AE Kifisia thắng GFS Panetolikos 2-0 ở VĐQG Hy Lạp (Vòng 6), đá lúc 21:00 ngày 11/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Apostolos Nikolaidis Stadium.
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
-
AE Kifisia 50% - Hòa 28%
-
GFS Panetolikos 23%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | | 6 | 3 | 0 | 3 | -1 | 9 |
| 9 | | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 |
Chơi hay nhất
- 8,1 Jorge Pombo AE Kifisia
- 8,0 Leroy Abanda AE Kifisia
- 7,7 Ángelo Sagal AE Kifisia
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 50%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 1.84 | 3.45 | 4.24 |
| Nguồn 4 | 1.85 | 3.30 | 4.50 |
| Nguồn 6 | 1.85 | 3.40 | 4.20 |
| Nguồn 8 | 1.83 | 3.30 | 4.10 |
| Nguồn 10 | 1.88 | 3.40 | 4.00 |
| Nguồn 11 | 1.80 | 3.40 | 4.16 |
| Nguồn 12 | 1.83 | 3.25 | 3.75 |
| Nguồn 13 | 1.91 | 3.40 | 4.30 |
| Nguồn 15 | 1.90 | 3.40 | 4.30 |
| Nguồn 16 | 1.83 | 3.25 | 3.75 |
| Nguồn 17 | 1.84 | 3.45 | 3.63 |
| Nguồn 18 | 1.87 | 3.40 | 3.70 |
| Nguồn 19 | 1.84 | 3.45 | 3.63 |
| Nguồn 21 | 1.86 | 3.52 | 4.42 |
| Nguồn 22 | 1.90 | 2.97 | 3.50 |
| Nguồn 24 | 1.92 | 3.35 | 4.00 |
| Nguồn 26 | 1.85 | 3.25 | 4.00 |
| Đồng thuận | 1.85 | 3.40 | 4.00 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
1 F. Roberts -
15 A. Anagnostopoulos -
33 H. Sousa -
26 K. Polykratis -
74 K. Lampsias -
2 K. Apostolakis -
5 A. Petkov -
7 J. Antonisse -
10 G. Sousa -
44 V. Magganas -
18 G. Kyriopoulos -
72 A. Christopoulos
-
23 V. Xenopoulos -
65 A. Apostolopoulos -
45 D. Galiatsos -
5 A. Prodromitis -
4 E. Olsson -
28 L. Kojić -
19 A. Bregou -
77 V. Nikolaou -
12 M. Djenepo -
7 L. Smyrlis -
9 M. Mejia -
14 K. Aleksić
Chơi hay nhất
1 bàn · 6 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
AE Kifisia
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 Moisés Ramírez C TM | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 16/26 | 0 | 0 | 2 |
| 23 Leroy Abanda HV | 90' | 8,0 | 1 | 0 | 1/2 | 29/38 | 1 | 1 | 0 |
| 24 Roshon van Eijma HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 43/46 | 0 | 1 | 0 |
| 34 Clément Jolibois HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 31/33 | 0 | 0 | 0 |
| 48 Tiago Manso HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 22/29 | 0 | 5 | 0 |
| 33 Hugo Sousa HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Konstantinos Roukounakis TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 1/1 | 34/42 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Imam Jagne TV | 89' | 6,7 | 0 | 0 | 0/4 | 21/24 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Jorge Pombo TV | 81' | 8,1 | 1 | 0 | 1/2 | 28/34 | 6 | 0 | 0 |
| 28 Ángelo Sagal TV | 65' | 7,7 | 0 | 1 | 0/0 | 17/19 | 1 | 1 | 0 |
| 8 Benny TV | 45' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 11/12 | 0 | 2 | 0 |
| 18 Georgios Kyriopoulos TV DB | 9' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 1 | 1 | 0 |
| 9 Dimitris Theodoridis TĐ | 65' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 5/6 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Jeremy Antonisse TĐ DB | 45' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 6/7 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Gerson Sousa TĐ DB | 25' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 4/6 | 1 | 0 | 0 |
| 72 Apostolos Christopoulos TĐ DB | 25' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 8/11 | 0 | 0 | 0 |
GFS Panetolikos
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 Yevhenii Kucherenko C TM | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 25/35 | 0 | 0 | 3 |
| 8 Konstantinos Thymianis HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 56/66 | 0 | 2 | 0 |
| 2 Gustav Granath HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 42/48 | 1 | 0 | 0 |
| 15 Christian Manrique HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 34/41 | 1 | 0 | 0 |
| 35 Charis Mavrias HV | 85' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 29/31 | 3 | 1 | 0 |
| 22 Diego Esteban TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/2 | 37/45 | 1 | 4 | 0 |
| 90 Kwadwo Opoku TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 16/19 | 1 | 1 | 0 |
| 6 Marvelous Nakamba TV | 71' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 33/37 | 0 | 2 | 0 |
| 10 Amine Bassi TV | 57' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 22/27 | 1 | 1 | 0 |
| 11 Salifou Soumah TV | 57' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 7/10 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Adriano Bregou TV DB | 33' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 14/17 | 0 | 2 | 0 |
| 20 Youssouph Badji TĐ | 85' | 6,9 | 0 | 0 | 2/6 | 13/20 | 0 | 0 | 0 |
| 12 Moussa Djenepo TĐ DB | 33' | 7,1 | 0 | 0 | 0/2 | 8/9 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Kosta Aleksić TĐ DB | 19' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 4/6 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Lampros Smyrlis TĐ DB | 12' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Mateo Mejía TĐ DB | 12' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/2 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (7 trận)
- 02/05/2026 GFS Panetolikos 0-1 AE Kifisia
- 26/04/2026 AE Kifisia 0-0 GFS Panetolikos
- 09/03/2026 GFS Panetolikos 2-1 AE Kifisia
- 25/10/2025 AE Kifisia 1-1 GFS Panetolikos
- 14/04/2024 AE Kifisia 0-1 GFS Panetolikos
- 04/03/2024 AE Kifisia 2-2 GFS Panetolikos
- 02/12/2023 GFS Panetolikos 3-0 AE Kifisia