Burnley thắng Watford 4-0 ở Hạng Nhất Anh (Vòng 9), đá lúc 21:00 ngày 10/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Vicarage Road.
Dự đoán nhanh
-
Watford 34% - Hòa 27%
-
Burnley 39%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng39%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
52% Kiểm soát bóng 48%
14 Dứt điểm 17
6 Phạt góc 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 11 |
| 22 — Xuống hạng | | 11 | 1 | 5 | 5 | -5 | 8 |
- Xuống hạng
Chơi hay nhất
- 9,3 Grégoire Coudert Burnley
- 8,5 Jacob Bruun Larsen Burnley
- 8,4 Lucas Pires Burnley
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 39%
Watford 34% Hòa 27% 39% Burnley
xG dự kiến 1.37 - 1.09
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 52%
Cả 2 ghi bàn 57%
Tài 1.575%
Tài 3.529%
Phạt góc tài 8.564%
Phạt góc tài 9.552%
Phạt góc tài 10.541%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Burnley (39%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 2.85 | 3.44 | 2.33 |
| Nguồn 4 | 2.75 | 3.40 | 2.50 |
| Nguồn 6 | 2.88 | 3.40 | 2.45 |
| Nguồn 8 | 2.80 | 3.50 | 2.40 |
| Nguồn 10 | 2.75 | 3.40 | 2.45 |
| Nguồn 11 | 2.84 | 3.50 | 2.40 |
| Nguồn 12 | 2.80 | 3.40 | 2.45 |
| Nguồn 13 | 2.80 | 3.50 | 2.50 |
| Nguồn 15 | 2.80 | 3.35 | 2.50 |
| Nguồn 16 | 2.75 | 3.40 | 2.45 |
| Nguồn 17 | 2.74 | 3.55 | 2.31 |
| Nguồn 18 | 2.55 | 3.47 | 2.25 |
| Nguồn 20 | 2.86 | 3.56 | 2.49 |
| Nguồn 21 | 2.67 | 3.20 | 2.36 |
| Nguồn 23 | 2.85 | 3.45 | 2.33 |
| Nguồn 25 | 2.75 | 3.30 | 2.40 |
| Đồng thuận | 2.80 | 3.42 | 2.42 |
Thống kê trận đấu
0.44 1.89 xG (bàn kỳ vọng)
52% 48% Kiểm soát bóng
14 17 Dứt điểm
6 8 Sút trúng đích
1 3 Cơ hội ngon
6 2 Phạt góc
8 10 Phạm lỗi
2 5 Việt vị
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
7 O. Maamma -
22 M. Payero -
33 J. Zemura -
10 M. Boadu -
11 R. Vata -
26 D. Bachmann -
4 K. K. Biakolo -
16 M. Bola -
45 S. Mavididi
Dự bị
-
10 M. Edwards -
9 J. Vardy -
12 D. Satpayev -
27 A. Broja -
1 M. Weiss -
14 C. Roberts -
22 O. Sonne -
18 H. Ekdal -
17 A. Hountondji
Chơi hay nhất
9,3 Grégoire Coudert Burnley
6 lần cứu thua
8,5 Jacob Bruun Larsen Burnley
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
8,4 Lucas Pires Burnley
2 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Watford
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Federico Ravaglia TM | 94' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 24/29 | 0 | 1 | 4 |
| 6 Matthew Pollock C HV | 94' | 7,2 | 0 | 0 | 1/1 | 65/74 | 1 | 1 | 0 |
| 29 Branimir Mlačić HV | 94' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 73/79 | 0 | 2 | 0 |
| 23 Omar Haktab Traore HV | 94' | 5,5 | 0 | 0 | 0/0 | 31/33 | 3 | 0 | 0 |
| 33 Jordan Zemura HV DB | 49' | 6,9 | 0 | 0 | 0/2 | 9/11 | 4 | 3 | 0 |
| 3 Soumaila Coulibaly HV | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 34/38 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Hector Kyprianou TV | 94' | 7,1 | 0 | 0 | 0/2 | 48/51 | 1 | 2 | 0 |
| 39 Edo Kayembe TV | 94' | 7,0 | 0 | 0 | 0/2 | 29/34 | 1 | 3 | 0 |
