Stade Rennais thắng Angers 2-1 ở Ligue 1 (Vòng 3), đá lúc 22:15 ngày 06/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Stade Raymond Kopa.
Dự đoán nhanh
-
Angers 25% - Hòa 25%
-
Stade Rennais 50%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng50%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0.5/1 | 0.73 | 1.04 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.65 | X1.23 |
1 3.85 X 3.80 2 1.88
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
44% Kiểm soát bóng 56%
19 Dứt điểm 17
12 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 — Dự Champions League (vòng league phase) | | 6 | 4 | 1 | 1 | +2 | 13 |
| 12 | | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 |
- Dự Champions League (vòng league phase)
Chơi hay nhất
- 8,1 Anthony Lopes Angers
- 8,0 Anthony Rouault Stade Rennais
- 7,9 Valentin Rongier Stade Rennais
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 50%
Angers 25% Hòa 25% 50% Stade Rennais
xG dự kiến 1.33 - 1.66
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 57%
Cả 2 ghi bàn 59%
Tài 1.578%
Tài 3.535%
Phạt góc tài 8.566%
Phạt góc tài 9.555%
Phạt góc tài 10.544%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Stade Rennais (50%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 3.80 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) | 1.85 |
| Nguồn 2 | 4.01 (kèo giảm) | 4.03 (kèo tăng) | 1.93 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 4.00 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) | 1.85 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 3.90 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 1.87 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 3.90 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 1.83 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 3.75 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) | 1.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 3.63 | 3.65 | 1.85 |
| Nguồn 12 | 3.85 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) | 1.86 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 3.75 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) | 1.91 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 3.95 (kèo tăng) | 3.85 | 1.91 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 3.95 | 3.80 | 1.90 |
| Nguồn 17 | 3.70 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) | 1.91 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 3.88 (kèo tăng) | 3.86 (kèo tăng) | 1.86 (kèo giảm) |
| Nguồn 19 | 3.85 (kèo tăng) | 3.85 (kèo tăng) | 1.89 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 3.91 (kèo tăng) | 4.02 (kèo tăng) | 1.88 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 3.41 | 3.36 (kèo tăng) | 1.86 |
| Nguồn 25 | 3.75 (kèo giảm) | 3.65 (kèo giảm) | 1.88 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 3.75 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) | 1.85 |
| Đồng thuận | 3.85 | 3.80 | 1.88 |
Thống kê trận đấu
1.68 1.36 xG (bàn kỳ vọng)
44% 56% Kiểm soát bóng
19 17 Dứt điểm
3 5 Sút trúng đích
2 4 Cơ hội ngon
12 6 Phạt góc
10 15 Phạm lỗi
0 2 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
36 B. Diatta -
9 P. Peter -
11 D. Harouna -
27 L. Raolisoa -
7 M. U. Simbakoli -
40 O. Pona -
34 M. Gernigon -
20 M. Louer -
24 E. Biumla
Dự bị
-
18 M. Nagida -
90 I. Soumaré -
28 A. Thomasson -
12 E. Mayenda -
22 B. Dia -
16 N. Lemaitre -
5 G. Oliveira -
14 B. Reynolds -
70 A. Nordin
Chơi hay nhất
8,1 Anthony Lopes Angers
4 lần cứu thua
8,0 Anthony Rouault Stade Rennais
2 lần tắc bóng
7,9 Valentin Rongier Stade Rennais
2 đường chuyền tạo cơ hội · 4 lần tắc bóng
Angers
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Anthony Lopes TM | 95' | 8,1 | 0 | 0 | 0/0 | 42/45 | 0 | 0 | 4 |
| 4 Ousmane Camara HV | 95' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 43/50 | 0 | 2 | 0 |
