
Dani García
Dani García chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Dani García là từ Olympiakos Piraeus sang Atromitos ngày 19/09/2026, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Olympiakos Piraeus sang Atromitos ngày 18/09/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 19/9/2026 | Olympiakos Piraeus | Atromitos | Không công bố |
| 18/9/2026 | Olympiakos Piraeus | Atromitos | Không công bố |
| 5/7/2024 | Athletic Club | Olympiakos Piraeus | Tự do |
| 2/7/2018 | Eibar | Athletic Club | Tự do |
| 7/7/2012 | Real Sociedad | Eibar | Không công bố |
| 6/7/2012 | Getafe | Real Sociedad | Không công bố |
| 1/7/2011 | — | Getafe II | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 18/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Dani García đang khoác áo đội nào?
Tiểu sử và thông tin cá nhân Dani García
Dani García mang áo số 14 của Atromitos và chơi ở vị trí cầu thủ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 180 cm, nặng 81 kg.
- Ngày sinh
- 24/5/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 81 kg
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Atromitos
Thống kê Dani García
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27UEFA Champions League | Olympiakos Piraeus | 2 | 162 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,85 |
| 2026/27Super League 1 | Olympiakos Piraeus | 1 | 77 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2025Super League 1 | Olympiakos Piraeus | 21 | 1.365 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 4 | 6,86 |
| 2025UEFA Champions League | Olympiakos Piraeus | 8 | 433 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,54 |
| 2025Friendlies Clubs | Olympiakos Piraeus | 1 | 45 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,70 |
| 2024Super League 1 | Olympiakos Piraeus | 18 | 856 | — | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,76 |
| 2024UEFA Europa League | Olympiakos Piraeus | 8 | 406 | — | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,83 |
| 2024Cup | Olympiakos Piraeus | 4 | 253 | 0 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Dani García theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Olympiakos Piraeus | 2024 – 2026/27 | 63 | 3.597 | 1 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Dani García
- Dani García hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Dani García đang thuộc biên chế Atromitos, mang áo số 14.
- Dani García bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Dani García 36 tuổi (sinh ngày 24/05/1990), cao 180 cm.
- Dani García mang quốc tịch nào?
- Dani García có quốc tịch Tây Ban Nha theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 03:13 · 19/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.