Vasco da Gama thắng Athletico 1-0 ở VĐQG Brazil (Vòng 15), đá lúc 06:30 ngày 11/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Estádio São Januário.
Thống kê nổi bật
53% Kiểm soát bóng 47%
16 Dứt điểm 9
4 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | | 31 | 15 | 8 | 8 | +12 | 53 |
| 15 | | 30 | 9 | 8 | 13 | -7 | 35 |
Thống kê trận đấu
2.22 1.13 xG (bàn kỳ vọng)
53% 47% Kiểm soát bóng
16 9 Dứt điểm
6 3 Sút trúng đích
2 2 Cơ hội ngon
4 3 Phạt góc
6 9 Phạm lỗi
1 0 Việt vị
4 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
3 Tchê Tchê -
17 N. Moreira -
20 Brenner -
43 L. Freitas -
83 R. Rique -
13 D. Fuzato -
82 R. A. d. S. Fortes -
4 A. Saldivia -
98 JP -
18 M. Hinestroza -
9 Matheus França -
7 David
Dự bị
-
6 Leonardo Derik -
5 Felipinho -
47 F. Chiqueti -
10 Bruno Zapelli -
11 Isaac -
1 Mycael -
26 Claudinho -
3 Léo -
63 D. Riquelme -
16 Jádson -
53 Dudu -
21 Leozinho
Diễn biến trận đấu
7'
7'
11'
vào: Leonardo Derik, ra: C. Terán
T. Mendes 1-0 kiến tạo: P. Rodríguez
37'
Hết hiệp 1 · 1-0
63'
vào: Felipinho, ra: L. Gustavo
63'
69'
72'
vào: F. Chiqueti, ra: B. B. Ramos
73'
vào: Isaac, ra: R. P. Nepomuceno
73'
vào: Bruno Zapelli, ra: J. Cruz
vào: Brenner, ra: C. Spinelli
77'
vào: N. Moreira, ra: Adson
77'
90'
vào: R. R. S. d. S. Barros, ra: A. Gómez
90'+1
vào: L. Freitas, ra: L. Piton
90'+1
Kết thúc trận · 1-0
Lịch sử đối đầu (38 trận)
13 Vasco da Gama 10 Hòa 15 Athletico
2.84 Bàn/trận TB
34% Tỷ lệ thắng Vasco da Gama
39% Tỷ lệ thắng Athletico
Những lần gặp gần nhất
- 11/05/2026 Vasco da Gama 1-0 Athletico
- 12/09/2024 Athletico 2-1 Vasco da Gama
- 30/08/2024 Vasco da Gama 2-1 Athletico
- 27/08/2024 Vasco da Gama 2-1 Athletico
- 06/05/2024 Athletico 1-0 Vasco da Gama
- 26/11/2023 Athletico 0-0 Vasco da Gama
- 24/07/2023 Vasco da Gama 0-2 Athletico
- 28/12/2020 Athletico 3-0 Vasco da Gama
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 31 | 20 | 7 | 4 | 61-25 | +36 | 67 | WWDWW |
| 2 | | 31 | 19 | 9 | 3 | 54-22 | +32 | 66 | WWWDW |
| 3 | | 32 | 16 | 6 | 10 | 51-46 | +5 | 54 | WWLWW |
| 4 | | 31 | 15 | 8 | 8 | 49-37 | +12 | 53 | LWDWD |
| 5 | | 31 | 14 | 9 | 8 | 49-39 | +10 | 51 | LLWWL |
| 6 | | 31 | 14 | 8 | 9 | 42-35 | +7 | 50 | WWDWD |
| 7 | | 31 | 13 | 10 | 8 | 44-39 | +5 | 49 | LWLLW |
| 8 | | 31 | 12 | 9 | 10 | 48-46 | +2 | 45 | WLDWW |
| 9 | | 31 | 12 | 6 | 13 | 36-35 | +1 | 42 | WWLLW |
| 10 | | 31 | 11 | 8 | 12 | 39-36 | +3 | 41 | DWDLL |
| 11 | | 31 | 10 | 9 | 12 | 44-48 | -4 | 39 | WDLLW |
| 12 | | 31 | 10 | 9 | 12 | 38-49 | -11 | 39 | LDLLD |
| 13 | | 31 | 10 | 7 | 14 | 34-45 | -11 | 37 | DLWLD |
| 14 | | 31 | 9 | 9 | 13 | 36-44 | -8 | 36 | WLDWD |
| 15 | | 30 | 9 | 8 | 13 | 36-43 | -7 | 35 | LDWWW |
| 16 | | 31 | 8 | 9 | 14 | 32-39 | -7 | 33 | DLLLL |
| 17 | | 31 | 7 | 11 | 13 | 33-40 | -7 | 32 | LDWLW |
| 18 | | 31 | 7 | 10 | 14 | 34-44 | -10 | 31 | LDDDL |
| 19 | | 32 | 5 | 11 | 16 | 34-50 | -16 | 26 | LDDDL |
| 20 | | 30 | 3 | 9 | 18 | 30-62 | -32 | 18 | LLLDL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.
Các trận vòng 15 VĐQG Brazil
Kết quả vòng 14 VĐQG Brazil
- 03/05 Botafogo 1-2 Remo
- 03/05 Palmeiras 1-1 Santos
- 03/05 Vitória 4-1 Coritiba
- 03/05 Athletico 0-0 Grêmio
- 03/05 Cruzeiro 1-3 Atlético Mineiro
- 04/05 Flamengo 2-2 Vasco da Gama
- 04/05 São Paulo 2-2 Bahia
- 04/05 Chapecoense 1-2 Red Bull Bragantino
- 04/05 Internacional 2-0 Fluminense
- 04/05 Mirassol 2-1 Corinthians