AC Horsens thắng Lyngby 2-1 ở VĐQG Đan Mạch (Vòng 5), đá lúc 21:00 ngày 23/08/2026 (giờ Việt Nam), tại CASA Arena.
Dự đoán nhanh
-
AC Horsens 33% - Hòa 28%
-
Lyngby 39%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng39%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
42% Kiểm soát bóng 58%
10 Dứt điểm 17
2 Phạt góc 9
4 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | | 11 | 3 | 4 | 4 | -1 | 13 |
| 11 | | 10 | 1 | 4 | 5 | -9 | 7 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 39%
AC Horsens 33% Hòa 28% 39% Lyngby
xG dự kiến 1.45 - 1.29
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 51%
Cả 2 ghi bàn 54%
Tài 1.575%
Tài 3.529%
Phạt góc tài 8.569%
Phạt góc tài 9.559%
Phạt góc tài 10.548%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Lyngby (39%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.88 | 3.35 | 2.35 |
| Nguồn 2 | 3.06 (kèo tăng) | 3.34 (kèo tăng) | 2.27 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 2.80 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 2.80 | 3.20 | 2.45 |
| Nguồn 5 | 2.65 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 3.25 (kèo tăng) | 3.30 | 2.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 2.84 (kèo giảm) | 3.35 (kèo giảm) | 2.44 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 2.85 | 3.35 | 2.50 |
| Nguồn 9 | 2.65 (kèo giảm) | 3.50 | 2.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 2.68 (kèo tăng) | 3.08 (kèo giảm) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 3.10 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 2.75 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 2.80 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) | 2.47 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 2.88 (kèo giảm) | 3.45 (kèo giảm) | 2.46 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 2.60 | 3.20 | 2.30 |
| Nguồn 16 | 2.78 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.38 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 2.88 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 2.78 (kèo tăng) | 3.23 (kèo giảm) | 2.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 19 | 2.78 | 3.35 | 2.45 |
| Nguồn 20 | 2.60 | 3.20 | 2.30 |
| Nguồn 21 | 3.00 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 2.80 | 3.25 | 2.40 |
| Nguồn 23 | 2.60 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 2.84 (kèo tăng) | 3.29 (kèo giảm) | 2.39 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 3.10 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 2.88 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) | 2.44 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 2.77 (kèo giảm) | 3.27 (kèo giảm) | 2.39 (kèo tăng) |
| Nguồn 28 | 3.05 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 29 | 2.75 (kèo tăng) | 3.14 (kèo tăng) | 2.27 (kèo giảm) |
| Nguồn 30 | 2.70 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 31 | 3.00 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 32 | 3.15 (kèo tăng) | 3.40 | 2.28 (kèo giảm) |
| Nguồn 33 | 2.80 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 2.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 34 | 2.93 (kèo tăng) | 3.41 (kèo giảm) | 2.46 (kèo giảm) |
| Nguồn 35 | 2.80 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 2.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 36 | 2.85 | 3.35 | 2.40 |
| Nguồn 37 | 2.80 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 38 | 2.82 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 39 | 2.86 (kèo giảm) | 3.37 (kèo giảm) | 2.43 (kèo tăng) |
