Aris Thessalonikis thắng Atromitos 3-1 ở Super League 1 (Vòng 8), đá lúc 00:30 ngày 26/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadio Harilaou Kleánthis Vikelídis.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 0.77 | 0.97 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.90 | X0.85 |
| Chấp H1 | -0/0.5 | 0.75 | 1.00 |
| T/X H1 | 1 | T0.83 | X0.92 |
1 1.62 X 3.80 2 5.29
Kết quả kèo: chấp -0.5/1 – Aris Thessalonikis thắng kèo; tài xỉu 2.5 – Tài thắng kèo.
Tỷ lệ trước trận, cập nhật 00:16 26/10/2026
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
55% Kiểm soát bóng 45%
13 Dứt điểm 8
5 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,1 Christian Kouamé Aris Thessalonikis
- 7,7 Fabiano Aris Thessalonikis
- 7,6 Steven Zuber Atromitos
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Aris Thessalonikis 45% Hòa 45% 10% Atromitos
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Aris Thessalonikis (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.61 | 3.85 | 5.27 |
| Nguồn 2 | 1.62 | 3.80 | 5.50 |
| Nguồn 3 | 1.67 | 3.80 | 5.30 |
| Nguồn 4 | 1.60 | 3.75 | 5.50 |
| Nguồn 5 | 1.62 | 3.75 | 5.25 |
| Nguồn 6 | 1.65 | 3.90 | 5.20 |
| Nguồn 7 | 1.59 | 3.85 | 5.35 |
| Nguồn 8 | 1.63 | 4.06 | 5.45 |
| Nguồn 9 | 1.60 | 3.48 | 4.59 |
| Nguồn 10 | 1.62 | 3.50 | 5.00 |
| Đồng thuận | 1.62 | 3.80 | 5.29 |
Thống kê trận đấu
55% 45% Kiểm soát bóng
13 8 Dứt điểm
4 3 Sút trúng đích
5 1 Phạt góc
19 17 Phạm lỗi
1 3 Việt vị
2 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 S. Dioudis -
21 L. Majkic -
6 K. Galanopoulos -
20 T. Dele-Bashiru -
22 M. Voriazidis -
97 F. Jensen -
30 C. Kamtsis -
14 D. Sanoussi -
29 S. Papasarafianos -
17 R. Mir -
49 O. Boussaid -
41 K. Charoupas
Dự bị
-
88 S. Dieng -
31 V. Athanasiou -
2 L. Lyratzis -
12 M. Mountes -
6 A. Karamanis -
10 S. Pnevmonidis -
97 K. Ofori -
30 A. Kotsis -
17 E. Hoxha -
19 P. Tsantilas -
23 S. Tsiloulis -
99 G. Tzovaras
Chơi hay nhất
8,1 Christian Kouamé Aris Thessalonikis
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,7 Fabiano Aris Thessalonikis
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
7,6 Steven Zuber Atromitos
1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
Aris Thessalonikis
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 Ricardo Velho TM | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 27/37 | 0 | 0 | 2 |
| 4 Fabiano HV | 90' | 7,7 | 1 | 0 | 1/4 | 47/57 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Jérémy Pétris HV | 90' | 7,1 | 1 | 0 | 1/1 | 32/36 | 0 | 1 | 0 |
| 3 Omar Richards HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 42/52 | 0 | 4 | 0 |
| 44 Boško Šutalo HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 56/61 | 0 | 1 | 0 |
| 18 Martin Hongla TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 47/53 | 2 | 1 | 0 |
| 10 Uroš Račić TV | 89' | 7,0 | 0 | 1 | 0/1 | 38/45 | 1 | 2 | 0 |
| 7 Benjamín Garré TV | 89' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 24/30 | 1 | 1 | 0 |
| 8 Christian Kouamé TV | 78' | 8,1 | 1 | 0 | 1/2 | 21/24 | 1 | 1 | 0 |
| 77 Bruma TV | 67' | 6,9 | 0 | 1 | 0/1 | 20/28 | 2 | 0 | 0 |
| 49 Othmane Boussaid TV DB | 23' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 0 | 1 | 0 |
