OFI Crete hòa Asteras Aktor 2-2 ở VĐQG Hy Lạp (Vòng 5), đá lúc 23:00 ngày 20/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Theodoros Vardinogiannis Stadium.
Dự đoán nhanh
-
OFI Crete 42% - Hòa 30%
-
Asteras Aktor 28%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng42%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.85 | 0.88 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.27 | X0.60 |
1 2.20 X 3.17 2 3.30
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
64% Kiểm soát bóng 36%
17 Dứt điểm 7
5 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 10 |
| 11 | | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 |
Chơi hay nhất
- 8,3 Nikolaos Athanasiou OFI Crete
- 7,5 Dimitris Kourbelis Asteras Aktor
- 7,5 Kalvin Ketu Asteras Aktor
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 42%
OFI Crete 42% Hòa 30% 28% Asteras Aktor
xG dự kiến 1.58 - 0.98
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 42%
Cả 2 ghi bàn 48%
Tài 1.567%
Tài 3.523%
Phạt góc tài 8.556%
Phạt góc tài 9.544%
Phạt góc tài 10.532%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: OFI Crete (42%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 2.21 | 3.10 | 3.39 |
| Nguồn 4 | 2.20 | 3.20 | 3.50 |
| Nguồn 6 | 2.15 | 3.25 | 3.30 |
| Nguồn 8 | 2.15 | 3.13 | 3.30 |
| Nguồn 10 | 2.20 | 3.10 | 3.30 |
| Nguồn 11 | 2.15 | 3.20 | 3.48 |
| Nguồn 12 | 2.20 | 3.25 | 3.15 |
| Nguồn 13 | 2.15 | 3.00 | 3.10 |
| Nguồn 14 | 2.27 | 3.20 | 3.35 |
| Nguồn 16 | 2.30 | 3.20 | 3.35 |
| Nguồn 17 | 2.15 | 3.00 | 3.10 |
| Nguồn 18 | 2.21 | 3.18 | 3.39 |
| Nguồn 19 | 2.01 | 3.20 | 3.45 |
| Nguồn 21 | 2.26 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) | 3.17 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 2.25 | 3.17 | 3.57 |
| Nguồn 24 | 2.20 | 2.92 | 3.02 |
| Nguồn 26 | 2.25 | 3.15 | 3.20 |
| Nguồn 27 | 2.20 | 3.00 | 3.30 |
| Đồng thuận | 2.20 | 3.17 | 3.30 |
Thống kê trận đấu
0.87 0.74 xG (bàn kỳ vọng)
64% 36% Kiểm soát bóng
17 7 Dứt điểm
6 3 Sút trúng đích
0 3 Cơ hội ngon
5 2 Phạt góc
7 16 Phạm lỗi
0 2 Việt vị
3 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
3 N. Athanasiou -
11 T. Fountas -
19 K. Kodro -
10 A. Cantalapiedra -
24 L. Dickmann -
13 P. Katsikas -
1 K. Lilo -
43 D. Nikolaou -
16 C. Sielis -
14 A. Androutsos -
6 Z. Karachalios -
46 G. Theodosoulakis
Dự bị
-
39 Ricardinho -
80 B. Perez -
17 A. Tereziou -
91 T. Kakadiaris -
51 G. Kriaras -
6 K. Chrysopoulos -
8 G. Bouzoukis -
19 F. Orozco -
14 J. Chicco -
20 N. Kaltsas -
44 A. Papakanellos -
75 B. Mbunga-Kimpioka
Chơi hay nhất
8,3 Nikolaos Athanasiou OFI Crete
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
7,5 Giannis Apostolakis OFI Crete
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,5 Dimitris Kourbelis Asteras Aktor
1 đường chuyền tạo cơ hội · 5 lần tắc bóng
OFI Crete
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Nikolaos Christogeorgos TM | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 18/24 | 0 | 0 | 1 |
| 15 Achilleas Poungouras HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 67/73 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Krešimir Krizmanić HV | 90' | 6,5 | 0 | 1 | 0/0 | 70/78 | 2 | 1 | 0 |
| 5 Konstantinos Kostoulas HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 68/80 | 0 | 3 | 0 |
| 3 Nikolaos Athanasiou HV DB | 32' | 8,3 | 1 | 0 | 1/1 | 19/23 | 0 | 2 | 0 |
| 24 Lorenzo Dickmann HV DB | 9' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 10/11 | 2 | 0 | 0 |
| 41 Andreas Bouchalakis TV | 90' | 7,3 | 0 | 1 | 0/2 | 72/87 | 4 | 0 | 0 |
