FC Krasnodar
Nga
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
FC Krasnodar đang xếp thứ 4 trên tổng 16 đội, với 21 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 3
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
FC Krasnodar trên bảng xếp hạng
Vị trí thứ 4 đưa FC Krasnodar vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Thành tích mùa 18/19 là 6 thắng, 3 hoà và 1 thua. Tốc độ tích điểm là 2,1 điểm mỗi trận.
Cuộc đua quanh vị trí của FC Krasnodar
Khoảng cách từ FC Krasnodar tới Dynamo ở ngôi đầu là 1 điểm. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước Spartak Moscow.
FC Krasnodar qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, FC Krasnodar thua Zenit 2-3 trên sân nhà. Cán cân của loạt trận này là 9 bàn thắng so với 7 bàn thua. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Hồ sơ đội bóng FC Krasnodar
Stadion FK Krasnodar, sân nhà của FC Krasnodar, chứa được 35.549 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là KRA.
FC Krasnodar tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công FC Krasnodar đứng thứ 4 với 1,6 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là +6. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 4.
FC Krasnodar mạnh hơn ở sân nào?
FC Krasnodar nhận 6 bàn ở sân nhà và 4 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 8 bàn và nhận 4 bàn.
FC Krasnodar đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Lokomotiv là đối thủ kế tiếp của FC Krasnodar, trận sân khách bắt đầu lúc 23h30 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân RZD Arena. Đối thủ này đang đứng thứ 13 với 10 điểm. Lokomotiv có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Stanislav Agkatsev | Thủ môn | Nga |
| 2 | M. Rodríguez | Hậu vệ | Uruguay |
| 3 | Vítor Tormena | Hậu vệ | Brazil |
| 5 | Jubal | Hậu vệ | Brazil |
| 6 | Kevin Pina | Tiền vệ | Cabo Verde |
| 8 | Douglas Augusto | Tiền vệ | Brazil |
| 9 | Jhon Córdoba | Tiền đạo | Colombia |
| 10 | Dmitri Vorobjev | Tiền đạo | Nga |
| 11 | Batxi | Tiền đạo | Angola |
| 15 | Lucas Olaza | Hậu vệ | Uruguay |
| 16 | Aleksandr Koryakin | Thủ môn | Nga |
| 17 | Valentin Paltsev | Hậu vệ | Nga |
| 18 | Christian | Tiền vệ | Brazil |
| 21 | Magomed Ozdoev | Tiền vệ | Nga |
| 23 | Juan Boselli | Tiền đạo | Uruguay |
| 27 | E. Burkin | Tiền vệ | |
| 29 | E. Guseynov | Tiền đạo | |
| 30 | S. Sadchikov | Tiền vệ | |
| 34 | A. Karpenko | Thủ môn | |
| 40 | Ilya Vakhania | Hậu vệ | Nga |
| 47 | Daniil Utkin | Tiền đạo | Nga |
| 53 | Aleksandr Chernikov | Tiền vệ | Nga |
| 59 | Artem Khmarin | Hậu vệ | Nga |
| 84 | Bogdan Kudzawu | Hậu vệ | Nga |
| 88 | Nikita Krivtsov | Tiền vệ | Nga |
| 98 | Sergey Petrov | Hậu vệ | Nga |