Preußen Münster
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng 3 Liga
Preußen Münster đang xếp thứ 8 trên tổng 20 đội, với 12 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 3
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Preußen Münster
Preußen Münster là một đội bóng Đức. Người hâm mộ quen gọi đội là PRE. Preußen-Stadion có 18.050 chỗ ngồi.
Vị trí của Preußen Münster mùa 18/19
Preußen Münster giữ vị trí thứ 8 mùa 18/19. Thành tích mùa 18/19 là 3 thắng, 3 hoà và 2 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,5 điểm.
Preußen Münster thi đấu thế nào gần đây?
Hai vòng vừa rồi, Preußen Münster hoà Rot-Weiß Essen 3-3 và thua Waldhof Mannheim 0-2. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng.
Preußen Münster chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Preußen Münster thắng 1 trận, còn trên sân khách thắng 2 trận. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,3 bàn mỗi trận, so với 1,5 bàn khi làm khách.
Preußen Münster đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Preußen Münster nằm giữa Hoffenheim II và Alemannia Aachen. Cách biệt với MSV Duisburg là 9 điểm.
Hàng công và hàng thủ Preußen Münster
Cán cân bàn thắng bại của Preußen Münster đang là −1. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 9. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 15.
Lịch thi đấu sắp tới của Preußen Münster
Ngày 15/10/2026, Preußen Münster tiếp Fortuna Düsseldorf trên sân Preußen-Stadion, bóng lăn lúc 00h00 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Fortuna Düsseldorf là 2 thắng, 2 hoà, 1 thua. Fortuna Düsseldorf hiện đứng thứ 10 với 11 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Morten Behrens | Thủ môn | Đức |
| 2 | Louis Kolbe | Hậu vệ | Đức |
| 3 | Tim-Justin Dietrich | Hậu vệ | Đức |
| 4 | Antonio Tikvić | Hậu vệ | Croatia |
| 5 | Lucas Zeller | Hậu vệ | Đức |
| 6 | Wesley Adeh | Tiền vệ | Đức |
| 8 | Joshua Mees | Tiền vệ | Đức |
| 11 | Oscar Vilhelmsson | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 14 | Charalampos Makridis | Tiền đạo | Đức |
| 15 | Simon Scherder | Hậu vệ | Đức |
| 16 | Torge Paetow | Hậu vệ | Đức |
| 19 | Mikail Demirhan | Tiền đạo | Đức |
| 20 | Ryan Johansson | Tiền vệ | Ireland |
| 21 | Rico Preißinger | Tiền vệ | Đức |
| 23 | Malik Batmaz | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 24 | Niko Koulis | Hậu vệ | Đức |
| 25 | Luca Bolay | Hậu vệ | Đức |
| 26 | Philipp Maier | Tiền vệ | Đức |
| 27 | Jakob Korte | Tiền vệ | Đức |
| 28 | Montell Ndikom | Tiền vệ | Đức |
| 29 | Leon Tasov | Hậu vệ | Bắc Macedonia |
| 30 | Marvin Schulz | Tiền vệ | Đức |
| 30 | Marvin Schulz | Tiền đạo | Đức |
| 33 | Felix Higl | Tiền đạo | Đức |
| 36 | Niklas Varelmann | Hậu vệ | Đức |
| 38 | Matthis Harsmann | Thủ môn | Đức |
| 40 | Paul Ervens | Thủ môn | Đức |
| 43 | Romario Rösch | Tiền vệ | Đức |
| 44 | Samuel Althaus | Tiền vệ | Đức |