Aris Thessalonikis thắng Kifisia 2-1 ở Super League 1 (Vòng 7), đá lúc 00:00 ngày 19/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadio Apóstolos Nikolaidis.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0/0.5 | 0.77 | 0.98 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.85 | X0.89 |
| Chấp H1 | 0 | 1.05 | 0.67 |
| T/X H1 | 1 | T0.79 | X0.90 |
1 2.99 X 3.30 2 2.29
Kết quả kèo: chấp +0/0.5 – Aris Thessalonikis thắng kèo; tài xỉu 2.5 – Tài thắng kèo.
Tỷ lệ trước trận, cập nhật 21:02 18/10/2026
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
52% Kiểm soát bóng 48%
16 Dứt điểm 11
5 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,9 Benjamín Garré Aris Thessalonikis
- 7,3 Ángelo Sagal Kifisia
- 6,9 Jorge Pombo Kifisia
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 35%
Kifisia 35% Hòa 35% 30% Aris Thessalonikis
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Kifisia (35%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.97 | 3.40 | 2.28 |
| Nguồn 2 | 3.00 | 3.30 | 2.30 |
| Nguồn 3 | 3.05 | 3.20 | 2.42 |
| Nguồn 4 | 2.90 | 3.30 | 2.30 |
| Nguồn 5 | 3.00 | 3.40 | 2.25 |
| Nguồn 6 | 3.10 | 3.30 | 2.35 |
| Nguồn 7 | 2.96 | 3.40 | 2.26 |
| Nguồn 8 | 3.06 | 3.57 | 2.32 |
| Nguồn 9 | 2.78 | 3.02 | 2.18 |
| Nguồn 10 | 2.90 | 3.30 | 2.25 |
| Đồng thuận | 2.99 | 3.30 | 2.29 |
Thống kê trận đấu
52% 48% Kiểm soát bóng
16 11 Dứt điểm
3 4 Sút trúng đích
5 4 Phạt góc
11 17 Phạm lỗi
2 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
72 A. Christópoulos -
2 K. Apostolakis -
33 Hugo Sousa -
18 G. Kyriopoulos - 44 Vangelis Manganas
-
11 Jordi Mboula -
5 A. Petkov -
26 K. Polykratis -
1 F. Roberts -
10 Gerson Sousa -
8 Bernardo Martins -
15 A. Anagnostopoulos
Dự bị
-
20 T. Dele-Bashiru - 24 Apostolos Barbopoulos
-
49 O. Boussaid -
41 Konstantinos Charoupas -
27 N. Fadiga -
6 K. Galanopoulos -
97 F. Jensen -
21 L. Majkić -
17 Rafa Mir -
14 D. Sanoussi -
22 M. Voriazidis
Chơi hay nhất
7,9 Benjamín Garré Aris Thessalonikis
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,3 Ángelo Sagal Kifisia
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
6,9 Jorge Pombo Kifisia
1 kiến tạo · 4 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
Kifisia
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 M. Ramírez TM | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 22/30 | 0 | 0 | 2 |
| 48 Tiago Manso HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 27/35 | 2 | 4 | 0 |
| 23 Leroy Abanda HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/3 | 24/32 | 2 | 1 | 0 |
| 34 Clément Jolibois HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 43/52 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Roshon van Eijma HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 44/46 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Konstantinos Roukounakis TV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 38/50 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Imam Jagne TV | 89' | 6,0 | 0 | 0 | 1/2 | 18/23 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Jorge Pombo TV | 84' | 6,9 | 0 | 1 | 0/1 | 31/40 | 4 | 1 | 0 |
| 7 Jeremy Antonisse TV | 84' | 5,8 | 0 | 0 | 0/1 | 12/14 | 0 | 1 | 0 |
| 28 Ángelo Sagal TV | 73' | 7,3 | 1 | 0 | 1/3 | 10/14 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Bernardo Martins TV DB | 6' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Dimitris Theodoridis TĐ | 73' | 6,8 | 0 | 0 | 1/2 | 7/8 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Giorgos Kyriopoulos TĐ DB | 17' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
| 72 Apóstolos Christópoulos TĐ DB | 17' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Gerson Sousa TĐ DB | 6' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Jordi Mboula TĐ DB | 1' | 0,0 | 0 | 0 | 0/1 | 0/0 | 1 | 1 | 0 |
Aris Thessalonikis
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 Ricardo Velho TM | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 24/35 | 0 | 0 | 2 |
| 2 Jérémy Pétris HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 17/28 | 1 | 4 | 0 |
| 4 Fabiano HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 36/41 | 0 | 1 | 0 |
| 3 Omar Richards HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 30/37 | 0 | 3 | 0 |
| 44 Boško Šutalo HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 42/50 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Noah Fadiga HV DB | 1' | 0,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Martin Hongla TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 28/33 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Uroš Račić TV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 16/25 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Benjamín Garré TV | 89' | 7,9 | 1 | 0 | 1/2 | 22/27 | 2 | 2 | 0 |
| 8 Christian Kouamé TV | 89' | 6,2 | 0 | 0 | 0/2 | 14/23 | 3 | 1 | 0 |
| 77 Bruma TV | 72' | 6,9 | 1 | 0 | 1/2 | 21/26 | 1 | 0 | 0 |
| 49 Othmane Boussaid TV DB | 18' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 1 | 0 |
| 97 F. Jensen TV DB | 1' | 0,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 T. Kadewere TĐ | 72' | 6,7 | 0 | 0 | 1/2 | 10/14 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Rafa Mir TĐ DB | 18' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Jeremy Antonisse
19'
29'
Bruma
S. Leto
31'
32'
Bruma 0-1 (P)
Ángelo Sagal 1-1 kiến tạo: Jorge Pombo
53'
64'
Boško Šutalo
72'
vào: Othman Boussaid, ra: Bruma
72'
vào: Rafa Mir, ra: Tino Kadewere
vào: Apóstolos Christópoulos, ra: dimitrios theodoridis
73'
vào: Georgios Kyriopoulos, ra: Ángelo Sagal
73'
Roshon van Eijma
76'
79'
Benjamin Garré
83'
Fabiano Leismann
vào: Gerson Liliano Saches Sousa, ra: Jeremy Antonisse
84'
vào: Bernardo Martins, ra: Jorge Pombo
84'
89'
Benjamin Garré 1-2
vào: Jordi Mboula, ra: Seedy Jagne
90'
90'+3
vào: Fredrik Jensen, ra: Christian Kouamé
90'+3
vào: Noah Fadiga, ra: Benjamin Garré
Lịch sử đối đầu (4 trận)
0 Kifisia 2 Hòa 2 Aris Thessalonikis
1.50 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng Kifisia
50% Tỷ lệ thắng Aris Thessalonikis
Những lần gặp gần nhất
- 23/02/2026 Aris Thessalonikis Kifisia
- 20/09/2025 Kifisia Aris Thessalonikis
- 28/01/2024 Kifisia Aris Thessalonikis
- 01/10/2023 Aris Thessalonikis Kifisia