El Ejido
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 4
El Ejido đang xếp thứ 8 trên tổng 20 đội, với 19 điểm sau 18 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 7
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Thành tích mùa 24/25 của El Ejido
El Ejido đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 35 điểm. Tốc độ tích điểm là 1,3 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 9 thắng, 8 hoà và 9 thua.
El Ejido đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ El Ejido tới Sevilla Atletico ở ngôi đầu là 3 điểm. Linense đang hơn đội 3 điểm.
El Ejido mạnh hơn ở sân nào?
El Ejido nhận 10 bàn ở sân nhà và 17 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội ghi 13 bàn và nhận 17 bàn.
Hồ sơ đội bóng El Ejido
El Ejido là một đội bóng Tây Ban Nha. Estadio Municipal Santo Domingo có 7.885 chỗ ngồi.
Hàng công và hàng thủ El Ejido
Hàng công El Ejido đứng thứ 9 với 1,2 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 11 trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +3.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Jesús Godino | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Joseja Amat | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Daniel Ekedo | Tiền vệ | Guinea Xích Đạo |
| - | Álex Chico | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Alonso | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Ibra | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Pablo Cortijo | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Ibrahima Touré | Tiền vệ | Senegal |
| - | Daviti | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Juanma Quesada | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Lucas Regueira | Tiền vệ | Argentina |
| - | Juanjo | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Nawfal | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Lasha Macharashvili | Tiền đạo | Georgia |
| - | Flavio Cerone | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Marco García | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Pablo Montes | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Gnangoro | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | David Montes | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Younes Saifi | Tiền đạo | Morocco |
| - | Ignacio Estévez | Tiền vệ | Argentina |
| - | Antonio Navarro | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Fer | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Pedro Robledillo | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Santi | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Hamza Es Sakaf | Tiền đạo | Tunisia |
| - | Pepe Vargas | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Rafael García | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Bipeba | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Jorge Salinas | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Laurent God | Tiền vệ | Cameroon |
| - | Juan Angulo | Hậu vệ | Colombia |
| - | Luis Vaz | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Mamadou Touré | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | David Garrido | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Andrés | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | John Correia | Tiền đạo | Mỹ |
| - | Iker | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Alberto Nuez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Bruno Nalma | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 19 | Cristo | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 20 | Yerai Rojas | Tiền đạo | Tây Ban Nha |