Stade Rennais thắng Olympique de Marseille 1-0 ở Ligue 1 (Vòng 4), đá lúc 01:45 ngày 12/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Roazhon Park.
Dự đoán nhanh
-
Stade Rennais 47% - Hòa 25%
-
Olympique de Marseille 29%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng47%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.80 | 1.01 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.29 | X0.60 |
1 2.10 X 3.80 2 3.25
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
49% Kiểm soát bóng 51%
20 Dứt điểm 13
3 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 4
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 — Dự Conference League (vòng play-off) | | 7 | 4 | 1 | 2 | +1 | 13 |
| 9 | | 7 | 3 | 0 | 4 | +4 | 9 |
- Dự Conference League (vòng play-off)
Chơi hay nhất
- 9,2 Jeffrey De Lange Olympique de Marseille
- 8,0 Brice Samba Stade Rennais
- 7,7 Valentin Rongier Stade Rennais
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 47%
Stade Rennais 47% Hòa 25% 29% Olympique de Marseille
xG dự kiến 1.70 - 1.61
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 62%
Cả 2 ghi bàn 65%
Tài 1.582%
Tài 3.541%
Phạt góc tài 8.567%
Phạt góc tài 9.556%
Phạt góc tài 10.545%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Stade Rennais (47%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.16 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) | 2.94 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 2.10 (kèo tăng) | 3.96 (kèo giảm) | 3.48 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 2.10 | 3.70 | 3.00 |
| Nguồn 4 | 2.05 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 2.10 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 1.95 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.98 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 2.01 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 3.32 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 2.13 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 2.00 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 2.17 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 3.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 2.10 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 1.95 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 2.05 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 2.00 (kèo tăng) | 3.81 (kèo tăng) | 2.78 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 2.13 (kèo tăng) | 3.83 (kèo giảm) | 3.36 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 2.11 (kèo tăng) | 3.36 (kèo giảm) | 2.78 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 2.10 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) | 3.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 2.00 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.10 | 3.80 | 3.25 |
Thống kê trận đấu
1.85 0.97 xG (bàn kỳ vọng)
49% 51% Kiểm soát bóng
20 13 Dứt điểm
7 5 Sút trúng đích
3 3 Cơ hội ngon
3 5 Phạt góc
15 13 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
1 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
11 M. Tamari -
14 B. Reynolds -
17 S. Szymański -
22 B. Dia -
12 E. Mayenda -
16 N. Lemaitre -
48 A. A. Boudlal -
26 Q. Merlin -
65 H. D. Marcolino
Dự bị
-
48 K. Abdallah -
11 N. Maupay -
13 D. Cornelius -
43 T. Mmadi -
29 F. P. Moumbagna -
92 T. Vermot -
18 B. Meïté -
25 U. Garcia -
42 N. Kamissoko
Chơi hay nhất
9,2 Jeffrey De Lange Olympique de Marseille
6 lần cứu thua
8,0 Brice Samba Stade Rennais
5 lần cứu thua
7,7 Valentin Rongier Stade Rennais
2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
Stade Rennais
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 Brice Samba TM | 90' | 8,0 | 0 | 0 | 0/0 | 25/36 | 0 | 0 | 5 |
| 4 Charlie Cresswell HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 47/58 | 0 | 2 | 0 |
| 24 Anthony Rouault HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 50/59 | 0 | 1 | 0 |
| 18 Mahamadou Nagida HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 38/45 | 1 | 3 | 0 |
