AE Kifisia thắng APS Atromitos Athinon 2-1 ở VĐQG Hy Lạp (Vòng 5), đá lúc 23:00 ngày 19/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Peristeri Stadium.
Dự đoán nhanh
-
APS Atromitos Athinon 46% - Hòa 28%
-
AE Kifisia 26%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng46%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.95 | 0.82 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.15 | X0.67 |
1 2.00 X 3.30 2 3.60
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
53% Kiểm soát bóng 47%
13 Dứt điểm 6
3 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 6
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 |
| 12 | | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 |
Chơi hay nhất
- 7,9 Samuel Moutoussamy APS Atromitos Athinon
- 7,7 Jorge Pombo AE Kifisia
- 7,5 Juan José Perea APS Atromitos Athinon
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 46%
APS Atromitos Athinon 46% Hòa 28% 26% AE Kifisia
xG dự kiến 1.53 - 0.98
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 44%
Cả 2 ghi bàn 49%
Tài 1.570%
Tài 3.524%
Phạt góc tài 8.559%
Phạt góc tài 9.547%
Phạt góc tài 10.535%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: APS Atromitos Athinon (46%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 2.00 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 3.74 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 2.10 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 2.00 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 2.00 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 2.05 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 1.92 | 3.40 | 3.64 |
| Nguồn 12 | 1.96 | 3.30 | 3.70 |
| Nguồn 13 | 2.00 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 2.09 (kèo tăng) | 3.35 | 3.65 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 2.10 | 3.35 | 3.65 |
| Nguồn 17 | 2.00 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 2.01 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 1.98 (kèo tăng) | 3.13 (kèo giảm) | 3.33 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 2.05 (kèo tăng) | 3.42 (kèo tăng) | 3.77 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 2.01 | 2.93 | 3.23 |
| Nguồn 25 | 1.90 | 3.35 | 3.65 |
| Nguồn 26 | 2.00 | 3.10 | 3.60 |
| Đồng thuận | 2.00 | 3.30 | 3.60 |
Thống kê trận đấu
1.37 1.72 xG (bàn kỳ vọng)
53% 47% Kiểm soát bóng
13 6 Dứt điểm
5 3 Sút trúng đích
0 2 Cơ hội ngon
3 2 Phạt góc
16 25 Phạm lỗi
3 0 Việt vị
2 6 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
16 G. Papadopoulos -
19 P. Tsantilas -
30 A. Kotsis -
6 A. Karamanis -
31 V. Athanasiou -
88 S. Dieng -
44 D. Tsakmakis -
24 G. Mitoglou -
20 S. Abartzidis -
70 Serginho -
33 K. Batos
Dự bị
-
10 G. Sousa -
19 I. Jagne -
26 K. Polykratis -
72 A. Christopoulos -
5 A. Petkov -
1 F. Roberts -
15 A. Anagnostopoulos -
21 N. Kaloskamis -
2 K. Apostolakis -
44 V. Magganas -
11 J. Mboula -
18 G. Kyriopoulos
Chơi hay nhất
7,9 Samuel Moutoussamy APS Atromitos Athinon
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
7,7 Jorge Pombo AE Kifisia
2 bàn · 2 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
7,5 Juan José Perea APS Atromitos Athinon
3 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
APS Atromitos Athinon
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Lefteris Choutesiotis C TM | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 27/33 | 0 | 0 | 1 |
| 32 Hörður Magnússon HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 47/52 | 1 | 1 | 0 |
| 4 Dimitrios Stavropoulos HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 47/56 | 0 | 0 | 0 |
| 12 Mattheos Mountes HV | 89' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 31/39 | 0 | 5 | 0 |
| 21 Jere Uronen HV | 72' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 19/23 | 0 | 1 | 0 |
