Viborg FF thắng FC København 4-0 ở VĐQG Đan Mạch (Vòng 5), đá lúc 23:00 ngày 23/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Viborg Stadion.
Dự đoán nhanh
-
Viborg FF 29% - Hòa 23%
-
FC København 48%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng48%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +1/1.5 | 0.27 | 2.45 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.30 | X0.56 |
1 2.81 X 3.75 2 2.20
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
44% Kiểm soát bóng 56%
10 Dứt điểm 8
1 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 11 | 8 | 1 | 2 | +14 | 25 |
| 3 | | 10 | 6 | 2 | 2 | +9 | 20 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 48%
Viborg FF 29% Hòa 23% 48% FC København
xG dự kiến 1.41 - 1.79
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 61%
Cả 2 ghi bàn 60%
Tài 1.582%
Tài 3.539%
Phạt góc tài 8.570%
Phạt góc tài 9.559%
Phạt góc tài 10.548%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: FC København (48%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.88 | 3.75 | 2.20 |
| Nguồn 2 | 2.85 (kèo giảm) | 3.68 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 2.80 (kèo tăng) | 3.95 (kèo tăng) | 2.21 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 2.80 | 3.80 | 2.20 |
| Nguồn 5 | 2.85 (kèo giảm) | 3.65 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 2.90 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 7 | 2.88 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 2.75 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 2.63 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) | 2.08 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 2.80 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 2.80 (kèo tăng) | 3.75 | 2.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 2.95 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) | 2.22 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 2.83 (kèo giảm) | 4.06 | 2.23 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 2.70 (kèo tăng) | 3.40 | 2.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 2.81 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) | 2.17 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 2.78 (kèo giảm) | 3.90 | 2.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 2.74 | 3.86 | 2.12 |
| Nguồn 19 | 2.70 (kèo tăng) | 3.40 | 2.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 2.80 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 2.80 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 2.60 (kèo giảm) | 3.60 | 2.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 2.83 (kèo giảm) | 3.78 (kèo giảm) | 2.19 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 2.85 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 2.76 | 3.80 | 2.20 |
| Nguồn 26 | 2.79 (kèo giảm) | 3.74 (kèo giảm) | 2.18 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 2.85 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 28 | 2.70 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) | 2.23 (kèo tăng) |
| Nguồn 29 | 2.70 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 30 | 2.75 | 3.40 (kèo giảm) | 2.15 |
| Nguồn 31 | 2.95 | 3.70 (kèo giảm) | 2.29 (kèo tăng) |
| Nguồn 32 | 2.80 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 33 | 2.89 | 4.10 | 2.22 |
| Nguồn 34 | 2.90 (kèo tăng) | 3.55 | 2.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 35 | 2.85 (kèo tăng) | 3.95 (kèo giảm) | 2.17 (kèo tăng) |
| Nguồn 36 | 2.90 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 37 | 2.76 (kèo tăng) | 3.60 | 2.14 (kèo tăng) |
| Nguồn 38 | 2.85 (kèo giảm) | 3.97 (kèo giảm) | 2.19 (kèo giảm) |
