OFI thắng PAOK 2-1 ở Super League 1 (Vòng 8), đá lúc 01:00 ngày 26/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadio Thódoros Vardinoyánnis.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0.5/1 | 0.93 | 0.83 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.79 | X1.00 |
| Chấp H1 | +0/0.5 | 0.96 | 0.82 |
| T/X H1 | 1 | T0.73 | X1.06 |
1 4.63 X 3.80 2 1.67
Kết quả kèo: chấp +0.5/1 – OFI thắng kèo; tài xỉu 2.5 – Tài thắng kèo.
Tỷ lệ trước trận, cập nhật 01:00 26/10/2026
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
42% Kiểm soát bóng 58%
12 Dứt điểm 26
5 Phạt góc 9
3 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,1 Klidman Lilo OFI
- 7,8 Taxiarchis Fountas OFI
- 7,7 Aitor Cantalapiedra OFI
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
OFI 10% Hòa 45% 45% PAOK
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Hòa (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 4.52 | 3.81 | 1.70 |
| Nguồn 2 | 4.50 | 3.80 | 1.70 |
| Nguồn 3 | 4.65 | 3.85 | 1.75 |
| Nguồn 4 | 4.60 | 3.60 | 1.65 |
| Nguồn 5 | 4.75 | 3.80 | 1.67 |
| Nguồn 6 | 4.90 | 3.95 | 1.68 |
| Nguồn 7 | 4.65 | 3.84 | 1.67 |
| Nguồn 8 | 4.85 | 3.96 | 1.71 |
| Nguồn 9 | 4.59 | 3.56 | 1.58 |
| Nguồn 10 | 4.50 | 3.70 | 1.67 |
| Đồng thuận | 4.63 | 3.80 | 1.67 |
Thống kê trận đấu
42% 58% Kiểm soát bóng
12 26 Dứt điểm
7 8 Sút trúng đích
5 9 Phạt góc
17 16 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
3 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
23 M. Kalafatis -
13 P. Katsikas -
17 B. Gonzalez -
16 C. Sielis -
5 K. Kostoulas -
8 G. Kanellopoulos -
6 Z. Karachalios -
21 I. Apostolakis -
19 K. Kodro -
7 A. Chatzigiovanis -
46 I. Theodosoulakis -
30 T. Romano
Dự bị
-
41 D. Monastirlis -
13 D. Giannoulis -
6 A. Elustondo -
97 D. Bataoulas -
4 P. Hatzidiakos -
32 G. Taylor -
7 B. Santamaria -
2 M. Camara -
24 S. Banza -
52 D. Chatsidis -
47 S. Shoretire -
56 A. Mythou
Chơi hay nhất
8,1 Klidman Lilo OFI
7 lần cứu thua
7,8 Taxiarchis Fountas OFI
1 bàn · 3 cú sút trúng đích
7,7 Aitor Cantalapiedra OFI
1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
OFI
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Klidman Lilo TM | 90' | 8,1 | 0 | 0 | 0/0 | 15/24 | 0 | 0 | 7 |
| 43 Dimitrios Nikolaou HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 30/36 | 0 | 2 | 0 |
| 15 Achilleas Poungouras HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 28/35 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Krešimir Krizmanić HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 19/24 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Borja González HV DB | 18' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 2 | 0 | 0 |
| 14 Thanasis Androutsos TV | 90' | 6,8 | 1 | 0 | 1/1 | 27/32 | 0 | 2 | 0 |
| 3 Nicolaos Athanasiou TV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 1/1 | 26/30 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Taxiarchis Fountas TV | 89' | 7,8 | 1 | 0 | 3/4 | 19/28 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Aitor Cantalapiedra TV | 72' | 7,7 | 0 | 1 | 0/1 | 16/19 | 2 | 2 | 0 |
| 41 Andreas Bouchalakis TV | 72' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 30/33 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Lorenzo Dickmann TV | 72' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 16/24 | 3 | 4 | 0 |
| 6 Zisis Karachalios TV DB | 18' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 7/8 | 0 | 0 | 0 |
| 7 T. Chatzigiovanis TV DB | 18' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 1 | 0 | 0 |
| 21 G. Apostolakis TV DB | 1' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Thiago Nuss TĐ | 79' | 5,8 | 0 | 0 | 1/2 | 9/16 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Kenan Kodro TĐ DB | 11' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
PAOK
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 Antonis Tsiftsis TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 11/22 | 0 | 0 | 5 |
| 3 Jonjoe Kenny HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 37/43 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Abdul Baba HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 37/39 | 1 | 1 | 0 |
| 19 Diego Costa HV | 68' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 34/41 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Giannis Michailidis HV | 53' | 6,3 | 0 | 0 | 1/1 | 25/31 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Pantelis Hatzidiakos HV DB | 37' | 6,1 | 0 | 1 | 1/2 | 14/20 | 1 | 0 | 0 |
| 32 Greg Taylor HV DB | 22' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 20/23 | 1 | 2 | 0 |
| 6 Elustondo HV DB | 22' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 14/16 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Andrija Živković TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 1/5 | 26/35 | 7 | 1 | 0 |
| 20 Christos Zafeiris TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 31/36 | 3 | 1 | 0 |
| 11 Taison TV | 86' | 6,9 | 0 | 0 | 1/2 | 45/49 | 4 | 2 | 0 |
| 18 Kristijan Jakić TV | 68' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 43/46 | 1 | 1 | 0 |
| 16 Ognjen Ugresić TV | 68' | 6,2 | 0 | 0 | 1/3 | 15/17 | 0 | 1 | 0 |
| 27 C. Ndiaye TĐ | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 1/6 | 11/13 | 1 | 1 | 0 |
| 24 Simon Banza TĐ DB | 22' | 7,3 | 1 | 0 | 1/2 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| 47 Shola Shoretire TĐ DB | 4' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
T. Fountas 1-0 kiến tạo: A. Cantalapiedra
38'
53'
vào: P. Hatzidiakos, ra: G. Michailidis
57'
Kristijan Jakić
Athanasios Androutsos
60'
63'
Diego Costa
68'
vào: A. Elustondo, ra: Diego Costa
68'
vào: S. Banza, ra: O. Ugresic
vào: B. Gonzalez, ra: L. Dickmann
72'
vào: Z. Karachalios, ra: A. Bouchalakis
72'
vào: A. Chatzigiovanis, ra: A. Cantalapiedra
72'
Nikolaos Athanasiou
78'
A. Androutsos 2-0 (P)
83'
86'
vào: S. Shoretire, ra: Taison
vào: I. Apostolakis, ra: T. Fountas
89'
89'
S. Banza 2-1 kiến tạo: P. Hatzidiakos
Anastasios Chatzigiovanis
90'+5
Lịch sử đối đầu (30 trận)
4 OFI 7 Hòa 19 PAOK
3.03 Bàn/trận TB
13% Tỷ lệ thắng OFI
63% Tỷ lệ thắng PAOK
Những lần gặp gần nhất
- 03/09/2026 PAOK OFI
- 26/04/2026 PAOK OFI
- 19/01/2026 PAOK OFI
- 15/09/2025 OFI PAOK
- 09/02/2025 OFI PAOK
- 28/10/2024 PAOK OFI
- 04/01/2024 PAOK OFI
- 04/09/2023 OFI PAOK
+ 12 trận khác