
Taison
Taison thi đấu ra sao mùa 2025?
29 trận mùa 2025 tại Super League 1 mang về cho Taison 6 bàn sau 2016 phút. Trung bình anh thi đấu 70 phút mỗi trận ở mùa này. So với mùa 2024 (1 bàn sau 16 trận), anh nhiều hơn 5 bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Super League 1 | PAOK | 3 | 100 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,67 |
| 2026UEFA Europa Conference League | PAOK | 2 | 66 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2025Mùa nàySuper League 1 | PAOK | 29 | 2.016 | 6 | 6 | Thẻ vàng: 3 | 7,16 |
| 2025Friendlies Clubs | PAOK | 11 | 522 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 2 | 6,92 |
| 2025UEFA Europa League | PAOK | 9 | 568 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2024Super League 1 | PAOK | 16 | 1.010 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 6,98 |
| 2024UEFA Champions League | PAOK | 8 | 619 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 3Thẻ đỏ: 1 | 6,91 |
| 2024UEFA Europa League | PAOK | 8 | 619 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 3Thẻ đỏ: 1 | 6,91 |
| 2024Cup | PAOK | 3 | 208 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Thông tin tiểu sử Taison
Taison mang áo số 11 của PAOK và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Brazil. Hồ sơ ghi Taison chào đời ngày 17/01/1988, tức 38 tuổi.
- Ngày sinh
- 17/1/1988 (38 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 172 cm
- Cân nặng
- 64 kg
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- PAOK
Taison đang khoác áo đội nào?
Câu chuyện sự nghiệp Taison qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Taison là ngày 01/09/2010, khi anh rời Internacional sang Metalist — năm anh bước sang tuổi 22. Anh đến PAOK ngày 13/01/2023 từ Internacional dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 2025 tại Super League 1 ghi nhận anh ghi 6 bàn sau 29 trận ra sân. Tại PAOK, anh khoác áo số 11.
Các thương vụ chuyển nhượng của Taison
Hồ sơ ghi nhận 4 lần chuyển nhượng của Taison, gần nhất là từ Internacional sang PAOK ngày 13/01/2023, phí chuyển nhượng tự do. Tổng cộng có 4 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 13/1/2023 | Internacional | PAOK | Tự do |
| 16/4/2021 | Shakhtar Donetsk | Internacional | Tự do |
| 11/1/2013 | Metalist | Shakhtar Donetsk | Không công bố |
| 1/9/2010 | Internacional | Metalist | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Taison theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| PAOK | 2024 – 2026 | 89 | 5.728 | 11 | 11 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Taison
- Taison hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Taison đang thuộc biên chế PAOK, mang áo số 11.
- Taison bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Taison 38 tuổi (sinh ngày 17/01/1988), cao 172 cm.
- Thành tích ghi bàn của Taison mùa 2025 ra sao?
- Ở mùa 2025 tại Super League 1, Taison ghi 6 bàn sau 29 trận và có 6 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.