Ponferradina
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 1
Ponferradina đang xếp thứ 8 trên tổng 20 đội, với 11 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Ponferradina
Ponferradina là một đội bóng Tây Ban Nha. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là PON. Khán đài Estadio El Toralín có 8.800 chỗ ngồi.
Ponferradina xếp hạng ra sao?
Ponferradina giữ vị trí thứ 8 mùa 18/19. Cụ thể là 3 thắng, 2 hoà và 2 thua. Tốc độ tích điểm là 1,6 điểm mỗi trận.
Mạch trận hiện thời của Ponferradina
Ponferradina khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Real Avilés 0-2, thắng Mirandes 1-0 và hoà Pontevedra 1-1. Có 4 trong số đó là các trận sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2.
Số bàn thắng và bàn thua của Ponferradina
Ponferradina ghi 5 bàn và để thủng lưới 5 bàn mùa 18/19. Số bàn ghi được xếp thứ 17 trong nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 3.
Vị trí Ponferradina so với phần còn lại của bảng
Ponferradina bằng điểm Zamora và chỉ thua ở chỉ số phụ. Ngôi đầu của UD Logroñés còn xa 5 điểm. Đội đang giữ 2 điểm lợi thế trước Real Unión.
Ponferradina trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Ponferradina 2 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Hàng công đá sân khách lại hiệu quả hơn, 1,0 bàn mỗi trận so với 0,5 bàn ở sân nhà.
Lịch thi đấu sắp tới của Ponferradina
Ponferradina sẽ làm khách của Zamora trên sân Estadio Ruta de la Plata vào lúc 23h45 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Zamora có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua. Zamora hiện đứng thứ 7 với 11 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Álex Domínguez | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 2 | David Andújar | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 3 | Sergio Nieto | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 4 | Aymane Jelbat | Hậu vệ | Morocco |
| 5 | Eneko Undabarrena | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 6 | Fede San Emeterio | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 7 | C. Calderon | Tiền đạo | |
| 8 | Arturo Molina | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 9 | Slavy | Tiền đạo | Bulgaria |
| 10 | Borja Valle | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 11 | Quicala Bari | Tiền đạo | Guinea-Bissau |
| 12 | Unai Sabroso Lorenzo | Tiền đạo | |
| 13 | Álvaro Abajas | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 14 | Jorge Delgado | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 16 | Ntji Tounkara | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 17 | Ange Chibozo | Tiền đạo | Benin |
| 18 | José de León | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 19 | Pablo Muñoz | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 20 | L. Macazaga | Hậu vệ | |
| 21 | Sérigné Faye | Tiền đạo | Senegal |
| 22 | E. Hernandez | Hậu vệ | |
| 23 | Aleix Roig | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 24 | Koke | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 25 | Amir Abedzadeh | Thủ môn | Iran |
| 27 | X. Iriarte | Tiền vệ |