| 95 Przemysław Frankowski HV | 68' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 33/40 | 1 | 1 | 0 |
| 14 Bryan Reynolds HV DB | 22' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 7/8 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Valentin Rongier C TV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 2/2 | 53/59 | 2 | 1 | 0 |
| 28 Adrien Thomasson TV | 90' | 7,6 | 1 | 0 | 1/3 | 52/61 | 3 | 2 | 0 |
| 45 Mahdi Camara TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/2 | 43/48 | 2 | 0 | 0 |
| 10 Ludovic Blas TV | 78' | 7,4 | 0 | 0 | 2/3 | 21/24 | 1 | 1 | 0 |
| 90 Issa Soumaré TV | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 9/13 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Sebastian Szymański TV DB | 12' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 1 | 1 | 0 |
| 9 Esteban Lepaul TĐ | 78' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 11/12 | 2 | 0 | 0 |
| 11 Mousa Tamari TĐ DB | 41' | 7,3 | 0 | 0 | 1/3 | 13/15 | 1 | 0 | 0 |
| 22 Boulaye Dia TĐ DB | 12' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 6/8 | 1 | 0 | 0 |
| 12 Eliezer Mayenda TĐ DB | 9' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
Olympique de Marseille
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Jeffrey De Lange TM | 90' | 9,2 | 0 | 0 | 0/0 | 15/18 | 0 | 0 | 6 |
| 22 Timothy Weah C HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 1/1 | 34/45 | 1 | 5 | 0 |
| 33 Emerson HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/1 | 54/63 | 2 | 1 | 0 |
| 4 Conrad Jaden Egan-Riley HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 48/55 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Nayef Aguerd HV | 88' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 63/75 | 0 | 0 | 0 |
| 13 Derek Cornelius HV DB | 2' | – | 0 | 0 | 1/1 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Pierre-Emile Højbjerg TV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 1/3 | 62/72 | 1 | 2 | 0 |
| 77 Amine Harit TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 1/2 | 33/39 | 1 | 2 | 0 |
| 14 Igor Paixão TV | 88' | 6,2 | 0 | 0 | 1/2 | 32/37 | 2 | 0 | 0 |
| 8 Himad Abdelli TV | 78' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 36/43 | 1 | 3 | 0 |
| 7 Angel Gomes TV | 65' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 20/25 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Amine Gouiri TĐ | 88' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 20/24 | 2 | 0 | 0 |
| 48 Keyliane Abdallah TĐ DB | 25' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 9/12 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Neal Maupay TĐ DB | 12' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 8/8 | 0 | 0 | 0 |
| 29 Faris Moumbagna TĐ DB | 2' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 43 Tadjidine Mmadi TĐ DB | 2' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
33'
H. Abdelli Phạm lỗi
43'
I. Paixão Phản ứng trọng tài
P. Frankowski Phản ứng trọng tài
43'
Hết hiệp 1 · 0-0
vào: M. Tamari, ra: I. Soumaré
46'
A. Thomasson 1-0
52'
65'
vào: K. Abdallah, ra: A. Gomes
vào: B. Reynolds, ra: P. Frankowski
68'
78'
vào: N. Maupay, ra: H. Abdelli
vào: S. Szymański, ra: L. Blas
78'
85'
A. Harit Phạm lỗi
vào: E. Mayenda, ra: M. Tamari
86'
88'
vào: D. Cornelius, ra: N. Aguerd
88'
vào: F. P. Moumbagna, ra: I. Paixão
90'+4
T. Weah Phạm lỗi
Kết thúc trận · 1-0
Lịch sử đối đầu (84 trận)
23 Stade Rennais 19 Hòa 42 Olympique de Marseille
2.82 Bàn/trận TB
27% Tỷ lệ thắng Stade Rennais
50% Tỷ lệ thắng Olympique de Marseille
Những lần gặp gần nhất
- 12/09/2026 Stade Rennais 1-0 Olympique de Marseille
- 18/05/2026 Olympique de Marseille 3-1 Stade Rennais
- 04/02/2026 Olympique de Marseille 3-0 Stade Rennais
- 16/08/2025 Stade Rennais 1-0 Olympique de Marseille
- 18/05/2025 Olympique de Marseille 4-2 Stade Rennais
- 12/01/2025 Stade Rennais 1-2 Olympique de Marseille
- 17/03/2024 Stade Rennais 2-0 Olympique de Marseille
- 22/01/2024 Stade Rennais 1-1 Olympique de Marseille
+ 2 trận khác