| 16 Georgios Papadopoulos HV DB | 18' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 8/8 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Athanasios Karamanis HV DB | 8' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Samuel Moutoussamy TV | 90' | 7,9 | 1 | 0 | 1/2 | 37/47 | 0 | 2 | 0 |
| 10 Stavros Pnevmonidis TV | 90' | 7,4 | 0 | 1 | 0/1 | 18/33 | 2 | 3 | 0 |
| 7 Steven Zuber TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 20/27 | 2 | 2 | 0 |
| 5 Theocharis Tsingaras TV | 89' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 29/37 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Sotiris Tsiloulis TV | 72' | 6,8 | 0 | 0 | 3/3 | 7/9 | 1 | 2 | 0 |
| 30 Anastasios Gkotsis TV DB | 8' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Juan José Perea TĐ | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/3 | 10/15 | 3 | 2 | 0 |
| 19 Panagiotis Tsantilas TĐ DB | 18' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 1/2 | 1 | 0 | 0 |
AE Kifisia
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 Moisés Ramírez TM | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 27/38 | 0 | 0 | 3 |
| 33 Hugo Sousa C HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 47/52 | 0 | 1 | 0 |
| 34 Clément Jolibois HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 42/51 | 0 | 1 | 0 |
| 48 Tiago Manso HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 24/30 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Leroy Abanda HV | 56' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 13/18 | 0 | 1 | 0 |
| 26 Konstantinos Polykratis HV DB | 34' | 6,7 | 0 | 1 | 0/0 | 3/4 | 1 | 1 | 0 |
| 5 Alex Petkov HV DB | 11' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 Ángelo Sagal TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 11/17 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Konstantinos Roukounakis TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 32/41 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Benny TV | 45' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 25/28 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Imam Jagne TV DB | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 3/6 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Jeremy Antonisse TV | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Jorge Pombo TĐ | 87' | 7,7 | 2 | 0 | 2/2 | 20/27 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Dimitris Theodoridis TĐ | 79' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 4/6 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Gerson Sousa TĐ DB | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 5/7 | 0 | 0 | 0 |
| 72 Apostolos Christopoulos TĐ DB | 11' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/6 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
15'
38'
J. Antonisse Phạm lỗi
S. Moutoussamy Phản ứng trọng tài
39'
Hết hiệp 1 · 0-0
46'
vào: I. Jagne, ra: B. Martins
46'
vào: G. Sousa, ra: J. Antonisse
52'
G. Sousa Phạm lỗi
56'
vào: K. Polykratis, ra: L. Abanda
57'
K. Roukounakis Phạm lỗi
63'
J. Pombo 0-1 kiến tạo: K. Polykratis
66'
I. Jagne Phạm lỗi
vào: P. Tsantilas, ra: S. Tsiloulis
72'
vào: G. Papadopoulos, ra: J. Uronen
72'
S. Moutoussamy 1-1 kiến tạo: S. Pnevmonidis
75'
79'
vào: A. Christopoulos, ra: D. Theodoridis
D. Stavropoulos Phản ứng trọng tài
83'
83'
85'
J. Pombo 1-2 (P)
vào: A. Kotsis, ra: T. Tsingaras
90'
vào: A. Karamanis, ra: M. Mountes
90'
90'+2
A. Petkov Phạm lỗi
Kết thúc trận · 1-2
Lịch sử đối đầu (7 trận)
3 APS Atromitos Athinon 1 Hòa 3 AE Kifisia
2.29 Bàn/trận TB
43% Tỷ lệ thắng APS Atromitos Athinon
43% Tỷ lệ thắng AE Kifisia
Những lần gặp gần nhất
- 12/05/2026 AE Kifisia 0-3 APS Atromitos Athinon
- 08/04/2026 APS Atromitos Athinon 0-0 AE Kifisia
- 08/02/2026 AE Kifisia 0-1 APS Atromitos Athinon
- 02/11/2025 APS Atromitos Athinon 1-2 AE Kifisia
- 20/04/2024 APS Atromitos Athinon 1-2 AE Kifisia
- 05/01/2024 APS Atromitos Athinon 3-0 AE Kifisia
- 02/09/2023 AE Kifisia 2-1 APS Atromitos Athinon