| 8 Georgios Kanellopoulos TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 42/49 | 1 | 4 | 0 |
| 17 Borja Gonzalez TV | 81' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 33/37 | 1 | 2 | 0 |
| 21 Giannis Apostolakis C TV | 58' | 7,5 | 1 | 0 | 1/2 | 20/28 | 1 | 0 | 0 |
| 18 Thiago Nuss TĐ | 66' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 14/17 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Tasos Chatzigiovanis TĐ | 58' | 7,0 | 0 | 0 | 2/2 | 9/12 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Aaron Leya Iseka TĐ | 58' | 6,4 | 0 | 0 | 1/2 | 11/13 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Taxiarchis Fountas TĐ DB | 32' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 12/14 | 1 | 1 | 0 |
| 19 Kenan Kodro TĐ DB | 32' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 15/17 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Aitor Cantalapiedra TĐ DB | 24' | 7,0 | 0 | 0 | 1/3 | 15/19 | 0 | 0 | 0 |
Asteras Aktor
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Nikolaos Papadopoulos TM | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 14/28 | 0 | 0 | 4 |
| 74 Dimitris Laskaris HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 24/36 | 0 | 2 | 0 |
| 32 Jordan Silva HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 20/29 | 0 | 5 | 0 |
| 16 Franz Denniz Brorsson HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 15/20 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Dimitris Kourbelis C TV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 36/51 | 1 | 5 | 0 |
| 28 Alex Mendez TV | 90' | 7,1 | 0 | 1 | 0/1 | 22/25 | 1 | 0 | 0 |
| 27 Giannis Kotsiras TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 27/32 | 1 | 4 | 0 |
| 10 Eder González TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 27/31 | 1 | 1 | 0 |
| 80 Bruno Perez TV DB | 14' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Kalvin Ketu TĐ | 89' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 24/32 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Julián Bartolo TĐ | 83' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 19/28 | 2 | 0 | 0 |
| 9 Federico Macheda TĐ | 72' | 7,1 | 1 | 0 | 1/4 | 11/14 | 0 | 1 | 0 |
| 39 Ricardinho TĐ DB | 18' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Alexandros Tereziou TĐ DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
G. Apostolakis 1-0 kiến tạo: A. Bouchalakis
18'
24'
F. Macheda 1-1 kiến tạo: A. Mendez
30'
D. Laskaris Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 1-1
B. Gonzalez Phạm lỗi
48'
50'
K. Ketu 1-2
vào: T. Fountas, ra: T. Chatzigiovanis
58'
vào: K. Kodro, ra: A. Leya Iseka
58'
vào: N. Athanasiou, ra: G. Apostolakis
58'
59'
F. Macheda Phản ứng trọng tài
T. Nuss Phản ứng trọng tài
65'
vào: A. Cantalapiedra, ra: T. Nuss
66'
72'
vào: Ricardinho, ra: F. Macheda
76'
J. Bartolo Công nhận bàn thắng
G. Kanellopoulos Phạm lỗi
78'
vào: L. Dickmann, ra: B. Gonzalez
81'
83'
vào: B. Perez, ra: J. Bartolo
90'+4
vào: A. Tereziou, ra: K. Ketu
N. Athanasiou 2-2 kiến tạo: K. Krizmanić
90'+5
Kết thúc trận · 2-2
Lịch sử đối đầu (33 trận)
7 OFI Crete 10 Hòa 16 Asteras Aktor
2.48 Bàn/trận TB
21% Tỷ lệ thắng OFI Crete
48% Tỷ lệ thắng Asteras Aktor
Những lần gặp gần nhất
- 11/01/2026 OFI Crete 4-0 Asteras Aktor
- 03/11/2025 Asteras Aktor 3-0 OFI Crete
- 27/04/2025 OFI Crete 0-2 Asteras Aktor
- 13/04/2025 Asteras Aktor 2-1 OFI Crete
- 15/02/2025 OFI Crete 2-1 Asteras Aktor
- 04/11/2024 Asteras Aktor 3-0 OFI Crete
- 28/04/2024 Asteras Aktor 1-1 OFI Crete
- 21/12/2023 OFI Crete 0-2 Asteras Aktor
+ 2 trận khác