
Yuri Lodygin
Các thương vụ chuyển nhượng của Yuri Lodygin
Yuri Lodygin gia nhập Volos NFC theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 15/09/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: Levadiakos sang Volos NFC ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 15/9/2026 | Levadiakos | Volos NFC | Không công bố |
| 29/6/2026 | Levadiakos | Volos NFC | Không công bố |
| 29/6/2026 | Levadiakos | Lodygin Yuriy | Không công bố |
| 11/8/2025 | Panathinaikos | Levadiakos | Không công bố |
| 1/7/2022 | PAS Giannina | Panathinaikos | Tự do |
| 20/1/2021 | Arsenal Tula | PAS Giannina | Tự do |
| 18/2/2020 | Gazişehir Gaziantep | Arsenal Tula | Tự do |
| 3/8/2019 | Olympiakos Piraeus | Gazişehir Gaziantep | Tự do |
| 29/1/2019 | Zenit | Olympiakos Piraeus | Không công bố |
| 1/7/2013 | Xanthi FC | Zenit | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Yuri Lodygin, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Yuri Lodygin là ngày 01/07/2013, khi anh từ Xanthi FC chuyển tới Zenit — năm anh tròn 23 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Volos NFC bắt đầu ngày 15/09/2026, khi anh đến từ Levadiakos. Trong mùa 2026/27 tại Super League 1, anh có 1 lần ra sân. Trong đội hình Volos NFC, anh mang áo số 12.
Yuri Lodygin thuộc biên chế CLB nào?
Thông tin tiểu sử Yuri Lodygin
Ở tuổi 36, Yuri Lodygin đang là cầu thủ trong đội hình Volos NFC. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Nga.
- Ngày sinh
- 26/5/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Nga
- Chiều cao
- 187 cm
- Cân nặng
- 83 kg
- Số áo
- 12
- CLB hiện tại
- Volos NFC
Số liệu mùa 2026/27 của Yuri Lodygin
1 trận mùa 2026/27 tại Super League 1 mang về cho Yuri Lodygin 0 bàn sau 90 phút. So với mùa 2025 (0 bàn sau 26 trận), anh bằng đúng số bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàySuper League 1 | Volos NFC | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2025Super League 1 | Levadiakos | 26 | 2.430 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,88 |
| 2025Cup | Levadiakos | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Cup | Panathinaikos | 4 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Europa Conference League | Panathinaikos | 3 | 270 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,07 |
| 2024Super League 1 | Panathinaikos | 3 | 195 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,10 |
| 2024UEFA Europa League | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Yuri Lodygin theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Volos NFC | 2026/27 | 1 | 90 | 0 | 0 |
| Levadiakos | 2025 | 28 | 2.430 | 0 | 0 |
| Panathinaikos | 2024 | 10 | 465 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Yuri Lodygin
- Yuri Lodygin đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Yuri Lodygin đang thuộc biên chế Volos NFC, mang áo số 12.
- Yuri Lodygin bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Yuri Lodygin 36 tuổi (sinh ngày 26/05/1990), cao 187 cm.
- Yuri Lodygin ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Ở mùa 2026/27 tại Super League 1, Yuri Lodygin ghi 0 bàn sau 1 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.