
Jeremy Antonisse
Thống kê thi đấu mùa 2026/27 — Jeremy Antonisse
Ở mùa 2026/27 tại Super League 1, Jeremy Antonisse ra sân 5 trận, ghi 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 71 phút trên sân. So với mùa 2025 (1 bàn sau 26 trận), anh ít hơn 1 bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàySuper League 1 | Kifisia | 5 | 354 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,14 |
| 2025Super League 1 | Kifisia | 26 | 1.893 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 6Thẻ đỏ: 1 | 6,86 |
| 2025Cup | Kifisia | 3 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Primeira Liga | Moreirense | 29 | 844 | — | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,59 |
| 2024Taça de Portugal | Moreirense | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Friendlies Clubs | PSV Eindhoven | 1 | 46 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024/25World Cup - Qualification CONCACAF | Curaçao | 7 | 303 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,97 |
| 2026World Cup | Curaçao | 2 | 74 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2026Friendlies | Curaçao | 2 | 29 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
| 2026FIFA Series | Curaçao | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025CONCACAF Nations League | Curaçao | 3 | 143 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,97 |
| 2025CONCACAF Gold Cup | Curaçao | 2 | 48 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,75 |
| 2025Friendlies | Curaçao | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024CONCACAF Nations League | Curaçao | 3 | 160 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,77 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Thông tin tiểu sử Jeremy Antonisse
Jeremy Antonisse mang áo số 7 của Kifisia và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Curaçao. Jeremy Antonisse chào đời 29/03/2002 và nay 24 tuổi.
- Ngày sinh
- 29/3/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Curaçao
- Chiều cao
- 184 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Kifisia
Câu lạc bộ và hợp đồng của Jeremy Antonisse
Jeremy Antonisse chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Jeremy Antonisse là từ Moreirense sang Kifisia ngày 27/07/2025, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ PSV Eindhoven sang Moreirense ngày 01/09/2023, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 27/7/2025 | Moreirense | Kifisia | Không công bố |
| 1/9/2023 | PSV Eindhoven | Moreirense | Không công bố |
| 30/6/2023 | PSV Eindhoven | PSV Eindhoven | Không công bố |
| 31/1/2023 | PSV Eindhoven | Emmen | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Jeremy Antonisse theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Kifisia | 2025 – 2026/27 | 34 | 2.247 | 1 | 2 |
| Moreirense | 2024 | 31 | 844 | 0 | 0 |
| PSV Eindhoven | 2023 | 1 | 46 | 0 | — |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Curaçao | 2024 – 2026 | 22 | 757 | 2 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Jeremy Antonisse
- Jeremy Antonisse đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Kifisia là CLB hiện tại của Jeremy Antonisse, mang áo số 7.
- Jeremy Antonisse bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Jeremy Antonisse 24 tuổi (sinh ngày 29/03/2002), cao 184 cm.
- Jeremy Antonisse có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại Super League 1 ghi nhận Jeremy Antonisse có 0 bàn qua 5 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:36 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.