GFS Panetolikos
Hy Lạp
Thứ hạng VĐQG Hy Lạp
GFS Panetolikos đang xếp thứ 8 trên tổng 14 đội tại VĐQG Hy Lạp, với 9 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 0
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
GFS Panetolikos đứng thứ mấy tại VĐQG Hy Lạp?
GFS Panetolikos xếp thứ 8 tại VĐQG Hy Lạp sau 6 trận. Đội có 3 thắng, 3 thua và chưa hoà trận nào. Nhịp lấy điểm đang là 1,5 điểm một trận.
Cuộc đua quanh vị trí của GFS Panetolikos
Trên bảng xếp hạng, GFS Panetolikos nằm giữa POT Iraklis và AE Kifisia. Đội đầu bảng Panathinaikos FC đang hơn 6 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của GFS Panetolikos
Hàng công GFS Panetolikos đứng thứ 4 tại VĐQG Hy Lạp với 1,3 bàn mỗi trận. Hiệu suất dứt điểm đang vượt kỳ vọng chừng 0,5 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là −1.
GFS Panetolikos qua những vòng vừa qua
Hai vòng vừa rồi, GFS Panetolikos thua AE Kifisia 0-2 và thua PAOK 1-3. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận. Chuỗi thua đã sang trận thứ 3.
GFS Panetolikos: quốc gia, giải đấu và sân nhà
GFS Panetolikos là đội bóng Hy Lạp, mùa 26/27 thi đấu tại VĐQG Hy Lạp. Panetolikos Stadium được khánh thành năm 1930, sức chứa 7.321 chỗ. Người hâm mộ quen gọi đội là Panetolikos.
GFS Panetolikos mạnh hơn ở sân nào?
GFS Panetolikos nhận 4 bàn ở sân nhà và 5 bàn khi làm khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,0 bàn mỗi trận so với 0,7 bàn trên sân khách.
GFS Panetolikos trông vào ai trên hàng công?
GFS Panetolikos đang trông nhiều vào Kwadwo Opoku, người đã ghi 2 bàn. Một mình anh đóng góp khoảng 25% số bàn đội ghi được. Chân sút này đã đá 3 trận với 182 phút trên sân.
Lịch thi đấu sắp tới của GFS Panetolikos
Ngày 18/10/2026, GFS Panetolikos tiếp Olympiacos FC trên sân Panetolikos Stadium, bóng lăn lúc 21h00 giờ Việt Nam. Olympiacos FC có 4 thắng, 1 thua trong năm trận gần nhất. Olympiacos FC bước vào trận khi đứng thứ 3 với 13 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Michalis Pardalos | Thủ môn | Hy Lạp |
| 2 | Gustav Granath | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 4 | Elias Olsson | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 5 | Athanasios Prodromitis | Hậu vệ | Hy Lạp |
| 6 | Marvelous Nakamba | Tiền vệ | Zimbabwe |
| 7 | Lampros Smyrlis | Tiền đạo | Hy Lạp |
| 8 | Konstantinos Thymianis | Hậu vệ | Hy Lạp |
| 9 | Mateo Mejía | Tiền đạo | Colombia |
| 10 | Amine Bassi | Tiền vệ | Morocco |
| 11 | Salifou Soumah | Tiền đạo | Guinea |
| 12 | Moussa Djenepo | Tiền đạo | Mali |
| 14 | Kosta Aleksić | Tiền đạo | Serbia |
| 15 | Christian Manrique | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 18 | Giannis Satsias | Tiền vệ | Síp |
| 19 | Adriano Bregou | Tiền vệ | Hy Lạp |
| 20 | Youssouph Badji | Tiền đạo | Senegal |
| 21 | Efthymis Papazois | Thủ môn | Hy Lạp |
| 22 | Diego Esteban | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 23 | Vasilios Xenopoulos | Thủ môn | Hy Lạp |
| 25 | Endri Goxhaj | Tiền vệ | Hy Lạp |
| 26 | Aristidis Almpanis | Tiền đạo | Hy Lạp |
| 27 | Christos Eskentzis | Tiền đạo | Hy Lạp |
| 28 | Lazar Kojić | Hậu vệ | Serbia |
| 35 | Charis Mavrias | Hậu vệ | Hy Lạp |
| 44 | Novica Eraković | Tiền vệ | Montenegro |
| 45 | David Galiatsos | Hậu vệ | Hy Lạp |
| 49 | Nikola Stajić | Hậu vệ | Serbia |
| 60 | Vasilios Rados | Tiền vệ | Hy Lạp |
| 65 | Apostolos Apostolopoulos | Hậu vệ | Hy Lạp |
| 77 | Vangelis Nikolaou | Tiền vệ | Hy Lạp |
| 90 | Kwadwo Opoku | Tiền đạo | Ghana |
| 99 | Yevhenii Kucherenko | Thủ môn | Ukraine |