| 17 Joseph Kalulu HV | 95' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 22/27 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Jordan Lefort C HV | 95' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 49/61 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Carlens Arcus HV | 83' | 7,6 | 1 | 0 | 1/2 | 31/36 | 1 | 2 | 0 |
| 27 Lilian Raolisoa HV DB | 12' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Branco Van den Boomen TV | 95' | 7,6 | 0 | 1 | 0/2 | 45/53 | 5 | 1 | 0 |
| 14 Yassin Belkhdim TV | 95' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 26/32 | 1 | 3 | 0 |
| 10 Amine Sbai TV | 83' | 6,5 | 0 | 0 | 0/3 | 13/20 | 2 | 0 | 0 |
| 18 Jim Allevinah TV | 76' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 20/25 | 2 | 0 | 0 |
| 36 Bané Diatta TV DB | 50' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 10/11 | 0 | 1 | 0 |
| 26 Anthony Bermont TV | 45' | 6,2 | 0 | 0 | 0/2 | 8/13 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Amine El Ouazzani TĐ | 76' | 6,5 | 0 | 0 | 0/3 | 7/9 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Harouna Djibirin TĐ DB | 19' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Prosper Peter TĐ DB | 19' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Mamadou Usman Simbakoli TĐ DB | 12' | 6,7 | 0 | 0 | 1/3 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Stade Rennais
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 Brice Samba TM | 95' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 30/38 | 0 | 0 | 2 |
| 24 Anthony Rouault HV | 95' | 8,0 | 0 | 0 | 0/1 | 45/55 | 0 | 2 | 0 |
| 95 Przemysław Frankowski HV | 95' | 7,7 | 1 | 0 | 1/1 | 42/51 | 1 | 5 | 0 |
| 4 Charlie Cresswell HV | 95' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 71/76 | 0 | 0 | 0 |
| 26 Quentin Merlin HV | 68' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 34/37 | 2 | 1 | 0 |
| 18 Mahamadou Nagida HV DB | 27' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 13/13 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Valentin Rongier C TV | 95' | 7,9 | 0 | 0 | 0/0 | 71/76 | 2 | 4 | 0 |
| 45 Mahdi Camara TV | 95' | 7,1 | 0 | 0 | 1/2 | 49/52 | 2 | 1 | 0 |
| 17 Sebastian Szymański TV | 77' | 6,9 | 0 | 1 | 0/1 | 27/31 | 2 | 1 | 0 |
| 10 Ludovic Blas TV | 77' | 6,6 | 0 | 0 | 0/3 | 31/38 | 3 | 0 | 0 |
| 11 Mousa Tamari TV | 68' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 18/21 | 3 | 1 | 0 |
| 28 Adrien Thomasson TV DB | 18' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 9/11 | 2 | 0 | 0 |
| 9 Esteban Lepaul TĐ | 89' | 6,5 | 0 | 0 | 3/6 | 20/23 | 0 | 0 | 0 |
| 90 Issa Soumaré TĐ DB | 27' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
| 12 Eliezer Mayenda TĐ DB | 18' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 2/4 | 0 | 1 | 0 |
| 22 Boulaye Dia TĐ DB | 6' | – | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
9'
P. Frankowski 0-1 kiến tạo: S. Szymański
17'
J. Lefort 0-2 (phản lưới)
C. Arcus 1-2 kiến tạo: B. Van den Boomen
35'
Hết hiệp 1 · 1-2
vào: B. Diatta, ra: A. Bermont
46'
58'
C. Cresswell Phạm lỗi
68'
vào: I. Soumaré, ra: M. Tamari
vào: P. Peter, ra: A. E. Ouazzani
76'
vào: D. Harouna, ra: J. Allevinah
76'
77'
vào: E. Mayenda, ra: L. Blas
77'
vào: A. Thomasson, ra: S. Szymański
vào: L. Raolisoa, ra: C. Arcus
83'
vào: M. U. Simbakoli, ra: A. Sbai
83'
J. Kalulu Phản ứng trọng tài
90'+3
Kết thúc trận · 1-2
Lịch sử đối đầu (35 trận)
7 Angers 5 Hòa 23 Stade Rennais
2.83 Bàn/trận TB
20% Tỷ lệ thắng Angers
66% Tỷ lệ thắng Stade Rennais
Những lần gặp gần nhất
- 06/09/2026 Angers 1-2 Stade Rennais
- 12/04/2026 Stade Rennais 2-1 Angers
- 31/08/2025 Angers 1-1 Stade Rennais
- 30/03/2025 Angers 0-3 Stade Rennais
- 15/12/2024 Stade Rennais 2-0 Angers
- 30/04/2023 Stade Rennais 4-2 Angers
- 23/10/2022 Angers 1-2 Stade Rennais
- 06/03/2022 Stade Rennais 2-0 Angers
+ 2 trận khác