Iraklis 1908 thắng Levadiakos 2-0 ở Super League 1 (Vòng 6), đá lúc 21:00 ngày 11/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Kaftanzoglio Stadio.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.95 | 0.84 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.32 | X0.57 |
| Chấp H1 | 0 | 0.63 | 1.18 |
| T/X H1 | 0.5/1 | T0.72 | X1.02 |
1 2.30 X 3.04 2 3.17
Kết quả kèo: chấp -0/0.5 – Iraklis 1908 thắng kèo; tài xỉu 2.5 – Xỉu thắng kèo.
Tỷ lệ trước trận, cập nhật 19:01 11/10/2026
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
48% Kiểm soát bóng 52%
10 Dứt điểm 14
2 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,3 Giorgos Athanasiadis Iraklis 1908
- 7,9 Marco Krainz Iraklis 1908
- 7,7 Carles Soria Iraklis 1908
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Iraklis 1908 45% Hòa 45% 10% Levadiakos
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Iraklis 1908 (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.27 | 2.98 | 3.41 |
| Nguồn 2 | 2.35 | 3.00 | 3.25 |
| Nguồn 3 | 2.42 | 3.15 | 3.15 |
| Nguồn 4 | 2.30 | 3.10 | 3.10 |
| Nguồn 5 | 2.30 | 3.10 | 3.13 |
| Nguồn 6 | 2.38 | 3.15 | 3.20 |
| Nguồn 7 | 2.25 | 2.98 | 3.40 |
| Nguồn 8 | 2.39 | 3.08 | 3.39 |
| Nguồn 9 | 2.20 | 2.97 | 2.96 |
| Nguồn 10 | 2.30 | 2.90 | 3.10 |
| Đồng thuận | 2.30 | 3.04 | 3.17 |
Thống kê trận đấu
48% 52% Kiểm soát bóng
10 14 Dứt điểm
4 6 Sút trúng đích
2 2 Phạt góc
9 14 Phạm lỗi
2 2 Việt vị
1 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
16 P. Tsintotas -
44 R. Lauritsen -
4 S. Chakla -
23 D. Munoz -
3 Vitor Meer -
27 M. Krainz -
14 J. Hromada -
6 C. Rodriguez -
17 N. Anastasiadis -
12 X. Silva -
7 E. Koljic -
9 K. Kushta
Dự bị
-
33 L. Anacker -
14 G. Manthatis -
95 N. Tsaras -
15 A. Sut -
20 K. Goumas -
6 M. Elneny -
7 J. Bauza -
66 M. Ndiaye -
9 O. Ozegovic -
30 O. Popescu -
25 A. Badji -
21 M. Balde
Chơi hay nhất
8,3 Giorgos Athanasiadis Iraklis 1908
6 lần cứu thua
7,9 Marco Krainz Iraklis 1908
1 bàn · 1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
7,7 Carles Soria Iraklis 1908
1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
Iraklis 1908
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 Giorgos Athanasiadis TM | 90' | 8,3 | – | 0 | – | 17/32 | – | – | 6 |
| 2 Praxitelis Vouros HV | 90' | 7,5 | – | 0 | 0/1 | 50/54 | – | 2 | – |
| 69 Yohan Roche HV | 90' | 7,3 | – | 0 | 0/1 | 65/71 | – | – | – |
| 21 Piña HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 45/49 | – | 1 | – |
| 4 Soufiane Chakla HV DB | 12' | 6,9 | – | 0 | – | 5/10 | – | – | – |
| 3 Vitor Meer HV DB | 1' | – | – | 0 | – | 2/2 | – | – | – |
| 8 Nemanja Radoja TV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 40/48 | 2 | 1 | – |
| 31 Nanu TV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 27/31 | 1 | 1 | – |
| 30 Carles Soria TV | 78' | 7,7 | – | 1 | – | 39/46 | 3 | 2 | – |
| 90 Vasilis Sourlis TV | 63' | 6,6 | – | 0 | – | 14/17 | – | 2 | – |
| 27 Marco Krainz TV DB | 27' | 7,9 | 1 | 1 | 1/1 | 5/8 | 1 | 1 | – |
| 17 Nikolaos Anastasiadis TV DB | 1' | – | – | 0 | – | 2/3 | – | 2 | – |
| 18 Rob Nizet TĐ | 89' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 21/26 | – | 1 | – |
| 43 Pedro Marques TĐ | 89' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 6/15 | – | – | – |
| 12 Xande Silva TĐ DB | 45' | 7,7 | – | 0 | 1/1 | 12/14 | 1 | 2 | – |
| 11 Ivi López TĐ | 45' | 6,5 | – | 0 | 1/2 | 10/13 | – | 1 | – |
Levadiakos
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 Niv Eliasi TM | 90' | 5,9 | – | 0 | – | 11/17 | – | – | 2 |
| 4 Jonathan Panzo HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 57/62 | – | 1 | – |
| 24 Panagiotis Liagas HV | 90' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 47/57 | – | – | – |
| 3 Marios Vichos HV | 90' | 6,0 | – | 0 | – | 35/44 | – | – | – |
| 2 Alexandru Pantea HV | 90' | 5,9 | – | 0 | – | 28/33 | 2 | 2 | – |
| 18 Ioannis Kosti TV | 90' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 76/90 | 3 | 3 | – |
| 17 Dimitrios Emmanouilidis TV | 75' | 6,9 | – | 0 | 2/2 | 17/20 | 1 | 1 | – |
| 77 Georgios Vrakas TV | 75' | 6,9 | – | 0 | 2/3 | 28/32 | 2 | – | – |
| 8 Giorgos Nikas TV | 63' | 7,0 | – | 0 | 0/1 | 24/27 | – | 1 | – |
| 11 Agustín Urzi TV | 63' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 18/22 | – | 3 | – |
| 15 Adrian Șut TV DB | 27' | 6,5 | – | 0 | – | 20/23 | – | – | – |
| 7 Juan Francisco Bauza TV DB | 15' | 6,9 | – | 0 | – | 16/16 | – | – | – |
| 30 Octavian Popescu TV DB | 15' | 6,6 | – | 0 | – | 6/11 | – | – | – |
| 9 Ognjen Ožegović TĐ DB | 46' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 6/6 | 1 | – | – |
| 99 Moses Cobnan TĐ | 44' | 6,5 | – | 0 | 1/1 | 8/9 | – | – | – |
| 21 M. Balde TĐ DB | 27' | 6,6 | – | 0 | 1/2 | 5/8 | – | 3 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
45'
vào: O. Ozegovic, ra: M. D. Cobnan
Xande Silva
47'
vào: M. Krainz, ra: V. Sourlis
63'
R. Nizet 1-0 kiến tạo: M. Krainz
68'
M. Krainz 2-0 kiến tạo: C. Soria
72'
75'
vào: O. Popescu, ra: G. Vrakas
75'
vào: J. Bauza, ra: D. Emmanouilidis
vào: Vitor Meer, ra: P. Marques
89'
vào: N. Anastasiadis, ra: R. Nizet
89'
Lịch sử đối đầu (2 trận)
0 Iraklis 1908 0 Hòa 2 Levadiakos
1.50 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng Iraklis 1908
100% Tỷ lệ thắng Levadiakos
Những lần gặp gần nhất
- 04/02/2024 Levadiakos Iraklis 1908
- 04/11/2023 Iraklis 1908 Levadiakos