
Andreas Bouchalakis
Lịch sử chuyển nhượng Andreas Bouchalakis
Dữ liệu chuyển nhượng của Andreas Bouchalakis gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Panetolikos sang OFI ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Panetolikos | OFI | Không công bố |
| 29/6/2026 | Panetolikos | OFI | Không công bố |
| 11/9/2025 | Hertha BSC | Panetolikos | Không công bố |
| 31/8/2023 | Olympiakos Piraeus | Hertha BSC | Không công bố |
| 1/7/2023 | Konyaspor | Olympiakos Piraeus | Trở lại sau cho mượn |
| 2/2/2023 | Olympiakos Piraeus | Konyaspor | Cho mượn |
| 1/7/2018 | Nottingham Forest | Olympiakos Piraeus | Trở lại sau cho mượn |
| 27/7/2017 | Olympiakos Piraeus | Nottingham Forest | Cho mượn |
| 2/8/2013 | Olympiakos Piraeus | Ergotelis | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2013 | Ergotelis | Olympiakos Piraeus | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Andreas Bouchalakis: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Andreas Bouchalakis là ngày 01/07/2013, khi anh rời Ergotelis sang Olympiakos Piraeus theo dạng cho mượn — năm anh bước sang tuổi 20. Anh đến OFI ngày 30/06/2026 từ Panetolikos. Dữ liệu mùa 2026/27 tại Super League 1 ghi nhận anh ghi 1 bàn sau 5 trận ra sân. Tại OFI, anh khoác áo số 41.
Andreas Bouchalakis đang khoác áo đội nào?
Tiểu sử và thông tin cá nhân Andreas Bouchalakis
Cao 186 cm, Andreas Bouchalakis là cầu thủ người Hy Lạp của OFI. Ngày sinh trong hồ sơ là 05/04/1993 — năm nay 33 tuổi.
- Ngày sinh
- 5/4/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Hy Lạp
- Chiều cao
- 186 cm
- Cân nặng
- 82 kg
- Số áo
- 41
- CLB hiện tại
- OFI
Số liệu mùa 2026/27 của Andreas Bouchalakis
Thống kê mùa 2026/27 tại Super League 1 của Andreas Bouchalakis: 5 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,24.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàySuper League 1 | OFI | 5 | 366 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 7,24 |
| 2026/27UEFA Europa League | OFI | 3 | 70 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,86 |
| 2025Super League 1 | Panetolikos | 29 | 2.331 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 6 | 7,06 |
| 2025Cup | Panetolikos | 4 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 20242. Bundesliga | Hertha BSC | 9 | 154 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,59 |
| 2024DFB Pokal | Hertha BSC | 1 | 30 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,20 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Andreas Bouchalakis theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| OFI | 2026/27 | 8 | 436 | 1 | 1 |
| Panetolikos | 2025 | 33 | 2.331 | 1 | 1 |
| Hertha BSC | 2024 | 10 | 184 | — | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Andreas Bouchalakis
- Andreas Bouchalakis có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại Super League 1 ghi nhận Andreas Bouchalakis có 1 bàn qua 5 trận và có 1 kiến tạo.
- Andreas Bouchalakis đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Andreas Bouchalakis đang thuộc biên chế OFI, mang áo số 41.
- Andreas Bouchalakis bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Andreas Bouchalakis 33 tuổi (sinh ngày 05/04/1993), cao 186 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.