
Rémy Cabella
Rémy Cabella từng chuyển tới đâu?
Rémy Cabella gia nhập Volos NFC theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 13/09/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Olympiakos Piraeus sang Volos NFC ngày 12/09/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 13/9/2026 | Olympiakos Piraeus | Volos NFC | Không công bố |
| 12/9/2026 | Olympiakos Piraeus | Volos NFC | Không công bố |
| 29/6/2026 | Nantes | Olympiakos Piraeus | Trở lại sau cho mượn |
| 31/12/2025 | Olympiakos Piraeus | Nantes | Cho mượn |
| 1/7/2025 | Lille | Olympiakos Piraeus | Không công bố |
| 10/7/2022 | Montpellier | Lille | Tự do |
| 6/4/2022 | FC Krasnodar | Montpellier | Tự do |
| 26/7/2019 | Saint Etienne | FC Krasnodar | Không công bố |
| 16/8/2018 | Marseille | Saint Etienne | Không công bố |
| 31/8/2017 | Marseille | Saint Etienne | Không công bố |
| 5/7/2016 | Newcastle | Marseille | Không công bố |
| 19/8/2015 | Newcastle | Marseille | Không công bố |
| 13/7/2014 | Montpellier | Newcastle | Không công bố |
| 1/7/2011 | Arles | Montpellier | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2010 | Montpellier | Arles | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Rémy Cabella đang khoác áo đội nào?
Thông tin tiểu sử Rémy Cabella
Sinh ngày 08/03/1990, Rémy Cabella là cầu thủ và hiện thuộc Volos NFC. Ở Volos NFC, anh khoác áo số 5.
- Ngày sinh
- 8/3/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 171 cm
- Cân nặng
- 68 kg
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Volos NFC
Thống kê Rémy Cabella
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Super League 1 | Olympiakos Piraeus | 6 | 270 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,82 |
| 2024Ligue 1 | Lille | 23 | 1.012 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 7,12 |
| 2024UEFA Champions League | Lille | 11 | 718 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,10 |
| 2024Coupe de France | Lille | 3 | 243 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,25 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Rémy Cabella theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Olympiakos Piraeus | 2025 | 6 | 270 | 0 | 1 |
| Lille | 2024 | 37 | 1.973 | 2 | 3 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Rémy Cabella
- Quốc tịch của Rémy Cabella là gì?
- Rémy Cabella có quốc tịch Pháp theo hồ sơ.
- Rémy Cabella đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Rémy Cabella đang thuộc biên chế Volos NFC, mang áo số 5.
- Rémy Cabella bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Rémy Cabella 36 tuổi (sinh ngày 08/03/1990), cao 171 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:08 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.