| 20 Mamadou Doumbia TV | 69' | 6,5 | 0 | 0 | 2/3 | 9/14 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Amin Nabizada TV | 60' | 6,2 | 0 | 0 | 2/2 | 12/19 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Martín Payero TV DB | 49' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 18/19 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Iker Bravo TV | 35' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Othmane Maamma TĐ DB | 59' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 21/22 | 0 | 3 | 0 |
| 9 Luca Kjerrumgaard TĐ | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 9/9 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Myron Boadu TĐ DB | 34' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Rocco Vata TĐ DB | 25' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 9/11 | 0 | 2 | 0 |
Burnley
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 Grégoire Coudert TM | 94' | 9,3 | 0 | 0 | 0/0 | 17/29 | 0 | 0 | 6 |
| 23 Lucas Pires HV | 94' | 8,4 | 0 | 2 | 1/2 | 33/37 | 3 | 5 | 0 |
| 44 Igor Júlio HV | 94' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 51/56 | 0 | 3 | 0 |
| 2 Kyle Walker C HV | 94' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 48/62 | 1 | 3 | 0 |
| 15 Anel Ahmedhodžić HV | 94' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 62/63 | 0 | 2 | 0 |
| 5 Reo Hatate TV | 94' | 8,0 | 1 | 1 | 1/2 | 33/37 | 1 | 0 | 0 |
| 29 Josh Laurent TV | 94' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 15/18 | 1 | 0 | 0 |
| 3 Max Alleyne TV | 84' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 23/30 | 0 | 2 | 0 |
| 7 Jacob Bruun Larsen TV | 74' | 8,5 | 1 | 0 | 2/3 | 29/36 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Largie Ramazani TV | 63' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 15/22 | 2 | 2 | 0 |
| 11 Zeki Amdouni TĐ | 62' | 6,6 | 1 | 0 | 2/3 | 6/6 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Marcus Edwards TĐ DB | 32' | 7,6 | 1 | 0 | 2/4 | 11/16 | 1 | 1 | 0 |
| 9 Jamie Vardy TĐ DB | 31' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 4/6 | 0 | 0 | 0 |
| 12 Dastan Satpaev TĐ DB | 20' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 1/2 | 0 | 1 | 0 |
| 27 Armando Broja TĐ DB | 10' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
13'
J. Bruun Larsen 0-1 kiến tạo: R. Hatate
19'
Z. Amdouni 0-2
25'
R. Hatate 0-3 kiến tạo: L. Pires
Hết hiệp 1 · 0-3
vào: M. Payero, ra: L. Kjerrumgaard
46'
vào: J. Zemura, ra: S. Coulibaly
46'
vào: M. Boadu, ra: A. Nabizada
60'
62'
vào: M. Edwards, ra: Z. Amdouni
63'
vào: J. Vardy, ra: L. Ramazani
vào: R. Vata, ra: M. Doumbia
69'
74'
vào: D. Satpayev, ra: J. Bruun Larsen
84'
vào: A. Broja, ra: M. Alleyne
87'
M. Edwards 0-4 kiến tạo: L. Pires
Kết thúc trận · 0-4
Lịch sử đối đầu (26 trận)
6 Watford 9 Hòa 11 Burnley
2.77 Bàn/trận TB
23% Tỷ lệ thắng Watford
42% Tỷ lệ thắng Burnley
Những lần gặp gần nhất
- 18/04/2025 Watford 1-2 Burnley
- 21/12/2024 Burnley 2-1 Watford
- 15/02/2023 Burnley 1-1 Watford
- 13/08/2022 Watford 1-0 Burnley
- 30/04/2022 Watford 1-2 Burnley
- 06/02/2022 Burnley 0-0 Watford
- 26/06/2020 Burnley 1-0 Watford
- 23/11/2019 Watford 0-3 Burnley
+ 2 trận khác