| 97 F. Jensen TV DB | 12' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 20 T. Dele-Bashiru TV DB | 1' | 0,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Diallo Sanoussi TV DB | 1' | 0,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 1 | 0 |
| 9 T. Kadewere TĐ | 78' | 6,4 | 0 | 0 | 1/2 | 20/24 | 1 | 1 | 0 |
| 17 Rafa Mir TĐ DB | 12' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 1/2 | 0 | 1 | 0 |
Atromitos
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Lefteris Choutesiotis TM | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 27/34 | 0 | 0 | 1 |
| 4 Dimítrios Stavrópoulos HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 32/35 | 0 | 5 | 0 |
| 44 Dimitris Tsakmakis HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 37/47 | 1 | 2 | 0 |
| 32 Hörður Magnússon HV | 45' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 8/13 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Giorgos Papadopoulos TV | 90' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 23/29 | 0 | 3 | 0 |
| 8 Samuel Moutoussamy TV | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 41/53 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Theocharis Tsingaras TV | 89' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 46/55 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Dani García TV | 45' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 11/13 | 0 | 1 | 0 |
| 97 Kelvin Ofori TV DB | 45' | 5,5 | 0 | 0 | 0/1 | 12/13 | 0 | 0 | 0 |
| 12 Mattheos Mountes TV DB | 45' | 5,5 | 0 | 0 | 0/0 | 19/25 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Sotiris Tsiloulis TV DB | 10' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Steven Zuber TĐ | 90' | 7,6 | 0 | 1 | 2/4 | 23/29 | 1 | 1 | 0 |
| 9 Juan Perea TĐ | 80' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 6/11 | 0 | 0 | 0 |
| 70 Serginho TĐ | 61' | 7,4 | 1 | 0 | 1/2 | 6/9 | 0 | 0 | 0 |
| 10 S. Pnevmonidis TĐ DB | 29' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 7/8 | 2 | 1 | 0 |
| 99 Georgios Tzovaras TĐ DB | 1' | 0,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Fabiano 1-0 kiến tạo: Bruma
3'
9'
Serginho 1-1 kiến tạo: S. Zuber
C. Kouame 2-1
23'
J. Petris 3-1 kiến tạo: U. Racic
27'
Boško Šutalo
33'
Jeremy Petris
40'
46'
vào: M. Mountes, ra: D. Garcia
46'
vào: K. Ofori, ra: H. Magnusson
61'
vào: S. Pnevmonidis, ra: Serginho
vào: O. Boussaid, ra: Bruma
67'
69'
Georgios Papadopoulos
vào: R. Mir, ra: T. Kadewere
78'
80'
vào: S. Tsiloulis, ra: J. Perea
82'
Mattheos Mountes
86'
S. Pnevmonidis
90'+2
Steven Zuber Huỷ phạt đền
90'+3
vào: G. Tzovaras, ra: T. Tsingaras
vào: T. Dele-Bashiru, ra: U. Racic
90'+4
vào: D. Sanoussi, ra: B. Garre
90'+4
Lịch sử đối đầu (27 trận)
10 Aris Thessalonikis 10 Hòa 7 Atromitos
2.19 Bàn/trận TB
37% Tỷ lệ thắng Aris Thessalonikis
26% Tỷ lệ thắng Atromitos
Những lần gặp gần nhất
- 07/03/2026 Aris Thessalonikis Atromitos
- 14/09/2025 Atromitos Aris Thessalonikis
- 27/04/2025 Atromitos Aris Thessalonikis
- 13/04/2025 Aris Thessalonikis Atromitos
- 08/12/2024 Aris Thessalonikis Atromitos
- 19/08/2024 Atromitos Aris Thessalonikis
- 18/02/2024 Atromitos Aris Thessalonikis
- 06/11/2023 Aris Thessalonikis Atromitos
+ 12 trận khác