Aris Thessalonikis thắng Volos NFC 3-2 ở Super League 1 (Vòng 6), đá lúc 23:00 ngày 11/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadio Harilaou Kleánthis Vikelídis.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -1 | 0.86 | 0.95 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.80 | X0.97 |
| Chấp H1 | -0.5 | 1.05 | 0.75 |
| T/X H1 | 1 | T0.76 | X1.00 |
1 1.50 X 4.10 2 6.04
Kết quả kèo: chấp -1 – Hoà kèo; tài xỉu 2.5 – Tài thắng kèo.
Tỷ lệ trước trận, cập nhật 19:01 11/10/2026
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
54% Kiểm soát bóng 46%
23 Dứt điểm 11
5 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 9,0 Benjamín Garré Aris Thessalonikis
- 8,3 Fabiano Aris Thessalonikis
- 7,9 Omar Richards Aris Thessalonikis
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Aris Thessalonikis 45% Hòa 45% 10% Volos NFC
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Aris Thessalonikis (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.51 | 4.10 | 6.12 |
| Nguồn 2 | 1.50 | 4.00 | 6.50 |
| Nguồn 3 | 1.55 | 4.25 | 6.00 |
| Nguồn 4 | 1.47 | 4.20 | 6.00 |
| Nguồn 5 | 1.50 | 4.10 | 6.00 |
| Nguồn 6 | 1.53 | 4.20 | 6.20 |
| Nguồn 7 | 1.50 | 4.10 | 6.10 |
| Nguồn 8 | 1.53 | 4.45 | 6.07 |
| Nguồn 9 | 1.47 | 3.78 | 5.51 |
| Nguồn 10 | 1.50 | 4.00 | 5.50 |
| Đồng thuận | 1.50 | 4.10 | 6.04 |
Thống kê trận đấu
54% 46% Kiểm soát bóng
23 11 Dứt điểm
8 5 Sút trúng đích
5 4 Phạt góc
16 13 Phạm lỗi
1 0 Việt vị
2 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 S. Dioudis -
21 L. Majkic -
27 N. Fadiga -
6 K. Galanopoulos -
20 T. Dele-Bashiru -
22 M. Voriazidis -
97 F. Jensen -
17 R. Mir -
49 O. Boussaid -
80 L. Moron -
41 K. Charoupas -
34 S. Palacios
Dự bị
-
12 Y. Lodygin -
82 A. Papathanasiou-Gerofokas -
72 E. Tasiouras -
5 R. Cabella -
88 K. Bare -
89 F. Refatllari -
20 Xesc -
49 G. Charalaboglou
Chơi hay nhất
9,0 Benjamín Garré Aris Thessalonikis
1 kiến tạo · 7 đường chuyền tạo cơ hội · 4 lần tắc bóng
8,3 Fabiano Aris Thessalonikis
1 bàn · 2 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
7,9 Omar Richards Aris Thessalonikis
3 đường chuyền tạo cơ hội · 4 lần tắc bóng
Aris Thessalonikis
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 Ricardo Velho TM | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 15/22 | – | – | 3 |
| 4 Fabiano HV | 90' | 8,3 | 1 | 0 | 2/3 | 40/45 | – | 2 | – |
| 3 Omar Richards HV | 90' | 7,9 | – | 0 | – | 33/38 | 3 | 4 | – |
| 44 Boško Šutalo HV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 37/39 | – | 1 | – |
| 2 Jérémy Pétris HV | 90' | 6,6 | – | 1 | 0/1 | 43/49 | 2 | 1 | – |
| 27 Noah Fadiga HV DB | 10' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 1/1 | – | 1 | – |
| 10 Uroš Račić TV | 90' | 7,2 | – | 1 | 2/5 | 29/36 | 1 | 3 | – |
| 7 Benjamín Garré TV | 80' | 9,0 | – | 1 | – | 42/47 | 7 | 4 | – |
| 77 Bruma TV | 67' | 7,3 | – | 0 | – | 28/31 | 2 | – | – |
