
Taxiarchis Fountas
Taxiarchis Fountas đang khoác áo đội nào?
Taxiarchis Fountas thi đấu ra sao mùa 2026/27?
Sau 5 trận mùa 2026/27 tại Super League 1, Taxiarchis Fountas đóng góp 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 60 phút trên sân. So với mùa 2025 (9 bàn sau 24 trận), anh ít hơn 9 bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàySuper League 1 | OFI | 5 | 298 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,52 |
| 2026/27UEFA Europa League | OFI | 3 | 60 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,19 |
| 2026Super Cup | OFI | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Super League 1 | OFI | 24 | 1.698 | 9 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,99 |
| 2025Cup | OFI | 3 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Super League 1 | OFI | 19 | 1.345 | 4 | 1 | Thẻ vàng: 4 | 6,89 |
| 2024Cup | OFI | 7 | — | 3 | 0 | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2023Süper Lig | Trabzonspor | 29 | 1.175 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,78 |
| 2023Türkiye Kupası | Trabzonspor | 1 | 55 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Taxiarchis Fountas: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 04/09/1995, Taxiarchis Fountas là cầu thủ và hiện thuộc OFI. Số áo của anh tại OFI là 11. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Hy Lạp.
- Ngày sinh
- 4/9/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Hy Lạp
- Chiều cao
- 170 cm
- Cân nặng
- 65 kg
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- OFI
Câu chuyện thi đấu của Taxiarchis Fountas, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Taxiarchis Fountas là ngày 01/02/2014, khi anh từ Red Bull Salzburg chuyển tới Grödig — năm anh tròn 19 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại OFI bắt đầu ngày 29/08/2024, khi anh đến từ Trabzonspor dưới dạng tự do. Trong mùa 2026/27 tại Super League 1, anh ra sân 5 trận. Trong đội hình OFI, anh khoác áo số 11.
Lịch sử chuyển nhượng Taxiarchis Fountas
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Taxiarchis Fountas rời Trabzonspor để tới OFI (29/08/2024). Tổng cộng có 10 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/8/2024 | Trabzonspor | OFI | Tự do |
| 17/8/2023 | DC United | Trabzonspor | Tự do |
| 21/3/2022 | Rapid Vienna | DC United | Tự do |
| 1/7/2019 | SKN ST. Polten | Rapid Vienna | Tự do |
| 13/7/2018 | SG Sonnenhof Grossaspach | SKN ST. Polten | Tự do |
| 20/9/2017 | Panionios | SG Sonnenhof Grossaspach | Không công bố |
| 23/7/2016 | Red Bull Salzburg | Panionios | Tự do |
| 2/7/2015 | Red Bull Salzburg | Asteras Tripolis | Không công bố |
| 1/8/2014 | Red Bull Salzburg | Panionios | Không công bố |
| 1/2/2014 | Red Bull Salzburg | Grödig | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Taxiarchis Fountas theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| OFI | 2024 – 2026 | 62 | 3.401 | 16 | 2 |
| Trabzonspor | 2023 | 30 | 1.230 | 2 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Taxiarchis Fountas
- Taxiarchis Fountas bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Taxiarchis Fountas 31 tuổi (sinh ngày 04/09/1995), cao 170 cm.
- Taxiarchis Fountas có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Taxiarchis Fountas ra sân 5 trận mùa 2026/27 tại Super League 1 và ghi 0 bàn.
- Taxiarchis Fountas hiện thuộc biên chế CLB nào?
- OFI là CLB hiện tại của Taxiarchis Fountas, mang áo số 11.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.