
Roshon van Eijma
Roshon van Eijma từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Roshon van Eijma gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Waalwijk sang Kifisia ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 21/8/2026 | Waalwijk | Kifisia | Không công bố |
| 29/6/2026 | Waalwijk | Kifisia | Không công bố |
| 29/6/2026 | Waalwijk | van Eijma Roshon | Không công bố |
| 2/7/2024 | FC OSS | Waalwijk | Tự do |
| 26/8/2021 | Preußen Münster | FC OSS | Tự do |
| 7/9/2020 | Roda | Preußen Münster | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 11/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Roshon van Eijma, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Roshon van Eijma là ngày 07/09/2020, khi anh từ Roda chuyển tới Preußen Münster theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 22 tuổi. Anh đến Kifisia ngày 21/08/2026 từ Waalwijk. Dữ liệu mùa 2026/27 tại Super League 1 ghi nhận anh ra sân 1 trận. Trong đội hình Kifisia, anh khoác áo số 24.
Roshon van Eijma thuộc biên chế CLB nào?
Tiểu sử Roshon van Eijma
Roshon van Eijma mang áo số 24 của Kifisia và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 186 cm, nặng 78 kg.
- Ngày sinh
- 9/6/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Curaçao
- Chiều cao
- 186 cm
- Cân nặng
- 78 kg
- Số áo
- 24
- CLB hiện tại
- Kifisia
Chỉ số mùa 2026/27 của Roshon van Eijma
Thống kê mùa 2026/27 tại Super League 1 của Roshon van Eijma: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,20.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàySuper League 1 | Kifisia | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,20 |
| 2025Eerste Divisie | Waalwijk | 30 | 2.047 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3Thẻ đỏ: 1 | 6,79 |
| 2025Eredivisie | Waalwijk | 2 | 210 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,60 |
| 2025KNVB Beker | Waalwijk | 1 | 13 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2024Eredivisie | Waalwijk | 29 | 1.827 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,82 |
| 2024KNVB Beker | Waalwijk | 1 | 90 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024/25World Cup - Qualification CONCACAF | Curaçao | 7 | 567 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,15 |
| 2026World Cup | Curaçao | 1 | 14 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2026Friendlies | Curaçao | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Friendlies | Curaçao | 1 | 90 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2024CONCACAF Nations League | Curaçao | 5 | 450 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,06 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Roshon van Eijma
- Thành tích ghi bàn của Roshon van Eijma mùa 2026/27 ra sao?
- Ở mùa 2026/27 tại Super League 1, Roshon van Eijma ghi 0 bàn sau 1 trận.
- Roshon van Eijma đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Roshon van Eijma đang thuộc biên chế Kifisia, mang áo số 24.
- Roshon van Eijma bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Roshon van Eijma 28 tuổi (sinh ngày 09/06/1998), cao 186 cm.
Cập nhật lần cuối: 03:13 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.