
Soufiane Chakla
Soufiane Chakla thuộc biên chế CLB nào?
Soufiane Chakla thi đấu cho Iraklis 1908 tại Super League 1 theo dữ liệu mùa gần nhất. Trong đội, anh nhận áo số 4.
- Câu lạc bộ
- Iraklis 1908
- Số áo
- 4
Chỉ số mùa 2026/27 của Soufiane Chakla
Ở mùa 2026/27 tại Super League 1, Soufiane Chakla ra sân 3 trận, ghi 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 37 phút trên sân. So với mùa 2025 (1 bàn sau 12 trận), anh ít hơn 1 bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàySuper League 1 | Iraklis 1908 | 3 | 110 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 4,97 |
| 2025Super League 1 | Larisa | 12 | 1.170 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,69 |
| 2024Premyer Liqa | Sabah FA | 24 | 1.725 | 2 | — | Thẻ vàng: 7Thẻ đỏ: 1 | — |
| 2024Cup | Sabah FA | 5 | 307 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Europa Conference League | Sabah FA | 4 | 327 | 0 | — | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Thông tin tiểu sử Soufiane Chakla
Ở tuổi 33, Soufiane Chakla đang là cầu thủ trong đội hình Iraklis 1908. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Morocco. Ngày sinh trong hồ sơ là 02/09/1993 — năm nay 33 tuổi.
- Ngày sinh
- 2/9/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Morocco
- Chiều cao
- 188 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Iraklis 1908
Chặng đường sự nghiệp Soufiane Chakla
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Soufiane Chakla là ngày 23/09/2015, khi anh chuyển từ Fehérvár FC sang La Roda theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 22. Chặng hiện tại gắn với Iraklis 1908, và ở mùa 2026/27 tại Super League 1 anh có 3 lần ra sân. Trong đội hình Iraklis 1908, anh mang áo số 4.
Các thương vụ chuyển nhượng của Soufiane Chakla
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Soufiane Chakla rời Sabah FA để tới Larisa (14/07/2025). Hồ sơ ghi nhận tất cả 8 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 14/7/2025 | Sabah FA | Larisa | Không công bố |
| 1/7/2023 | Ponferradina | Sabah FA | Tự do |
| 18/1/2023 | OH Leuven | Ponferradina | Tự do |
| 27/8/2021 | Villarreal | OH Leuven | Tự do |
| 1/7/2021 | Getafe | Villarreal | Trở lại sau cho mượn |
| 30/1/2021 | Villarreal | Getafe | Cho mượn |
| 1/7/2016 | La Roda | El Ejido | Không công bố |
| 23/9/2015 | Fehérvár FC | La Roda | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 20/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Soufiane Chakla theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Iraklis 1908 | 2026/27 | 3 | 110 | 0 | 0 |
| Larisa | 2025 | 12 | 1.170 | 1 | 0 |
| Sabah FA | 2024 | 33 | 2.359 | 2 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Soufiane Chakla
- Thành tích ghi bàn của Soufiane Chakla mùa 2026/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại Super League 1 ghi nhận Soufiane Chakla có 0 bàn qua 3 trận.
- Soufiane Chakla đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Soufiane Chakla đang thuộc biên chế Iraklis 1908, mang áo số 4.
- Soufiane Chakla bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Soufiane Chakla 33 tuổi (sinh ngày 02/09/1993), cao 188 cm.
Cập nhật lần cuối: 09:22 · 20/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.