
Derek Agyakwa
Derek Agyakwa từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 7 lần chuyển nhượng của Derek Agyakwa, gần nhất là từ FC Iberia 1999 sang Volos NFC ngày 01/01/2026, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 7 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2026 | FC Iberia 1999 | Volos NFC | Không công bố |
| 30/12/2025 | Saburtalo | Volos NFC | Không công bố |
| 1/2/2024 | Port Vale | Saburtalo | Không công bố |
| 16/10/2022 | Chorley | Port Vale | Trở lại sau cho mượn |
| 12/9/2022 | Port Vale | Chorley | Cho mượn |
| 1/7/2021 | Como | Watford | Trở lại sau cho mượn |
| 5/10/2020 | Watford | Como | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Derek Agyakwa qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Derek Agyakwa là ngày 05/10/2020, khi anh được Watford cho Como mượn — năm anh bước sang tuổi 19. Giai đoạn đang diễn ra tại Volos NFC bắt đầu ngày 01/01/2026, khi anh đến từ FC Iberia 1999. Trong mùa 2026/27 tại Super League 1, anh có 2 lần ra sân. Trong đội hình Volos NFC, anh khoác áo số 99.
Derek Agyakwa đang khoác áo đội nào?
Thông tin tiểu sử Derek Agyakwa
Cao 190 cm, Derek Agyakwa là cầu thủ người Hà Lan của Volos NFC. Derek Agyakwa sinh ngày 19/12/2001, hiện 24 tuổi.
- Ngày sinh
- 19/12/2001 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Hà Lan
- Chiều cao
- 190 cm
- Cân nặng
- 82 kg
- Số áo
- 99
- CLB hiện tại
- Volos NFC
Chỉ số mùa 2026/27 của Derek Agyakwa
2 trận mùa 2026/27 tại Super League 1 mang về cho Derek Agyakwa 0 bàn sau 131 phút. So với mùa 2025 (0 bàn sau 3 trận), anh bằng đúng số bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàySuper League 1 | Volos NFC | 2 | 131 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,05 |
| 2025Erovnuli Liga | FC Iberia 1999 | 15 | 1.264 | 0 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2025Super League 1 | Volos NFC | 3 | 169 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,87 |
| 2024Erovnuli Liga | FC Iberia 1999 | 33 | 2.758 | 1 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024UEFA Europa Conference League | FC Iberia 1999 | 11 | 55 | — | — | Thẻ vàng: 1 | 6,30 |
| 2024David Kipiani Cup | FC Iberia 1999 | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Derek Agyakwa theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Volos NFC | 2025 – 2026/27 | 5 | 300 | 0 | 0 |
| FC Iberia 1999 | 2024 – 2025 | 60 | 4.167 | 1 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Derek Agyakwa
- Derek Agyakwa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Derek Agyakwa 24 tuổi (sinh ngày 19/12/2001), cao 190 cm.
- Thành tích ghi bàn của Derek Agyakwa mùa 2026/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại Super League 1 ghi nhận Derek Agyakwa có 0 bàn qua 2 trận.
- Derek Agyakwa đang khoác áo đội bóng nào?
- Derek Agyakwa hiện khoác áo Volos NFC, mang áo số 99.
Cập nhật lần cuối: 00:58 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.