| Nguồn 39 | 2.75 (kèo giảm) | 3.95 | 2.15 |
| Nguồn 40 | 2.83 (kèo tăng) | 4.00 | 2.14 (kèo tăng) |
| Nguồn 41 | 2.85 (kèo giảm) | 3.55 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 42 | 2.75 (kèo tăng) | 3.45 | 2.18 (kèo giảm) |
| Nguồn 43 | 2.75 | 3.40 (kèo giảm) | 2.15 |
| Nguồn 44 | 2.85 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 2.24 (kèo tăng) |
| Nguồn 45 | 2.81 (kèo tăng) | 3.65 | 2.22 (kèo tăng) |
| Nguồn 46 | 2.99 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) | 2.23 (kèo tăng) |
| Nguồn 48 | 2.85 | 3.86 | 2.16 |
| Nguồn 49 | 2.68 | 3.70 | 2.08 |
| Nguồn 50 | 2.80 | 4.00 | 2.13 |
| Nguồn 51 | 2.80 (kèo tăng) | 3.75 | 2.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 52 | 2.95 (kèo tăng) | 3.76 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 53 | 2.85 | 3.60 | 2.15 |
| Nguồn 54 | 2.90 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 55 | 2.80 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 56 | 2.94 (kèo tăng) | 3.85 (kèo giảm) | 2.31 (kèo tăng) |
| Nguồn 57 | 2.87 (kèo tăng) | 3.78 (kèo giảm) | 2.22 (kèo giảm) |
| Nguồn 58 | 2.70 (kèo tăng) | 3.40 | 2.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 59 | 2.85 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) | 2.18 (kèo giảm) |
| Nguồn 60 | 2.70 | 3.60 | 2.33 |
| Nguồn 61 | 2.83 (kèo giảm) | 4.06 | 2.22 (kèo tăng) |
| Nguồn 62 | 2.90 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 63 | 2.61 (kèo tăng) | 3.28 (kèo tăng) | 2.26 (kèo tăng) |
| Nguồn 64 | 2.70 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) | 2.23 (kèo tăng) |
| Nguồn 65 | 2.85 (kèo giảm) | 3.95 (kèo giảm) | 2.18 (kèo tăng) |
| Nguồn 67 | 2.90 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 68 | 2.79 (kèo giảm) | 3.74 (kèo giảm) | 2.18 (kèo tăng) |
| Nguồn 69 | 3.00 (kèo giảm) | 3.60 | 2.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 70 | 2.65 | 3.72 | 2.07 |
| Nguồn 71 | 2.82 | 3.75 | 2.22 |
| Nguồn 72 | 2.80 | 3.50 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.81 | 3.75 | 2.20 |
Thống kê trận đấu
1.34 0.37 xG (bàn kỳ vọng)
44% 56% Kiểm soát bóng
10 8 Dứt điểm
5 0 Sút trúng đích
2 0 Cơ hội ngon
1 6 Phạt góc
10 17 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
0 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
21 B. Brahimi -
36 A. Kleis-Kristoffersen -
26 H. Bidstrup -
34 P. Keller -
33 F. Damkjer -
1 L. Lund -
38 E. Monrad -
24 D. Anyembe -
17 O. Addo
Dự bị
-
15 M. López -
36 W. Clem -
20 J. Suzuki -
39 V. B. Dadason -
12 T. Maseko -
51 T. Breum-Harild -
6 Á. Markgráf -
34 M. Nasnas -
9 Y. Moukoko
Diễn biến trận đấu
B. Meling 1-0 (phản lưới)
1'
D. Hanza 2-0 kiến tạo: M. Søndergaard
8'
A. Beck 3-0
16'
31'
B. Meling Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 3-0
63'
vào: J. Suzuki, ra: A. Sørensen
63'
vào: V. B. Dadason, ra: M. Madsen
63'
Robert Phạm lỗi
C. Nouck 4-0 kiến tạo: D. Hanza
68'
vào: B. Brahimi, ra: C. Nouck
72'
vào: A. Kleis-Kristoffersen, ra: D. Hanza
72'
vào: P. Keller, ra: M. Søndergaard
76'
vào: H. Bidstrup, ra: S. Kuzmić
76'
81'
W. Clem Phạm lỗi
vào: F. Damkjer, ra: A. Beck
85'
Kết thúc trận · 4-0
Lịch sử đối đầu (22 trận)
4 Viborg FF 6 Hòa 12 FC København
2.82 Bàn/trận TB
18% Tỷ lệ thắng Viborg FF
55% Tỷ lệ thắng FC København
Những lần gặp gần nhất
- 23/08/2026 Viborg FF 4-0 FC København
- 16/07/2026 FC København 2-1 Viborg FF
- 27/10/2025 FC København 0-0 Viborg FF
- 19/07/2025 Viborg FF 2-3 FC København
- 16/03/2025 Viborg FF 3-2 FC København
- 18/08/2024 FC København 1-1 Viborg FF
- 26/11/2023 Viborg FF 2-1 FC København
- 03/09/2023 FC København 2-0 Viborg FF
+ 2 trận khác