Chorley FC
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng National League N/S: North
Chorley FC đang xếp thứ 9 trên tổng 24 đội, với 17 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 18
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Chorley
Hai vòng vừa rồi, Chorley thắng AFC Telford United 2-1 và thắng Barton Town 4-1. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 5.
Chorley trên bảng xếp hạng
Chorley vào guồng với 17 điểm sau 11 trận. Tốc độ tích điểm là 1,5 điểm mỗi trận. Cụ thể là 5 thắng, 2 hoà và 4 thua.
Chorley tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Chorley ghi 1,6 bàn và nhận 1,6 bàn. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 4. Khung thành đội đứng thứ 17 về độ an toàn trong nhóm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Chorley
Chorley ghi 14 bàn ở sân nhà và 4 bàn ở sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,3 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,8 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Chorley đang bám đuổi những ai?
Chorley bằng điểm Spalding United và chỉ thua ở chỉ số phụ. Buxton bám sát với khoảng cách 1 điểm. Ngôi đầu của Macclesfield còn xa 7 điểm.
Hồ sơ đội bóng Chorley
Sân nhà của Chorley, đội bóng Anh, là Victory Park. Victory Park có 4.100 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là CHO.
Chorley đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Buxton là đối thủ kế tiếp của Chorley, trận sân nhà bắt đầu lúc 21h00 ngày 24/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Victory Park. Buxton bước vào trận khi đứng thứ 10 với 16 điểm. Trong năm trận gần nhất, Buxton có 2 thắng, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Callum Rowe | Tiền vệ | Anh |
| - | Sam Fielding | Tiền vệ | Anh |
| - | Elliot Taylor | Tiền vệ | Anh |
| - | Ben Layton | Tiền vệ | Anh |
| - | Sam Bird | Hậu vệ | Anh |
| - | Steven Drench | Thủ môn | Anh |
| - | Oliver Green | Thủ môn | Anh |
| - | Warren Clarke | Tiền vệ | Anh |
| - | Sonny Reeves | Tiền đạo | Anh |
| - | Milan Lalkovič | Tiền vệ | Slovakia |
| - | Adam Blakeman | ||
| 2 | Adam Henley | Hậu vệ | Wales |
| 3 | Mark Ellis | Hậu vệ | Anh |
| 4 | Scott Wilson | Hậu vệ | Anh |
| 5 | Harvey Smith | Hậu vệ | Anh |
| 6 | Max Hunt | Hậu vệ | Anh |
| 8 | Mike Calveley | Tiền vệ | Anh |
| 9 | Jack Sampson | Tiền đạo | Anh |
| 11 | Lewis Salmon | Tiền vệ | Anh |
| 12 | Jack Moore | Hậu vệ | Anh |
| 14 | George Horbury | Tiền vệ | Anh |
| 16 | Adam Blakeman | Hậu vệ | Anh |
| 17 | Steven Bala | Tiền vệ | Albania |
| 19 | Anjola Popoola | Tiền đạo | Anh |
| 20 | Kole Hall | Tiền đạo | Bermuda |
| 22 | Elliot Taylor | Tiền đạo | Anh |
| 23 | Billy Whitehouse | Tiền vệ | Anh |
| 36 | Max Wilson | Tiền vệ | Bắc Ireland |
| 41 | Li-Bau Stowell | Thủ môn | Anh |