PAOK thắng Iraklis 1908 2-1 ở Super League 1 (Vòng 7), đá lúc 01:00 ngày 19/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadio Toumbas.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -1.5 | 0.91 | 0.82 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.72 | X1.08 |
| Chấp H1 | -0.5 | 0.72 | 1.13 |
| T/X H1 | 1/1.5 | T1.09 | X0.71 |
1 1.29 X 5.09 2 9.63
Kết quả kèo: chấp -1.5 – Iraklis 1908 thắng kèo; tài xỉu 2.5 – Tài thắng kèo.
Tỷ lệ trước trận, cập nhật 00:08 19/10/2026
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
62% Kiểm soát bóng 38%
18 Dứt điểm 10
4 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 5
Chơi hay nhất
- 8,4 Andrija Živković PAOK
- 8,2 Simon Banza PAOK
- 7,8 Pedro Marques Iraklis 1908
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
PAOK 45% Hòa 45% 10% Iraklis 1908
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: PAOK (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.30 | 5.05 | 9.70 |
| Nguồn 2 | 1.36 | 5.00 | 7.50 |
| Nguồn 3 | 1.26 | 5.90 | 11.50 |
| Nguồn 4 | 1.22 | 6.00 | 12.00 |
| Nguồn 5 | 1.30 | 5.00 | 9.50 |
| Nguồn 6 | 1.26 | 6.20 | 11.00 |
| Nguồn 7 | 1.29 | 5.05 | 9.80 |
| Nguồn 8 | 1.32 | 5.42 | 9.56 |
| Nguồn 9 | 1.21 | 5.13 | 8.30 |
| Nguồn 10 | 1.30 | 4.80 | 9.00 |
| Đồng thuận | 1.29 | 5.09 | 9.63 |
Thống kê trận đấu
62% 38% Kiểm soát bóng
18 10 Dứt điểm
3 3 Sút trúng đích
4 3 Phạt góc
15 17 Phạm lỗi
2 0 Việt vị
3 5 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
2 M. Camara -
24 S. Banza -
52 D. Chatsidis -
6 Elustondo -
4 P. Hatzidiakos -
23 T. Louchet -
56 A. Mythou - 81 V. Nikolakoulis
-
7 B. Santamaría -
47 S. Shoretire -
32 G. Taylor -
21 A. Baba
Dự bị
-
3 Vitor Meer -
17 Nikolaos Anastasiadis -
4 S. Chakla -
22 K. Kaïboué -
27 M. Krainz -
9 K. Kushta -
23 Daniel Muñoz Navas -
12 Xande Silva - 6 Carlis
-
44 R. Lauritsen -
16 P. Tsintotas -
97 A. Žulevič
Chơi hay nhất
8,4 Andrija Živković PAOK
2 kiến tạo · 5 đường chuyền tạo cơ hội
8,2 Simon Banza PAOK
1 bàn · 2 cú sút trúng đích
7,8 Pedro Marques Iraklis 1908
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
PAOK
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 Dimitrios Monastirlis TM | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 10/17 | 0 | 0 | 2 |
| 5 Giannis Michailidis HV | 90' | 7,3 | 1 | 0 | 1/1 | 37/47 | 0 | 1 | 0 |
| 3 Jonjoe Kenny HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 30/42 | 2 | 2 | 0 |
| 19 Diego Costa HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 50/59 | 1 | 0 | 0 |
| 13 Dimitrios Giannoulis HV | 63' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 34/46 | 1 | 0 | 0 |
| 21 Abdul Baba HV DB | 27' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 4/6 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Taison TV | 95' | 6,8 | 0 | 0 | 0/4 | 29/34 | 2 | 1 | 0 |
| 14 Andrija Živković TV | 90' | 8,4 | 0 | 2 | 0/3 | 24/34 | 5 | 0 | 0 |
| 20 Christos Zafeiris TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 33/47 | 0 | 2 | 0 |
| 16 Ognjen Ugresić TV | 63' | 6,2 | 0 | 0 | 0/2 | 17/25 | 1 | 0 | 0 |
| 18 Kristijan Jakić TV | 53' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 39/48 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Tom Louchet TV DB | 27' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 8/9 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Mohamed Camara TV DB | 1' | 0,0 | 0 | 0 | 0/1 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Baptiste Santamaría TV DB | 1' | 0,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 1 | 0 |
| 27 C. Ndiaye TĐ | 95' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 10/12 | 1 | 0 | 0 |
| 24 Simon Banza TĐ DB | 37' | 8,2 | 1 | 0 | 2/2 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
Iraklis 1908
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 Giorgos Athanasiadis TM | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 10/33 | 0 | 0 | 1 |
| 2 Praxitelis Vouros HV | 98' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 13/18 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Piña HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 7/16 | 0 | 0 | 0 |
| 69 Yohan Roche HV | 90' | 4,9 | 0 | 0 | 0/1 | 20/30 | 0 | 2 | 0 |
| 4 Soufiane Chakla HV DB | 1' | 0,0 | 0 | 0 | 1/1 | 1/1 | 1 | 0 | 0 |
| 30 Carles Soria TV | 95' | 6,6 | 0 | 1 | 0/1 | 25/30 | 1 | 1 | 0 |
| 8 Nemanja Radoja TV | 95' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 17/26 | 0 | 2 | 0 |
| 31 Nanu TV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 1/2 | 16/22 | 0 | 1 | 0 |
| 18 Rob Nizet TV | 90' | 5,7 | 0 | 0 | 0/1 | 14/20 | 0 | 1 | 0 |
| 90 Vasilis Sourlis TV | 72' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 15/18 | 0 | 3 | 0 |
| 11 Ivi López TV | 72' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 21/25 | 1 | 1 | 0 |
| 27 Marco Krainz TV DB | 18' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 1 | 0 | 0 |
| 43 Pedro Marques TĐ | 90' | 7,8 | 1 | 0 | 1/2 | 10/22 | 2 | 2 | 0 |
| 12 Xande Silva TĐ DB | 18' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Kristian Kushta TĐ DB | 1' | 0,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 97 Adam Žulevič TĐ DB | 1' | 0,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Dimitrios Giannoulis
7'
21'
Carles Soria
Andrija Živković
41'
49'
Pedro Marques 0-1 kiến tạo: Carles Soria
vào: Simon Banza, ra: Kristijan Jakić
53'
60'
Pedro Marques Huỷ bàn thắng
Simon Banza 1-1 kiến tạo: Andrija Živković
62'
vào: Tom Louchet, ra: Ognjen ugresic
63'
vào: Abdul Rahman Baba, ra: Dimitrios Giannoulis
63'
Tom Louchet
64'
68'
Vassilis Sourlis
71'
Yohan Roche
72'
vào: Marco Krainz, ra: Vassilis Sourlis
72'
vào: Xande Silva, ra: Ivi López
75'
Nemanja Radoja
Cherif Ndiaye Huỷ phạt đền
76'
90'
Yohan Roche
90'
Nanu Huỷ bàn thắng
Giannis Michailidis 2-1 kiến tạo: Andrija Živković
90'+2
vào: Baptiste Santamaria, ra: Cherif Ndiaye
90'+5
vào: Mady Camara, ra: Taison Barcellos Freda
90'+5
90'+5
vào: Sofian Chakla, ra: Nemanja Radoja
90'+5
vào: Kristian Kushta, ra: Carles Soria
90'+8
vào: Adam Žulevič, ra: Praxitelis Vouros
90'+9
Marco Krainz