| Nguồn 40 | 2.80 (kèo giảm) | 3.30 | 2.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 41 | 3.10 (kèo tăng) | 3.30 | 2.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 42 | 2.63 (kèo giảm) | 3.30 | 2.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 43 | 3.00 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 44 | 3.05 (kèo tăng) | 3.34 (kèo tăng) | 2.14 (kèo giảm) |
| Nguồn 45 | 2.78 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 2.36 (kèo tăng) |
| Nguồn 46 | 3.05 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 2.34 (kèo giảm) |
| Nguồn 47 | 2.80 | 3.32 | 2.42 |
| Nguồn 48 | 2.83 (kèo tăng) | 3.34 (kèo tăng) | 2.39 (kèo giảm) |
| Nguồn 49 | 2.62 | 3.32 | 2.27 (kèo giảm) |
| Nguồn 50 | 2.78 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) | 2.43 (kèo tăng) |
| Nguồn 51 | 2.75 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nguồn 52 | 2.82 (kèo tăng) | 3.38 (kèo giảm) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 53 | 2.70 | 3.25 | 2.40 |
| Nguồn 54 | 2.85 | 3.35 | 2.45 |
| Nguồn 55 | 2.75 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 56 | 3.17 (kèo tăng) | 3.52 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 57 | 2.82 (kèo giảm) | 3.33 (kèo giảm) | 2.44 (kèo giảm) |
| Nguồn 58 | 2.60 | 3.20 | 2.30 |
| Nguồn 59 | 2.75 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.42 (kèo giảm) |
| Nguồn 61 | 2.88 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 62 | 2.75 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 63 | 2.96 (kèo tăng) | 3.12 (kèo tăng) | 2.12 (kèo giảm) |
| Nguồn 64 | 2.75 (kèo tăng) | 3.14 (kèo tăng) | 2.27 (kèo giảm) |
| Nguồn 65 | 2.80 (kèo giảm) | 3.35 | 2.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 66 | 2.80 | 3.40 | 2.37 |
| Nguồn 67 | 2.65 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 68 | 2.77 (kèo giảm) | 3.27 (kèo giảm) | 2.39 (kèo tăng) |
| Nguồn 69 | 2.80 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nguồn 70 | 2.69 (kèo tăng) | 3.13 (kèo giảm) | 2.28 (kèo giảm) |
| Nguồn 71 | 2.82 (kèo tăng) | 3.35 | 2.44 (kèo tăng) |
| Nguồn 72 | 3.00 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.80 | 3.30 | 2.38 |
Thống kê trận đấu
0.70 3.02 xG (bàn kỳ vọng)
42% 58% Kiểm soát bóng
10 17 Dứt điểm
5 7 Sút trúng đích
0 10 Cơ hội ngon
2 9 Phạt góc
21 10 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
4 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
17 A. Herdonsson -
18 J. Körkkö -
19 J. Tauriainen -
15 A. Justinussen -
7 I. Milićević -
31 A. Hoff -
30 S. Doua -
22 J. Batigi -
39 O. Mandrup
Dự bị
-
6 D. Kristjansson -
5 O. Højer -
26 F. Gytkjær -
4 C. Allen -
16 A. Bøndergaard -
1 J. Ægidius -
12 D. H. Aronsson -
8 M. H. Rasmussen -
20 M. Kaarsbo
Diễn biến trận đấu
A. Saine Phạm lỗi
5'
K. Ehibhatiomhan 1-0 kiến tạo: K. Kirkegaard
15'
K. Ehibhatiomhan Phạm lỗi
34'
Hết hiệp 1 · 1-0
46'
vào: O. Højer, ra: J. J. Thomasen
46'
vào: D. Kristjansson, ra: R. Tytens
vào: J. Körkkö, ra: K. Ehibhatiomhan
55'
vào: A. Herdonsson, ra: A. Moro
55'
K. Kirkegaard Phạm lỗi
59'
66'
Í. S. Þorvaldsson 1-1 kiến tạo: S. Colyn
M. Kupijbida Phạm lỗi
70'
73'
G. Fraulo Phạm lỗi
vào: J. Tauriainen, ra: Y. Ouorou
74'
vào: A. Justinussen, ra: K. Kirkegaard
74'
76'
vào: F. Gytkjær, ra: G. Fraulo
79'
C. Winther Phạm lỗi
89'
C. Allen Phạm lỗi
A. Justinussen 2-1
90'
90'+2
vào: A. Bøndergaard, ra: S. Colyn
vào: I. Milićević, ra: J. Madsen
90'+3
Kết thúc trận · 2-1
Lịch sử đối đầu (21 trận)
10 AC Horsens 6 Hòa 5 Lyngby
2.48 Bàn/trận TB
48% Tỷ lệ thắng AC Horsens
24% Tỷ lệ thắng Lyngby
Những lần gặp gần nhất
- 23/08/2026 AC Horsens 2-1 Lyngby
- 03/06/2023 AC Horsens 0-0 Lyngby
- 16/04/2023 Lyngby 2-1 AC Horsens
- 19/03/2023 Lyngby 1-1 AC Horsens
- 26/07/2022 AC Horsens 1-0 Lyngby
- 09/05/2021 Lyngby 3-4 AC Horsens
- 18/04/2021 AC Horsens 1-3 Lyngby
- 21/03/2021 AC Horsens 1-2 Lyngby
+ 2 trận khác