C. Ndiaye — cầu thủ, PAOK

C. Ndiaye

Logo PAOKPAOK

C. Ndiaye — PAOK

C. Ndiaye từng chuyển tới đâu?

Dữ liệu chuyển nhượng của C. Ndiaye gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: FK Crvena Zvezda sang Samsunspor ngày 12/09/2025, phí không được công bố.

NgàyTừĐếnPhí
16/8/2026SamsunsporPAOKKhông công bố
12/9/2025FK Crvena ZvezdaSamsunsporKhông công bố
4/9/2023Adana DemirsporFK Crvena ZvezdaKhông công bố
1/2/2023SHANGHAI SIPGAdana DemirsporKhông công bố
6/4/2022GoztepeSHANGHAI SIPGKhông công bố
1/7/2021HNK GoricaGoztepeKhông công bố
24/8/2020HNK GoricaGoztepeKhông công bố
11/1/2019Waasland-beverenHNK GoricaKhông công bố

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

C. Ndiaye: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa

Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của C. Ndiaye là ngày 11/01/2019, khi anh từ Waasland-beveren chuyển tới HNK Gorica — năm anh bước sang tuổi 23. Chặng hiện tại gắn với PAOK, nơi anh đến ngày 16/08/2026 từ Samsunspor. Ở mùa 2026/27 tại Super League 1, anh có 5 lần ra sân, ghi 2 bàn. Hồ sơ hiện tại ở PAOK ghi anh mang áo số 27.

CLB hiện tại của C. Ndiaye

C. Ndiaye thi đấu cho PAOK tại Super League 1 theo dữ liệu mùa gần nhất. Số áo hiện tại là 27.

Câu lạc bộ
PAOK
Số áo
27
Gia nhập
16/08/2026

Tiểu sử C. Ndiaye

Sinh ngày 23/01/1996, C. Ndiaye là cầu thủ và hiện thuộc PAOK. Trong đội hình PAOK, anh mặc áo 27.

Ngày sinh
23/1/1996 (30 tuổi)
Quốc tịch
Senegal
Chiều cao
190 cm
Cân nặng
83 kg
Số áo
27
CLB hiện tại
PAOK

Số liệu mùa 2026/27 của C. Ndiaye

Mùa 2026/27 tại Super League 1, C. Ndiaye góp mặt 5 trận trong màu áo PAOK. Mỗi trận anh có trung bình 82 phút trên sân.

Câu lạc bộ

Mùa · GiảiĐộiTrậnPhútBànKiến tạoThẻĐiểm
2026UEFA Europa Conference LeaguePAOK23400Thẻ vàng: 06,70
2025Süper LigSamsunspor231.43371Thẻ vàng: 36,72
2025UEFA Champions LeagueFK Crvena Zvezda525802Thẻ vàng: 06,53
2025UEFA Europa Conference LeagueSamsunspor424520Thẻ vàng: 06,75
2025Super LigaFK Crvena Zvezda311110Thẻ vàng: 07,10
2025Türkiye KupasıSamsunspor26900Thẻ vàng: 16,00
2024Super LigaFK Crvena Zvezda1490272Thẻ vàng: 47,24
2024UEFA Champions LeagueFK Crvena Zvezda1065521Thẻ vàng: 26,87
2024CupFK Crvena Zvezda3—10Thẻ vàng: 0—
2023Friendlies ClubsAdana Demirspor1065521Thẻ vàng: 26,87
2023UEFA Europa Conference LeagueAdana Demirspor430831Thẻ vàng: 16,83
2023Süper LigAdana Demirspor216711Thẻ vàng: 17,15

Đội tuyển

Mùa · GiảiĐộiTrậnPhútBànKiến tạoThẻĐiểm
2026FriendliesSenegal44500Thẻ vàng: 06,50
2026World CupSenegal0—00Thẻ vàng: 0—
2025/26Africa Cup of NationsSenegal58020Thẻ vàng: 06,68
2025FriendliesSenegal3—10Thẻ vàng: 1—

Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.

Sự nghiệp C. Ndiaye theo mùa

Câu lạc bộ

ĐộiMùaTrậnPhútBànKiến tạo
PAOK2026/27 – 2026744620
FK Crvena Zvezda2024 – 2025351.926115
Samsunspor2025291.74791
Adana Demirspor2023161.13063

Đội tuyển

ĐộiMùaTrậnPhútBànKiến tạo
Senegal2025/26 – 20261212530

Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.

Câu hỏi thường gặp về C. Ndiaye

C. Ndiaye bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Hồ sơ ghi nhận C. Ndiaye 30 tuổi (sinh ngày 23/01/1996), cao 190 cm.
C. Ndiaye có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
Ở mùa 2026/27 tại Super League 1, C. Ndiaye ghi 2 bàn sau 5 trận.
C. Ndiaye đang khoác áo đội bóng nào?
C. Ndiaye hiện khoác áo PAOK, mang áo số 27.

Cập nhật lần cuối: 23:55 · 12/10/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.