| 18 Martin Hongla TV | 67' | 6,9 | – | 0 | 1/1 | 35/39 | 1 | 1 | – |
| 97 F. Jensen TV DB | 23' | 6,3 | – | 0 | – | 10/12 | – | 1 | – |
| 49 Othmane Boussaid TV DB | 23' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 10/12 | – | – | – |
| 6 Konstantinos Galanopoulos TV DB | 1' | – | – | 0 | – | 1/1 | – | – | – |
| 8 Christian Kouamé TĐ | 89' | 7,9 | 1 | 0 | 1/5 | 29/34 | 2 | – | – |
| 9 T. Kadewere TĐ | 80' | 7,3 | 1 | 0 | 2/4 | 15/20 | 1 | – | – |
| 17 Rafa Mir TĐ DB | 10' | 6,7 | – | 0 | – | 2/2 | – | – | – |
Volos NFC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Marios Siampanis TM | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 27/32 | – | – | 5 |
| 99 Derek Agyakwa HV | 90' | 6,9 | 1 | 0 | 1/2 | 23/26 | – | 3 | – |
| 4 Giannis Kargas HV | 90' | 6,5 | 1 | 0 | 1/1 | 38/46 | – | – | – |
| 28 Stefanos Katsikas HV | 90' | 5,9 | – | 0 | – | 15/20 | – | 1 | – |
| 21 Matías González TV | 90' | 6,9 | – | 0 | 2/2 | 19/26 | 5 | 1 | – |
| 8 Maximiliano Comba TV | 90' | 6,6 | – | 0 | 1/1 | 26/28 | – | – | – |
| 27 Dženis Burnić TV | 61' | 6,6 | – | 0 | – | 31/38 | – | – | – |
| 7 Lazaros Lamprou TV | 45' | 6,7 | – | 0 | – | 9/14 | 1 | 1 | – |
| 17 Vasileios Grosdis TV | 45' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 18/21 | 1 | 1 | – |
| 5 Rémy Cabella TV DB | 45' | 6,6 | – | 0 | – | 22/27 | 1 | 2 | – |
| 88 Keidi Bare TV DB | 29' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 14/16 | 1 | 1 | – |
| 11 Gustavo Furtado TĐ | 84' | 6,6 | – | 1 | 0/1 | 14/18 | 1 | 1 | – |
| 49 Georgios Charalampoglou TĐ DB | 12' | 6,5 | – | 0 | – | – | – | – | – |
| Konstantinos Lykourinos | 84' | 5,5 | – | 0 | – | 24/32 | – | – | – |
| Xesc Regis | 45' | 7,3 | – | 1 | – | 16/20 | 2 | 1 | – |
| Eleftherios Tasiouras | 12' | 6,3 | – | 0 | – | 2/2 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
C. Kouame 1-0 kiến tạo: J. Petris
7'
22'
Stefanos Katsikas
Fabiano 2-0 kiến tạo: B. Garre
23'
T. Kadewere 3-0 kiến tạo: U. Racic
43'
46'
vào: R. Cabella, ra: V. Grosdis
Boško Šutalo
57'
58'
D. Agyakwa 3-1 kiến tạo: Gustavo Furtado
vào: O. Boussaid, ra: Bruma
67'
Tino Kadewere
74'
79'
Giannis Kargas
vào: R. Mir, ra: T. Kadewere
80'
84'
vào: G. Charalaboglou, ra: Gustavo Furtado
84'
vào: E. Tasiouras, ra: K. Lykourinos
86'
G. Kargas 3-2 kiến tạo: Xesc
vào: K. Galanopoulos, ra: C. Kouame
90'+2
Lịch sử đối đầu (19 trận)
13 Aris Thessalonikis 2 Hòa 4 Volos NFC
2.79 Bàn/trận TB
68% Tỷ lệ thắng Aris Thessalonikis
21% Tỷ lệ thắng Volos NFC
Những lần gặp gần nhất
- 13/05/2026 Volos NFC Aris Thessalonikis
- 18/04/2026 Aris Thessalonikis Volos NFC
- 15/02/2026 Volos NFC Aris Thessalonikis
- 24/08/2025 Aris Thessalonikis Volos NFC
- 01/03/2025 Volos NFC Aris Thessalonikis
- 24/11/2024 Aris Thessalonikis Volos NFC
- 26/02/2024 Aris Thessalonikis Volos NFC
- 12/11/2023 Volos NFC Aris Thessalonikis
+ 11 trận khác