1.82 (kèo giảm) |
| Nguồn 64 | 3.80 (kèo giảm) | 3.60 | 1.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 65 | 3.61 (kèo giảm) | 3.89 (kèo giảm) | 1.89 (kèo tăng) |
| Nguồn 66 | 3.80 (kèo giảm) | 4.00 | 1.77 |
| Nguồn 67 | 3.47 | 3.86 | 1.81 |
| Nguồn 68 | 3.75 | 3.80 | 1.88 |
| Nguồn 69 | 3.80 | 3.60 | 1.80 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.75 | 3.80 | 1.85 |
Thống kê trận đấu
0.50 1.20 xG (bàn kỳ vọng)
43% 57% Kiểm soát bóng
9 9 Dứt điểm
2 2 Sút trúng đích
1 1 Cơ hội ngon
3 5 Phạt góc
19 18 Phạm lỗi
3 3 Việt vị
2 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
5 O. Højer -
16 A. Bøndergaard -
26 F. Gytkjær -
6 D. Kristjansson -
8 M. H. Rasmussen -
1 J. Ægidius -
12 D. H. Aronsson -
4 C. Allen -
17 W. Steindorsson
Dự bị
-
21 D. Castillo -
18 S. Iheanacho -
38 J. Emefile -
90 F. Etim -
25 N. Bakker -
13 A. Gabriel -
29 K. Wätjen -
27 S. Johannesen -
10 G. Cho
Diễn biến trận đấu
Hết hiệp 1 · 0-0
46'
vào: D. Castillo, ra: P. Bravo
46'
vào: S. Iheanacho, ra: V. Byskov
48'
D. Osorio Phạm lỗi
50'
S. Iheanacho 0-1 kiến tạo: B. Junior
vào: O. Højer, ra: J. J. Thomasen
56'
G. Fraulo 1-1 kiến tạo: Í. S. Þorvaldsson
59'
68'
vào: J. Emefile, ra: B. Junior
R. Tytens Phạm lỗi
72'
vào: A. Bøndergaard, ra: S. Colyn
75'
vào: F. Gytkjær, ra: Í. S. Þorvaldsson
75'
77'
M. Jensen Phạm lỗi
80'
P. Billing Phạm lỗi
A. Bøndergaard Phạm lỗi
84'
vào: M. H. Rasmussen, ra: G. Fraulo
87'
vào: D. Kristjansson, ra: R. Tytens
87'
Kết thúc trận · 1-1
Lịch sử đối đầu (25 trận)
9 Lyngby 7 Hòa 9 FC Midtjylland
2.92 Bàn/trận TB
36% Tỷ lệ thắng Lyngby
36% Tỷ lệ thắng FC Midtjylland
Những lần gặp gần nhất
- 16/08/2026 Lyngby 1-1 FC Midtjylland
- 17/02/2025 FC Midtjylland 1-0 Lyngby
- 17/08/2024 Lyngby 1-2 FC Midtjylland
- 28/10/2023 FC Midtjylland 2-1 Lyngby
- 06/08/2023 Lyngby 4-1 FC Midtjylland
- 07/05/2023 Lyngby 2-1 FC Midtjylland
- 10/04/2023 FC Midtjylland 1-0 Lyngby
- 12/03/2023 FC Midtjylland 1-3 Lyngby
+ 2 trận khác